Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Panathinaikos vs P.A.O.K. 05/01/2025

1
2
3
4
T
Panathinaikos
28
20
29
23
100
P.A.O.K.
21
17
25
18
81
Panathinaikos PAN

Chi tiết trận đấu

P.A.O.K. PAO
Quý 1
28 : 21
2
2 - 0
Panathinaikos
0:23
2
4 - 0
Panathinaikos
0:55
2
6 - 0
Panathinaikos
1:31
2
8 - 0
Panathinaikos
2:15
3
11 - 0
Panathinaikos
2:57
3
11 - 3
P.A.O.K.
3:28
3
11 - 6
P.A.O.K.
3:56
2
11 - 8
P.A.O.K.
4:17
3
11 - 11
P.A.O.K.
5:04
2
11 - 13
P.A.O.K.
5:49
3
14 - 13
Panathinaikos
6:12
3
14 - 16
P.A.O.K.
7:01
3
17 - 16
Panathinaikos
7:15
2
17 - 18
P.A.O.K.
7:27
1
17 - 19
P.A.O.K.
7:49
2
19 - 19
Panathinaikos
8:01
2
21 - 19
Panathinaikos
8:13
1
22 - 19
Panathinaikos
8:47
1
23 - 19
Panathinaikos
8:47
3
26 - 19
Panathinaikos
9:12
2
26 - 21
P.A.O.K.
9:25
2
28 - 21
Panathinaikos
9:48
Quý 2
20 : 17
1
29 - 21
Panathinaikos
10:55
1
30 - 21
Panathinaikos
10:55
1
31 - 21
Panathinaikos
11:53
1
32 - 21
Panathinaikos
12:02
2
32 - 23
P.A.O.K.
12:18
3
32 - 26
P.A.O.K.
13:10
2
34 - 26
Panathinaikos
13:27
2
34 - 28
P.A.O.K.
14:03
2
34 - 30
P.A.O.K.
15:13
2
36 - 30
Panathinaikos
15:59
2
38 - 30
Panathinaikos
16:42
2
38 - 32
P.A.O.K.
16:56
2
40 - 32
Panathinaikos
17:27
2
42 - 32
Panathinaikos
18:20
2
42 - 34
P.A.O.K.
18:32
3
45 - 34
Panathinaikos
18:49
3
45 - 37
P.A.O.K.
19:15
3
48 - 37
Panathinaikos
19:35
1
48 - 38
P.A.O.K.
19:42
Quý 3
29 : 25
2
48 - 40
P.A.O.K.
20:33
1
48 - 41
P.A.O.K.
20:33
2
50 - 41
Panathinaikos
20:49
3
50 - 44
P.A.O.K.
21:05
2
50 - 46
P.A.O.K.
21:41
2
50 - 48
P.A.O.K.
22:06
1
51 - 48
Panathinaikos
22:25
2
53 - 48
Panathinaikos
22:42
2
53 - 50
P.A.O.K.
22:55
2
53 - 52
P.A.O.K.
23:22
2
53 - 54
P.A.O.K.
23:50
2
55 - 54
Panathinaikos
24:13
2
57 - 54
Panathinaikos
24:33
2
57 - 56
P.A.O.K.
25:01
2
59 - 56
Panathinaikos
25:22
2
61 - 56
Panathinaikos
25:50
2
63 - 56
Panathinaikos
26:37
3
63 - 59
P.A.O.K.
27:07
3
66 - 59
Panathinaikos
27:27
1
67 - 59
Panathinaikos
27:41
2
69 - 59
Panathinaikos
28:10
2
71 - 59
Panathinaikos
28:36
2
71 - 61
P.A.O.K.
29:08
2
73 - 61
Panathinaikos
29:13
2
75 - 61
Panathinaikos
29:35
2
75 - 63
P.A.O.K.
29:45
2
77 - 63
Panathinaikos
29:58
Quý 4
23 : 18
3
80 - 63
Panathinaikos
30:37
3
83 - 63
Panathinaikos
31:06
2
83 - 65
P.A.O.K.
32:05
2
85 - 65
Panathinaikos
32:29
1
86 - 65
Panathinaikos
32:44
2
88 - 65
Panathinaikos
33:10
2
88 - 67
P.A.O.K.
33:28
1
89 - 67
Panathinaikos
33:51
2
89 - 69
P.A.O.K.
34:27
2
91 - 69
Panathinaikos
34:40
2
91 - 71
P.A.O.K.
34:59
3
94 - 71
Panathinaikos
35:20
3
97 - 71
Panathinaikos
35:48
2
97 - 73
P.A.O.K.
35:56
2
99 - 73
Panathinaikos
36:12
1
99 - 74
P.A.O.K.
36:22
1
99 - 75
P.A.O.K.
36:22
1
100 - 75
Panathinaikos
37:34
2
100 - 77
P.A.O.K.
38:05
1
100 - 78
P.A.O.K.
38:53
1
100 - 79
P.A.O.K.
38:53
1
100 - 80
P.A.O.K.
39:13
1
100 - 81
P.A.O.K.
39:28
Tải thêm

Phỏng đoán

2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Panathinaikos trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

7 / 10 của trận đấu cuối cùng P.A.O.K. trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

