Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Illawarra Hawks vs Sydney Kings 07/02/2025

1
2
3
4
T
Illawarra Hawks
29
21
15
30
95
Sydney Kings
24
15
22
14
75
Illawarra Hawks ILLA

Chi tiết trận đấu

Sydney Kings SYD
Quý 1
29 : 24
2
0 - 2
Sydney Kings
0:11
2
2 - 2
Illawarra Hawks
0:27
1
3 - 2
Illawarra Hawks
0:34
3
3 - 5
Sydney Kings
0:53
3
6 - 5
Illawarra Hawks
1:23
3
6 - 8
Sydney Kings
1:35
3
9 - 8
Illawarra Hawks
1:57
2
11 - 8
Illawarra Hawks
3:22
2
11 - 10
Sydney Kings
3:22
1
11 - 11
Sydney Kings
3:22
1
11 - 12
Sydney Kings
3:22
3
11 - 15
Sydney Kings
3:22
1
11 - 16
Sydney Kings
5:03
2
13 - 16
Illawarra Hawks
5:03
2
13 - 18
Sydney Kings
5:03
2
15 - 18
Illawarra Hawks
5:17
2
17 - 18
Illawarra Hawks
5:53
1
18 - 18
Illawarra Hawks
6:19
2
18 - 20
Sydney Kings
6:25
1
19 - 20
Illawarra Hawks
6:42
1
19 - 21
Sydney Kings
6:46
2
21 - 21
Illawarra Hawks
6:49
3
24 - 21
Illawarra Hawks
7:26
3
27 - 21
Illawarra Hawks
7:38
3
27 - 24
Sydney Kings
7:56
2
29 - 24
Illawarra Hawks
9:10
Quý 2
21 : 15
1
30 - 24
Illawarra Hawks
10:01
2
32 - 24
Illawarra Hawks
10:09
2
32 - 26
Sydney Kings
11:17
2
34 - 26
Illawarra Hawks
11:46
1
34 - 27
Sydney Kings
12:00
2
36 - 27
Illawarra Hawks
12:35
2
36 - 29
Sydney Kings
12:40
2
38 - 29
Illawarra Hawks
13:34
2
40 - 29
Illawarra Hawks
14:01
1
40 - 30
Sydney Kings
15:37
1
40 - 31
Sydney Kings
15:37
1
41 - 31
Illawarra Hawks
15:59
1
42 - 31
Illawarra Hawks
15:59
1
43 - 31
Illawarra Hawks
16:22
1
44 - 31
Illawarra Hawks
16:22
2
44 - 33
Sydney Kings
16:31
1
44 - 34
Sydney Kings
16:59
1
44 - 35
Sydney Kings
16:59
2
44 - 37
Sydney Kings
17:20
1
45 - 37
Illawarra Hawks
17:39
1
46 - 37
Illawarra Hawks
17:39
1
46 - 38
Sydney Kings
18:26
1
46 - 39
Sydney Kings
19:10
1
47 - 39
Illawarra Hawks
19:16
3
50 - 39
Illawarra Hawks
19:36
Quý 3
15 : 22
3
50 - 42
Sydney Kings
20:08
1
50 - 43
Sydney Kings
20:36
1
50 - 44
Sydney Kings
20:36
3
53 - 44
Illawarra Hawks
20:38
1
53 - 45
Sydney Kings
21:30
1
53 - 46
Sydney Kings
21:30
2
55 - 46
Illawarra Hawks
22:25
2
55 - 48
Sydney Kings
22:37
2
57 - 48
Illawarra Hawks
24:45
1
57 - 49
Sydney Kings
25:15
1
57 - 50
Sydney Kings
25:15
2
57 - 52
Sydney Kings
25:26
1
57 - 53
Sydney Kings
26:00
1
57 - 54
Sydney Kings
26:00
2
59 - 54
Illawarra Hawks
27:08
1
60 - 54
Illawarra Hawks
27:08
3
63 - 54
Illawarra Hawks
27:22
3
63 - 57
Sydney Kings
28:11
2
65 - 56
Illawarra Hawks
28:28
2
65 - 58
Sydney Kings
28:48
3
65 - 61
Sydney Kings
29:19
Quý 4
30 : 14
2
67 - 61
Illawarra Hawks
30:06
3
70 - 61
Illawarra Hawks
30:40
1
71 - 61
Illawarra Hawks
31:31
3
74 - 61
Illawarra Hawks
31:50
2
74 - 63
Sydney Kings
32:27
1
74 - 64
Sydney Kings
32:33
2
76 - 64
Illawarra Hawks
32:41
2
76 - 66
Sydney Kings
32:56
2
78 - 66
Illawarra Hawks
33:36
3
78 - 69
Sydney Kings
33:47
2
80 - 69
Illawarra Hawks
34:12
2
80 - 71
Sydney Kings
34:25
3
83 - 71
Illawarra Hawks
35:43
1
83 - 72
Sydney Kings
36:23
1
84 - 72
Illawarra Hawks
36:23
2
86 - 72
Illawarra Hawks
36:56
2
88 - 72
Illawarra Hawks
37:51
2
90 - 72
Illawarra Hawks
38:12
2
92 - 72
Illawarra Hawks
38:20
1
92 - 73
Sydney Kings
38:44
1
92 - 74
Sydney Kings
38:44
1
92 - 75
Sydney Kings
38:46
3
95 - 75
Illawarra Hawks
39:17
Tải thêm

Phỏng đoán

4 / 10 trận đấu cuối cùng Illawarra Hawks trong tất cả các giải đấu đã kết 😊thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 3

