South Dakota Coyotes (Nữ) vs Montana State Bobcats (Nữ)/Colorado Buffaloes (Nữ) 29/03/2026
-
29/03/26
14:00
|
Tứ kết
-
- 65 : 56
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
8
20
17
20
65
8
10
24
14
56
Quý 1
8
:
8
2
0 - 3
Montana State Bobcats (Nữ)/Colorado Buffaloes (Nữ)
2
5 - 3
South Dakota Coyotes (Nữ)
2
5 - 8
Montana State Bobcats (Nữ)/Colorado Buffaloes (Nữ)
2
8 - 8
South Dakota Coyotes (Nữ)
2
10 - 8
South Dakota Coyotes (Nữ)
2
12 - 8
South Dakota Coyotes (Nữ)
2
12 - 11
Montana State Bobcats (Nữ)/Colorado Buffaloes (Nữ)
2
14 - 11
South Dakota Coyotes (Nữ)
Quý 2
20
:
10
2
18 - 11
South Dakota Coyotes (Nữ)
2
18 - 14
Montana State Bobcats (Nữ)/Colorado Buffaloes (Nữ)
2
20 - 14
South Dakota Coyotes (Nữ)
2
22 - 15
South Dakota Coyotes (Nữ)
2
22 - 18
Montana State Bobcats (Nữ)/Colorado Buffaloes (Nữ)
2
24 - 18
South Dakota Coyotes (Nữ)
2
25 - 18
South Dakota Coyotes (Nữ)
2
26 - 18
South Dakota Coyotes (Nữ)
2
28 - 18
South Dakota Coyotes (Nữ)
Quý 3
17
:
24
2
30 - 21
South Dakota Coyotes (Nữ)
2
33 - 21
South Dakota Coyotes (Nữ)
2
33 - 23
Montana State Bobcats (Nữ)/Colorado Buffaloes (Nữ)
2
33 - 25
Montana State Bobcats (Nữ)/Colorado Buffaloes (Nữ)
2
33 - 27
Montana State Bobcats (Nữ)/Colorado Buffaloes (Nữ)
2
36 - 29
South Dakota Coyotes (Nữ)
2
38 - 31
South Dakota Coyotes (Nữ)
2
38 - 33
Montana State Bobcats (Nữ)/Colorado Buffaloes (Nữ)
2
38 - 35
Montana State Bobcats (Nữ)/Colorado Buffaloes (Nữ)
2
41 - 35
South Dakota Coyotes (Nữ)
2
41 - 38
Montana State Bobcats (Nữ)/Colorado Buffaloes (Nữ)
2
45 - 42
South Dakota Coyotes (Nữ)
Quý 4
20
:
14
2
47 - 42
South Dakota Coyotes (Nữ)
2
49 - 42
South Dakota Coyotes (Nữ)
2
51 - 44
South Dakota Coyotes (Nữ)
2
52 - 44
South Dakota Coyotes (Nữ)
2
52 - 46
Montana State Bobcats (Nữ)/Colorado Buffaloes (Nữ)
2
52 - 47
Montana State Bobcats (Nữ)/Colorado Buffaloes (Nữ)
2
54 - 47
South Dakota Coyotes (Nữ)
2
56 - 52
South Dakota Coyotes (Nữ)
2
57 - 52
South Dakota Coyotes (Nữ)
2
57 - 55
Montana State Bobcats (Nữ)/Colorado Buffaloes (Nữ)
2
59 - 55
South Dakota Coyotes (Nữ)
2
59 - 56
Montana State Bobcats (Nữ)/Colorado Buffaloes (Nữ)
2
62 - 56
South Dakota Coyotes (Nữ)
2
64 - 56
South Dakota Coyotes (Nữ)
2
65 - 56
South Dakota Coyotes (Nữ)
Tải thêm
Phỏng đoán
1 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy South Dakota Coyotes (Nữ) trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Montana State Bobcats (Nữ)/Colorado Buffaloes (Nữ) trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 122
- GP
- 122
- 55
- SP
- 66
Đối đầu
TTG
29/03/26
14:00
South Dakota Coyotes (Nữ)
Montana State Bobcats (Nữ)/Colorado Buffaloes (Nữ)
- 8
- 20
- 17
- 20
- 8
- 10
- 24
- 14
TTG
04/12/24
21:00
Montana State Bobcats (Nữ)/Colorado Buffaloes (Nữ)
South Dakota Coyotes (Nữ)
- 10
- 27
- 25
- 15
- 5
- 10
- 16
- 15