1 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Bóng rổ Hy Lạp

Cá cược:1x2 - T2

Tỷ lệ cược

13.77
Panathinaikos PAN

Số liệu thống kê

P.A.O.K. PAO
  • 11/29 (37.9%)
  • 3 con trỏ
  • 8/28 (28.6%)
  • 29/39 (74.4%)
  • 2 con trỏ
  • 24/51 (47.1%)
  • 9/24 (37%)
  • Ném miễn phí
  • 9/14 (64%)
  • 45
  • Lấy lại quả bóng
  • 38
  • 10
  • Phản đòn tấn công
  • 14
Thống kê người chơi
Nunn, Kendrick
G
DIM 26
REB 1
HT 4
PHT 23:37
Kính 26
Ba con trỏ 4/6 (67%)
Ném miễn phí -
Phút 23:37
Hai con trỏ 7/8 (88%)
Mục tiêu lĩnh vực 11/14 (79%)
Phản đòn tấn công -
Ném bóng phòng ngự 1
Lấy lại quả bóng 1
Kiến tạo 4
Fouls cá nhân 1
Ăn trộm 1
Fouls kỹ thuật -
Yurtseven, Omer Faruk
C
DIM 19
REB 5
HT 1
PHT 22:17
Kính 19
Ba con trỏ -
Ném miễn phí 1/2 (50%)
Phút 22:17
Hai con trỏ -
Mục tiêu lĩnh vực 9/10 (90%)
Phản đòn tấn công 2
Ném bóng phòng ngự 3
Lấy lại quả bóng 5
Kiến tạo 1
Fouls cá nhân -
Ăn trộm 1
Fouls kỹ thuật -
Bartley, Frank
G
DIM 17
REB 5
HT 7
PHT 29:10
Kính 17
Ba con trỏ 3/6 (50%)
Ném miễn phí -
Phút 29:10
Hai con trỏ 4/9 (44%)
Mục tiêu lĩnh vực 7/15 (47%)
Phản đòn tấn công 3
Ném bóng phòng ngự 2
Lấy lại quả bóng 5
Kiến tạo 7
Fouls cá nhân 3
Ăn trộm 5
Fouls kỹ thuật -
Upson, DeVonte
C
DIM 15
REB 5
HT 1
PHT 21:49
Kính 15
Ba con trỏ -
Ném miễn phí 1/3 (33%)
Phút 21:49
Hai con trỏ -
Mục tiêu lĩnh vực 7/11 (64%)
Phản đòn tấn công 3
Ném bóng phòng ngự 2
Lấy lại quả bóng 5
Kiến tạo 1
Fouls cá nhân 4
Ăn trộm -
Fouls kỹ thuật -
Brown, Lorenzo
G
DIM 13
REB 2
HT 3
PHT 21:37
Kính 13
Ba con trỏ 3/4 (75%)
Ném miễn phí -
Phút 21:37
Hai con trỏ 2/4 (50%)
Mục tiêu lĩnh vực 5/8 (63%)
Phản đòn tấn công -
Ném bóng phòng ngự 2
Lấy lại quả bóng 2
Kiến tạo 3
Fouls cá nhân 2
Ăn trộm -
Fouls kỹ thuật -

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Panathinaikos
Panathinaikos
P.A.O.K.
P.A.O.K.
Panathinaikos PAN

Bắt đầu

P.A.O.K. PAO
  • 100% 5thắng
  • 0thắng
  • 172
  • GP
  • 172
  • 92
  • SP
  • 79
TTG 18/02/26 13:00
Panathinaikos Panathinaikos
  • 31
  • 26
  • 25
  • 19
101
P.A.O.K. P.A.O.K.
  • 20
  • 12
  • 15
  • 24
71
TTG 18/01/26 09:00
P.A.O.K. P.A.O.K.
  • 9
  • 18
  • 31
  • 11
69
Panathinaikos Panathinaikos
  • 28
  • 15
  • 12
  • 19
74
TTG 05/10/25 09:00
Panathinaikos Panathinaikos
  • 20
  • 31
  • 21
  • 21
93
P.A.O.K. P.A.O.K.
  • 10
  • 21
  • 27
  • 25
83
TTG 05/01/25 10:15
Panathinaikos Panathinaikos
  • 28
  • 20
  • 29
  • 23
100
P.A.O.K. P.A.O.K.
  • 21
  • 17
  • 25
  • 18
81
TTG 12/10/24 10:00
P.A.O.K. P.A.O.K.
  • 22
  • 20
  • 28
  • 23
93
Panathinaikos Panathinaikos
  • 21
  • 23
  • 20
  • 32
96
Panathinaikos PAN

Bảng xếp hạng

P.A.O.K. PAO
# Hình thức Basketball League TCDC T Đ TD K
1 22 22 0 2065:1675 44
2 22 20 2 1965:1617 42
3 22 14 8 1871:1781 36
4 22 11 11 1790:1815 33
5 22 11 11 1683:1725 33
6 22 10 12 1738:1810 32
7 22 9 13 1696:1739 31
8 22 9 13 1699:1839 31
9 22 8 14 1677:1810 30
10 22 7 15 1759:1873 29
11 22 6 16 1720:1798 28
12 22 5 17 1705:1886 27
# Hình thức Play Out TCDC T Đ TD K
1 28 13 15 2232:2359 41
2 28 10 18 2280:2289 38
3 28 9 19 2244:2407 37
4 28 7 21 2215:2429 35

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
4 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
5 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng
6 Thưởng
Jackpota for $19.99 Thưởng
7 Thưởng
CrownCoins for $15.99 Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
5 Tháng Một 2025, 10:15
Sân vận động:
Telekom Center Athens, Athens, Hy Lạp
Dung tích:
18300