6 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong quý thứ 3

8 / 10 trận đấu cuối cùng Sydney Kings trong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 3

Cá cược:1x2 -Quý 3 - N1

Tỷ lệ cược

Illawarra Hawks ILLA

Số liệu thống kê

Sydney Kings SYD
  • 11/37 (29.7%)
  • 3 con trỏ
  • 7/27 (25.9%)
  • 24/50 (48%)
  • 2 con trỏ
  • 15/34 (44.1%)
  • 14/19 (73%)
  • Ném miễn phí
  • 24/30 (80%)
  • 52
  • Lấy lại quả bóng
  • 42
  • 19
  • Phản đòn tấn công
  • 10
Thống kê người chơi
Harvey, Tyler
G
DIM 15
REB 4
HT 3
PHT 35:01
Kính 15
Ba con trỏ 1/10 (10%)
Ném miễn phí 2/2 (100%)
Phút 35:01
Hai con trỏ 5/8 (63%)
Mục tiêu lĩnh vực 6/18 (33%)
Phản đòn tấn công 1
Ném bóng phòng ngự 3
Lấy lại quả bóng 4
Kiến tạo 3
Fouls cá nhân 1
Ăn trộm 1
Fouls kỹ thuật -
Lee, Hyunjung
G
DIM 15
REB 6
HT 2
PHT 22:31
Kính 15
Ba con trỏ 4/7 (57%)
Ném miễn phí 1/2 (50%)
Phút 22:31
Hai con trỏ 1/2 (50%)
Mục tiêu lĩnh vực 5/9 (56%)
Phản đòn tấn công 2
Ném bóng phòng ngự 4
Lấy lại quả bóng 6
Kiến tạo 2
Fouls cá nhân 2
Ăn trộm 1
Fouls kỹ thuật -
Noi, Kouat
F
DIM 14
REB 5
HT -
PHT 28:12
Kính 14
Ba con trỏ 1/6 (17%)
Ném miễn phí 5/7 (71%)
Phút 28:12
Hai con trỏ 3/5 (60%)
Mục tiêu lĩnh vực 4/11 (36%)
Phản đòn tấn công 1
Ném bóng phòng ngự 4
Lấy lại quả bóng 5
Kiến tạo -
Fouls cá nhân 2
Ăn trộm -
Fouls kỹ thuật -
Adams, Jaylen
G
DIM 14
REB 5
HT 4
PHT 24:53
Kính 14
Ba con trỏ 1/5 (20%)
Ném miễn phí 5/6 (83%)
Phút 24:53
Hai con trỏ 3/6 (50%)
Mục tiêu lĩnh vực 4/11 (36%)
Phản đòn tấn công -
Ném bóng phòng ngự 5
Lấy lại quả bóng 5
Kiến tạo 4
Fouls cá nhân 3
Ăn trộm -
Fouls kỹ thuật -
Froling, Sam
F
DIM 12
REB 11
HT 1
PHT 23:20
Kính 12
Ba con trỏ -
Ném miễn phí 2/3 (67%)
Phút 23:20
Hai con trỏ -
Mục tiêu lĩnh vực 5/11 (45%)
Phản đòn tấn công 6
Ném bóng phòng ngự 5
Lấy lại quả bóng 11
Kiến tạo 1
Fouls cá nhân 4
Ăn trộm -
Fouls kỹ thuật -

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Illawarra Hawks
Illawarra Hawks
Sydney Kings
Sydney Kings
Illawarra Hawks ILLA

Bắt đầu

Sydney Kings SYD
  • 20% 1thắng
  • 80% 4thắng
  • 194
  • GP
  • 194
  • 89
  • SP
  • 104
TTG 13/02/26 03:30
Illawarra Hawks Illawarra Hawks
  • 19
  • 27
  • 23
  • 25
94
Sydney Kings Sydney Kings
  • 34
  • 24
  • 26
  • 36
120
TTG 29/01/26 03:30
Sydney Kings Sydney Kings
  • 28
  • 35
  • 28
  • 31
122
Illawarra Hawks Illawarra Hawks
  • 22
  • 23
  • 29
  • 30
104
TTG 25/12/25 04:30
Sydney Kings Sydney Kings
  • 34
  • 28
  • 21
  • 25
108
Illawarra Hawks Illawarra Hawks
  • 19
  • 22
  • 17
  • 26
84
TTG 15/11/25 22:30
Illawarra Hawks Illawarra Hawks
  • 14
  • 18
  • 18
  • 21
71
Sydney Kings Sydney Kings
  • 18
  • 35
  • 18
  • 27
98
TTG 07/02/25 03:30
Illawarra Hawks Illawarra Hawks
  • 29
  • 21
  • 15
  • 30
95
Sydney Kings Sydney Kings
  • 24
  • 15
  • 22
  • 14
75
Illawarra Hawks ILLA

Bảng xếp hạng

Sydney Kings SYD
# Đội TCDC T Đ TD
1 29 20 9 2941:2645
2 29 19 10 2771:2652
3 29 18 11 2903:2811
4 29 16 13 2787:2656
5 29 16 13 2630:2557
6 29 13 16 2736:2796
7 29 13 16 2435:2553
8 29 12 17 2678:2838
9 29 10 19 2485:2650
10 29 8 21 2561:2769

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
4 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
5 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng
6 Thưởng
Jackpota for $19.99 Thưởng
7 Thưởng
CrownCoins for $15.99 Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
7 Tháng Hai 2025, 03:30
Sân vận động:
Win Entertainment Centre, Wollongong, Úc
Dung tích:
6000