Đại học Công giáo Murcia vs P.A.O.K. 08/04/2026
-
08/04/26
14:30
|
Bán kết
-
- 89 : 85
- Hoàn thành
-
2th match. Loạt trận hòa 1-1
1
2
3
4
T
20
27
16
26
89
19
21
20
25
85
Quý 1
20
:
19
2
0 - 2
P.A.O.K.
0:03
3
3 - 2
Đại học Công giáo Murcia
0:20
2
3 - 4
P.A.O.K.
0:41
2
5 - 4
Đại học Công giáo Murcia
1:32
2
5 - 6
P.A.O.K.
2:16
2
7 - 6
Đại học Công giáo Murcia
2:31
2
9 - 6
Đại học Công giáo Murcia
2:42
3
9 - 9
P.A.O.K.
3:16
2
9 - 11
P.A.O.K.
3:55
2
9 - 13
P.A.O.K.
4:21
3
12 - 13
Đại học Công giáo Murcia
4:38
2
14 - 13
Đại học Công giáo Murcia
5:16
2
14 - 15
P.A.O.K.
5:31
2
14 - 17
P.A.O.K.
6:40
2
16 - 17
Đại học Công giáo Murcia
6:51
2
18 - 17
Đại học Công giáo Murcia
7:23
2
18 - 19
P.A.O.K.
7:42
2
20 - 19
Đại học Công giáo Murcia
8:46
Quý 2
27
:
21
3
23 - 19
Đại học Công giáo Murcia
10:19
2
23 - 21
P.A.O.K.
10:35
2
23 - 23
P.A.O.K.
10:52
2
23 - 25
P.A.O.K.
11:59
1
24 - 25
Đại học Công giáo Murcia
12:20
2
24 - 27
P.A.O.K.
12:32
2
26 - 27
Đại học Công giáo Murcia
12:45
2
28 - 27
Đại học Công giáo Murcia
13:19
2
30 - 27
Đại học Công giáo Murcia
14:29
3
30 - 30
P.A.O.K.
14:51
2
32 - 30
Đại học Công giáo Murcia
15:08
2
32 - 32
P.A.O.K.
15:52
1
33 - 32
Đại học Công giáo Murcia
16:09
1
34 - 32
Đại học Công giáo Murcia
16:09
2
34 - 34
P.A.O.K.
16:32
2
36 - 34
Đại học Công giáo Murcia
16:45
2
36 - 36
P.A.O.K.
17:15
1
37 - 36
Đại học Công giáo Murcia
17:35
1
38 - 36
Đại học Công giáo Murcia
17:35
1
39 - 36
Đại học Công giáo Murcia
17:43
1
40 - 36
Đại học Công giáo Murcia
17:43
1
40 - 37
P.A.O.K.
17:56
1
41 - 37
Đại học Công giáo Murcia
18:34
1
42 - 37
Đại học Công giáo Murcia
18:34
2
44 - 37
Đại học Công giáo Murcia
18:56
3
44 - 40
P.A.O.K.
19:16
3
47 - 40
Đại học Công giáo Murcia
19:59
Quý 3
16
:
20
1
47 - 41
P.A.O.K.
21:55
1
47 - 42
P.A.O.K.
21:55
2
47 - 44
P.A.O.K.
22:21
2
47 - 46
P.A.O.K.
22:38
2
49 - 46
Đại học Công giáo Murcia
24:02
1
50 - 46
Đại học Công giáo Murcia
24:44
1
51 - 46
Đại học Công giáo Murcia
24:44
2
53 - 46
Đại học Công giáo Murcia
25:10
2
53 - 48
P.A.O.K.
25:33
1
53 - 49
P.A.O.K.
25:33
3
56 - 49
Đại học Công giáo Murcia
26:07
1
56 - 50
P.A.O.K.
26:20
1
56 - 51
P.A.O.K.
26:20
1
57 - 51
Đại học Công giáo Murcia
26:43
1
58 - 51
Đại học Công giáo Murcia
26:43
2
60 - 51
Đại học Công giáo Murcia
27:02
2
60 - 53
P.A.O.K.
27:17
1
61 - 53
Đại học Công giáo Murcia
27:57
2
61 - 55
P.A.O.K.
28:10
2
63 - 55
Đại học Công giáo Murcia
28:25
2
63 - 57
P.A.O.K.
28:35
3
63 - 60
P.A.O.K.
29:21
Quý 4
26
:
25
2
63 - 62
P.A.O.K.
30:12
3
63 - 65
P.A.O.K.
31:21
2
63 - 67
P.A.O.K.
32:04
2
65 - 67
Đại học Công giáo Murcia
32:41
1
66 - 67
Đại học Công giáo Murcia
32:41
2
68 - 67
Đại học Công giáo Murcia
33:04
2
70 - 67
Đại học Công giáo Murcia
33:31
3
73 - 67
Đại học Công giáo Murcia
34:08
2
73 - 69
P.A.O.K.
34:23
3
76 - 69
Đại học Công giáo Murcia
34:41
2
78 - 69
Đại học Công giáo Murcia
35:17
2
80 - 69
Đại học Công giáo Murcia
35:42
2
80 - 71
P.A.O.K.
36:08
3
80 - 74
P.A.O.K.
36:14
3
83 - 74
Đại học Công giáo Murcia
36:34
1
83 - 75
P.A.O.K.
36:48
1
83 - 76
P.A.O.K.
36:48
1
83 - 77
P.A.O.K.
37:30
1
83 - 78
P.A.O.K.
37:30
2
83 - 80
P.A.O.K.
37:56
2
85 - 80
Đại học Công giáo Murcia
38:55
3
85 - 83
P.A.O.K.
39:43
3
88 - 83
Đại học Công giáo Murcia
39:50
1
88 - 84
P.A.O.K.
39:51
1
88 - 85
P.A.O.K.
39:51
1
89 - 85
Đại học Công giáo Murcia
39:59
Tải thêm
Phỏng đoán
4 / 10 trận đấu cuối cùng Đại học Công giáo Murcia trong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 3
4 / 10 trận đấu cuối cùng P.A.O.K. trong tất cả các giải đấu đã kết 😊thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 3
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 163
- GP
- 163
- 81
- SP
- 82
Đối đầu
TTG
08/04/26
14:30
Đại học Công giáo Murcia
P.A.O.K.
- 20
- 27
- 16
- 26
- 19
- 21
- 20
- 25
TTG
01/04/26
12:15
P.A.O.K.
Đại học Công giáo Murcia
- 19
- 15
- 21
- 24
- 17
- 26
- 12
- 18
| # | Hình thức Europe Cup 25/26, Group A | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 507:424 | 11 | |
| 2 | 6 | 4 | 2 | 465:439 | 10 | |
| 3 | 6 | 2 | 4 | 478:509 | 8 | |
| 4 | 6 | 1 | 5 | 412:490 | 7 |
| # | Hình thức Europe Cup 25/26, Group B | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 535:457 | 11 | |
| 2 | 6 | 3 | 3 | 504:476 | 9 | |
| 3 | 6 | 2 | 4 | 497:544 | 8 | |
| 4 | 6 | 2 | 4 | 456:515 | 8 |