Bờ Biển Ngà vs Ruanda 13/08/2025
- 13/08/25 11:00
-
- 78 : 70
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
14
22
21
21
78
14
23
18
15
70
Quý 1
14
:
14
3
3 - 0
Bờ Biển Ngà
1:10
2
3 - 2
Ruanda
1:16
3
6 - 2
Bờ Biển Ngà
1:34
2
6 - 4
Ruanda
2:07
3
6 - 7
Ruanda
2:48
2
8 - 7
Bờ Biển Ngà
2:57
2
8 - 9
Ruanda
4:02
2
10 - 9
Bờ Biển Ngà
4:50
2
12 - 9
Bờ Biển Ngà
7:56
2
14 - 9
Bờ Biển Ngà
7:56
1
14 - 10
Ruanda
8:32
1
14 - 11
Ruanda
8:34
3
14 - 14
Ruanda
9:32
Quý 2
22
:
23
2
16 - 14
Bờ Biển Ngà
10:04
2
16 - 16
Ruanda
10:26
2
18 - 16
Bờ Biển Ngà
10:49
2
18 - 18
Ruanda
11:04
1
18 - 19
Ruanda
11:27
1
18 - 20
Ruanda
11:27
2
20 - 20
Bờ Biển Ngà
12:08
2
20 - 22
Ruanda
12:23
3
23 - 22
Bờ Biển Ngà
13:04
3
23 - 25
Ruanda
13:24
3
23 - 28
Ruanda
13:54
2
25 - 28
Bờ Biển Ngà
15:22
1
25 - 29
Ruanda
15:33
1
25 - 30
Ruanda
16:00
3
28 - 30
Bờ Biển Ngà
16:44
2
30 - 30
Bờ Biển Ngà
17:02
3
30 - 33
Ruanda
17:24
2
32 - 33
Bờ Biển Ngà
17:46
1
32 - 34
Ruanda
17:59
2
34 - 34
Bờ Biển Ngà
19:00
2
34 - 36
Ruanda
19:27
1
34 - 37
Ruanda
19:27
2
36 - 37
Bờ Biển Ngà
19:47
Quý 3
21
:
18
2
38 - 37
Bờ Biển Ngà
20:24
2
40 - 37
Bờ Biển Ngà
21:03
1
40 - 38
Ruanda
21:38
1
40 - 39
Ruanda
21:38
1
40 - 40
Ruanda
21:59
1
40 - 41
Ruanda
21:59
1
41 - 41
Bờ Biển Ngà
22:23
1
42 - 41
Bờ Biển Ngà
22:23
2
42 - 43
Ruanda
22:39
2
44 - 43
Bờ Biển Ngà
22:47
1
44 - 44
Ruanda
22:52
1
44 - 45
Ruanda
22:52
1
45 - 45
Bờ Biển Ngà
23:03
2
47 - 45
Bờ Biển Ngà
23:47
1
48 - 45
Bờ Biển Ngà
24:09
1
49 - 45
Bờ Biển Ngà
24:09
2
49 - 47
Ruanda
24:40
1
49 - 48
Ruanda
24:40
2
49 - 50
Ruanda
25:22
1
50 - 50
Bờ Biển Ngà
25:40
2
52 - 50
Bờ Biển Ngà
25:50
1
52 - 51
Ruanda
26:58
3
52 - 54
Ruanda
27:37
2
54 - 54
Bờ Biển Ngà
28:20
1
55 - 54
Bờ Biển Ngà
28:57
1
55 - 55
Ruanda
29:13
1
56 - 55
Bờ Biển Ngà
29:13
1
57 - 55
Bờ Biển Ngà
29:13
Quý 4
21
:
15
3
57 - 58
Ruanda
30:40
2
57 - 60
Ruanda
31:44
3
60 - 60
Bờ Biển Ngà
32:45
2
60 - 62
Ruanda
33:02
3
63 - 62
Bờ Biển Ngà
33:16
2
65 - 62
Bờ Biển Ngà
34:12
2
67 - 62
Bờ Biển Ngà
34:34
2
67 - 64
Ruanda
34:59
3
70 - 64
Bờ Biển Ngà
35:07
3
70 - 67
Ruanda
36:14
2
72 - 67
Bờ Biển Ngà
37:34
1
73 - 67
Bờ Biển Ngà
37:52
2
75 - 67
Bờ Biển Ngà
38:34
1
76 - 67
Bờ Biển Ngà
38:44
2
78 - 67
Bờ Biển Ngà
39:23
3
78 - 70
Ruanda
39:59
Tải thêm
Phỏng đoán
3 / 7 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Bờ Biển Ngà trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
2 / 6 của trận đấu cuối cùng Ruanda trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 141
- GP
- 141
- 77
- SP
- 63
Đối đầu
TTG
13/08/25
11:00
Bờ Biển Ngà
Ruanda
- 14
- 22
- 21
- 21
- 14
- 23
- 18
- 15
TTG
14/07/23
13:00
Ruanda
Bờ Biển Ngà
- 12
- 25
- 18
- 16
- 13
- 16
- 20
- 25
TTG
23/02/19
15:00
Bờ Biển Ngà
Ruanda
- 18
- 29
- 19
- 21
- 15
- 14
- 15
- 16
TTG
15/09/18
12:30
Ruanda
Bờ Biển Ngà
- 19
- 14
- 4
- 16
- 21
- 19
- 16
- 15
| # | Hình thức FIBA AfroBasket 2025, Group A | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 235:214 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 231:210 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 194:208 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 3 | 190:218 | 3 |
| # | Hình thức FIBA AfroBasket 2025, Group B | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 263:215 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 256:241 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 212:233 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 3 | 196:238 | 3 |