Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

SAN-EN NeoPhoenix vs Sendai 89ers 11/04/2026

1
2
3
4
T
SAN-EN NeoPhoenix
15
21
29
33
98
Sendai 89ers
24
23
32
25
104
SAN-EN NeoPhoenix NEO

Chi tiết trận đấu

Sendai 89ers SEN
Quý 1
15 : 24
2
0 - 2
Sendai 89ers
2
0 - 5
Sendai 89ers
2
2 - 13
Sendai 89ers
2
5 - 13
SAN-EN NeoPhoenix
2
5 - 15
Sendai 89ers
2
7 - 15
SAN-EN NeoPhoenix
2
9 - 15
SAN-EN NeoPhoenix
2
11 - 20
Sendai 89ers
2
13 - 20
SAN-EN NeoPhoenix
2
15 - 22
Sendai 89ers
2
15 - 24
Sendai 89ers
Quý 2
21 : 23
2
17 - 24
SAN-EN NeoPhoenix
2
19 - 24
SAN-EN NeoPhoenix
2
19 - 27
Sendai 89ers
2
20 - 27
SAN-EN NeoPhoenix
2
20 - 29
Sendai 89ers
2
23 - 29
SAN-EN NeoPhoenix
2
23 - 30
Sendai 89ers
2
23 - 35
Sendai 89ers
2
25 - 35
SAN-EN NeoPhoenix
2
25 - 37
Sendai 89ers
2
28 - 37
SAN-EN NeoPhoenix
2
31 - 38
Sendai 89ers
2
31 - 40
Sendai 89ers
2
33 - 40
SAN-EN NeoPhoenix
2
33 - 43
Sendai 89ers
2
34 - 43
SAN-EN NeoPhoenix
2
36 - 47
Sendai 89ers
Quý 3
29 : 32
2
36 - 49
Sendai 89ers
2
36 - 53
Sendai 89ers
2
38 - 60
Sendai 89ers
2
39 - 60
SAN-EN NeoPhoenix
2
43 - 60
SAN-EN NeoPhoenix
2
44 - 62
Sendai 89ers
2
46 - 62
SAN-EN NeoPhoenix
2
49 - 65
Sendai 89ers
2
51 - 67
Sendai 89ers
2
51 - 69
Sendai 89ers
2
56 - 72
Sendai 89ers
2
56 - 74
Sendai 89ers
2
56 - 76
Sendai 89ers
2
62 - 76
SAN-EN NeoPhoenix
2
63 - 76
SAN-EN NeoPhoenix
2
64 - 76
SAN-EN NeoPhoenix
2
65 - 76
SAN-EN NeoPhoenix
2
65 - 79
Sendai 89ers
Quý 4
33 : 25
2
65 - 82
Sendai 89ers
2
67 - 84
Sendai 89ers
2
71 - 84
SAN-EN NeoPhoenix
2
73 - 84
SAN-EN NeoPhoenix
2
75 - 84
SAN-EN NeoPhoenix
2
75 - 87
Sendai 89ers
2
78 - 92
Sendai 89ers
2
80 - 94
Sendai 89ers
2
80 - 95
Sendai 89ers
2
85 - 95
SAN-EN NeoPhoenix
2
86 - 95
SAN-EN NeoPhoenix
2
86 - 97
Sendai 89ers
2
88 - 98
Sendai 89ers
2
90 - 98
SAN-EN NeoPhoenix
2
93 - 100
Sendai 89ers
2
96 - 100
SAN-EN NeoPhoenix
2
96 - 101
Sendai 89ers
2
98 - 102
Sendai 89ers
2
98 - 104
Sendai 89ers
Tải thêm

Ai sẽ thắng?

  • SAN-EN NeoPhoenix
  • Sendai 89ers

Phỏng đoán

7 / 10 trận đấu cuối cùng SAN-EN NeoPhoenix trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

4 / 8 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong hiệp 2

5 / 10 trận đấu cuối cùng Sendai 89erst rong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Cá cược:1x2 -Quý 2 - N1

Tỷ lệ cược

1.80

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
SAN-EN NeoPhoenix
SAN-EN NeoPhoenix
Sendai 89ers
Sendai 89ers
  • 40% 2thắng
  • 60% 3thắng
  • 185
  • GP
  • 185
  • 99
  • SP
  • 86
TTG 11/04/26 02:05
SAN-EN NeoPhoenix SAN-EN NeoPhoenix
  • 15
  • 21
  • 29
  • 33
98
Sendai 89ers Sendai 89ers
  • 24
  • 23
  • 32
  • 25
104
TTG 19/10/25 01:05
Sendai 89ers Sendai 89ers
  • 22
  • 20
  • 20
  • 25
87
SAN-EN NeoPhoenix SAN-EN NeoPhoenix
  • 22
  • 21
  • 18
  • 25
86
TTG 18/10/25 01:05
Sendai 89ers Sendai 89ers
  • 26
  • 16
  • 21
  • 19
82
SAN-EN NeoPhoenix SAN-EN NeoPhoenix
  • 17
  • 17
  • 19
  • 26
79
TTG 12/01/25 01:05
SAN-EN NeoPhoenix SAN-EN NeoPhoenix
  • 29
  • 35
  • 30
  • 35
129
Sendai 89ers Sendai 89ers
  • 12
  • 14
  • 17
  • 21
64
TTG 11/01/25 01:05
SAN-EN NeoPhoenix SAN-EN NeoPhoenix
  • 31
  • 17
  • 27
  • 30
105
Sendai 89ers Sendai 89ers
  • 17
  • 26
  • 25
  • 25
93
SAN-EN NeoPhoenix NEO

Bảng xếp hạng

Sendai 89ers SEN
# Hình thức B1 League 25/26 TCDC T Đ TD
1 51 40 11 4653:4044
2 51 39 12 4288:3724
3 51 38 13 4393:4098
4 51 36 15 4153:3803
5 51 35 16 4216:3729
6 51 35 16 4268:3968
7 51 34 17 4218:3898
8 51 34 17 4099:3943
9 51 32 19 4476:4368
10 51 31 20 4183:4065
11 51 30 21 4366:4232
12 51 29 22 4421:4260
13 51 27 24 4180:4195
14 51 23 28 4056:4111
15 51 22 29 4041:4172
16 51 21 30 3932:4107
17 51 21 30 4098:4282
18 51 20 31 4087:4210
19 51 17 34 3733:4110
20 51 17 34 3806:4194
21 51 16 35 4088:4260
22 51 16 35 4018:4298
23 51 15 36 3858:4122
24 51 14 37 3862:4256
25 51 12 39 4108:4555
26 51 9 42 3757:4354
# Hình thức B1 League 25/26, Eastern Conference TCDC T Đ TD
1 51 38 13 4393:4098
2 51 35 16 4216:3729
3 51 34 17 4218:3898
4 51 34 17 4099:3943
5 51 32 19 4476:4368
6 51 31 20 4183:4065
7 51 22 29 4041:4172
8 51 21 30 3932:4107
9 51 17 34 3806:4194
10 51 16 35 4018:4298
11 51 15 36 3858:4122
12 51 14 37 3862:4256
13 51 9 42 3757:4354

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
5 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
6 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
7 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
11 Tháng Tư 2026, 02:05