Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

P.A.O.K. vs Peristeri 25/10/2025

1
2
3
4
T
P.A.O.K.
21
25
25
16
87
Peristeri
14
24
19
16
73
P.A.O.K. PAO

Chi tiết trận đấu

Peristeri PEA
Quý 1
21 : 14
3
3 - 0
P.A.O.K.
1:24
2
3 - 2
Peristeri
1:36
1
4 - 2
P.A.O.K.
1:52
1
5 - 2
P.A.O.K.
1:52
3
8 - 2
P.A.O.K.
2:49
2
10 - 2
P.A.O.K.
3:28
2
10 - 4
Peristeri
4:46
2
10 - 6
Peristeri
5:19
2
12 - 6
P.A.O.K.
5:36
3
15 - 6
P.A.O.K.
6:58
3
15 - 9
Peristeri
7:12
3
18 - 9
P.A.O.K.
7:53
2
18 - 11
Peristeri
8:00
3
21 - 11
P.A.O.K.
9:11
3
21 - 14
Peristeri
9:27
Quý 2
25 : 24
2
23 - 14
P.A.O.K.
10:22
2
23 - 16
Peristeri
10:52
2
25 - 16
P.A.O.K.
11:06
1
25 - 17
Peristeri
11:22
1
25 - 18
Peristeri
11:22
3
25 - 21
Peristeri
11:47
2
27 - 21
P.A.O.K.
12:09
2
29 - 21
P.A.O.K.
12:42
2
29 - 23
Peristeri
13:04
2
31 - 23
P.A.O.K.
13:18
2
33 - 23
P.A.O.K.
13:54
3
33 - 26
Peristeri
14:23
2
35 - 26
P.A.O.K.
14:43
3
35 - 29
Peristeri
14:58
2
35 - 31
Peristeri
15:41
1
36 - 31
P.A.O.K.
16:00
2
38 - 31
P.A.O.K.
16:22
3
41 - 31
P.A.O.K.
17:02
2
43 - 31
P.A.O.K.
17:42
3
43 - 34
Peristeri
18:05
2
45 - 34
P.A.O.K.
18:28
1
45 - 35
Peristeri
18:41
1
45 - 36
Peristeri
18:41
2
45 - 38
Peristeri
19:12
1
46 - 38
P.A.O.K.
19:25
Quý 3
25 : 19
3
49 - 38
P.A.O.K.
21:19
2
49 - 40
Peristeri
22:45
1
49 - 41
Peristeri
22:45
1
50 - 41
P.A.O.K.
23:44
1
51 - 41
P.A.O.K.
23:44
2
53 - 41
P.A.O.K.
24:23
1
54 - 41
P.A.O.K.
24:23
3
54 - 44
Peristeri
24:43
1
55 - 44
P.A.O.K.
24:57
1
56 - 44
P.A.O.K.
24:57
3
59 - 44
P.A.O.K.
25:33
1
59 - 45
Peristeri
25:40
1
59 - 46
Peristeri
25:40
3
62 - 46
P.A.O.K.
25:59
3
62 - 49
Peristeri
26:25
2
62 - 51
Peristeri
26:48
2
64 - 51
P.A.O.K.
27:48
2
66 - 51
P.A.O.K.
28:30
1
66 - 52
Peristeri
28:41
1
66 - 53
Peristeri
28:41
2
68 - 53
P.A.O.K.
28:51
1
68 - 55
Peristeri
29:03
1
68 - 54
Peristeri
29:05
2
70 - 55
P.A.O.K.
29:14
1
71 - 55
P.A.O.K.
29:46
1
71 - 56
Peristeri
29:46
1
71 - 57
Peristeri
29:46
Quý 4
16 : 16
3
74 - 57
P.A.O.K.
30:33
1
74 - 58
Peristeri
31:43
1
74 - 59
Peristeri
31:43
1
74 - 60
Peristeri
32:14
1
74 - 61
Peristeri
32:14
1
75 - 61
P.A.O.K.
32:57
1
76 - 61
P.A.O.K.
32:57
2
78 - 61
P.A.O.K.
34:14
2
78 - 63
Peristeri
34:21
1
79 - 63
P.A.O.K.
34:28
3
79 - 66
Peristeri
35:28
2
79 - 68
Peristeri
35:54
3
82 - 68
P.A.O.K.
37:20
2
84 - 68
P.A.O.K.
38:01
2
84 - 70
Peristeri
38:10
3
87 - 70
P.A.O.K.
38:36
3
87 - 73
Peristeri
38:57
Tải thêm

Phỏng đoán

4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy P.A.O.K. trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Peristeri trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

7 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Bóng rổ Hy Lạp

Cá cược:1x2 - T2

Tỷ lệ cược

2.86
P.A.O.K. PAO

Số liệu thống kê

Peristeri PEA
  • 12/28 (42.9%)
  • 3 con trỏ
  • 10/30 (33.3%)
  • 19/44 (43.2%)
  • 2 con trỏ
  • 13/35 (37.1%)
  • 13/18 (72%)
  • Ném miễn phí
  • 17/20 (85%)
  • 51
  • Lấy lại quả bóng
  • 32
  • 18
  • Phản đòn tấn công
  • 9
Thống kê người chơi
Brown, Stephen
G
DIM 16
REB 2
HT 4
PHT 28:03
Kính 16
Ba con trỏ 1/7 (14%)
Ném miễn phí 5/6 (83%)
Phút 28:03
Hai con trỏ 4/7 (57%)
Mục tiêu lĩnh vực 5/14 (36%)
Phản đòn tấn công -
Ném bóng phòng ngự 2
Lấy lại quả bóng 2
Kiến tạo 4
Fouls cá nhân 2
Ăn trộm -
Fouls kỹ thuật -
Jackson, KJ
G
DIM 16
REB 3
HT 2
PHT 21:16
Kính 16
Ba con trỏ 4/7 (57%)
Ném miễn phí -
Phút 21:16
Hai con trỏ 2/5 (40%)
Mục tiêu lĩnh vực 6/12 (50%)
Phản đòn tấn công 1
Ném bóng phòng ngự 2
Lấy lại quả bóng 3
Kiến tạo 2
Fouls cá nhân 3
Ăn trộm -
Fouls kỹ thuật -
Abercrombie, Riley
F
DIM 15
REB 5
HT -
PHT 28:15
Kính 15
Ba con trỏ 3/6 (50%)
Ném miễn phí 4/4 (100%)
Phút 28:15
Hai con trỏ 1/4 (25%)
Mục tiêu lĩnh vực 4/10 (40%)
Phản đòn tấn công 1
Ném bóng phòng ngự 4
Lấy lại quả bóng 5
Kiến tạo -
Fouls cá nhân 2
Ăn trộm 1
Fouls kỹ thuật -
Nichols, Ty
G
DIM 15
REB 2
HT 6
PHT 28:50
Kính 15
Ba con trỏ 3/8 (38%)
Ném miễn phí 4/4 (100%)
Phút 28:50
Hai con trỏ 1/4 (25%)
Mục tiêu lĩnh vực 4/12 (33%)
Phản đòn tấn công -
Ném bóng phòng ngự 2
Lấy lại quả bóng 2
Kiến tạo 6
Fouls cá nhân 2
Ăn trộm 1
Fouls kỹ thuật -
Moore, Ben
F
DIM 13
REB 13
HT -
PHT 27:46
Kính 13
Ba con trỏ -
Ném miễn phí 5/7 (71%)
Phút 27:46
Hai con trỏ -
Mục tiêu lĩnh vực 4/12 (33%)
Phản đòn tấn công 6
Ném bóng phòng ngự 7
Lấy lại quả bóng 13
Kiến tạo -
Fouls cá nhân 1
Ăn trộm 2
Fouls kỹ thuật -

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
P.A.O.K.
P.A.O.K.
Peristeri
Peristeri
P.A.O.K. PAO

Bắt đầu

Peristeri PEA
  • 60% 3thắng
  • 40% 2thắng
  • 161
  • GP
  • 161
  • 84
  • SP
  • 77
TTG 21/03/26 12:15
Peristeri Peristeri
  • 20
  • 12
  • 26
  • 17
75
P.A.O.K. P.A.O.K.
  • 12
  • 27
  • 13
  • 18
70
TTG 18/03/26 13:30
Peristeri Peristeri
  • 21
  • 25
  • 20
  • 22
88
P.A.O.K. P.A.O.K.
  • 12
  • 19
  • 29
  • 20
80
TTG 11/03/26 12:00
P.A.O.K. P.A.O.K.
  • 25
  • 26
  • 29
  • 21
101
Peristeri Peristeri
  • 18
  • 18
  • 20
  • 21
77
TTG 25/10/25 09:00
P.A.O.K. P.A.O.K.
  • 21
  • 25
  • 25
  • 16
87
Peristeri Peristeri
  • 14
  • 24
  • 19
  • 16
73
TTG 29/12/24 10:00
P.A.O.K. P.A.O.K.
  • 26
  • 23
  • 22
  • 13
84
Peristeri Peristeri
  • 19
  • 20
  • 23
  • 12
74
P.A.O.K. PAO

Bảng xếp hạng

Peristeri PEA
# Đội TCDC T Đ TD K
1 24 24 0 2335:1905 48
2 24 19 5 2186:1864 43
3 24 17 7 2018:1939 41
4 24 16 8 2006:1905 40
5 24 14 10 2014:1945 38
6 24 14 10 1894:1902 38
7 24 9 15 1921:2097 33
8 24 8 16 1978:2056 32
9 24 8 16 1920:2030 32
10 24 8 16 2016:2164 32
11 24 7 17 1897:2034 31
12 24 6 18 2060:2211 30
13 24 6 18 1861:2054 30

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
5 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
6 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
7 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
25 Tháng Mười 2025, 09:00
Sân vận động:
PAOK Sports Arena, Thessaloniki, Hy Lạp
Dung tích:
8142