Perth Wildcats vs Illawarra Hawks 25/10/2025
- 25/10/25 05:00
-
- 84 : 85
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
19
15
24
26
84
23
18
11
33
85
Quý 1
19
:
23
3
0 - 3
Illawarra Hawks
0:16
2
2 - 3
Perth Wildcats
0:46
1
3 - 3
Perth Wildcats
1:21
2
3 - 5
Illawarra Hawks
1:35
2
5 - 5
Perth Wildcats
1:49
2
7 - 5
Perth Wildcats
2:06
2
7 - 7
Illawarra Hawks
2:30
2
7 - 9
Illawarra Hawks
3:23
2
7 - 11
Illawarra Hawks
4:06
2
9 - 11
Perth Wildcats
4:42
2
9 - 13
Illawarra Hawks
5:28
1
10 - 13
Perth Wildcats
6:07
1
11 - 13
Perth Wildcats
6:07
2
11 - 15
Illawarra Hawks
6:29
3
11 - 18
Illawarra Hawks
6:58
3
14 - 18
Perth Wildcats
7:10
2
16 - 18
Perth Wildcats
7:47
2
18 - 18
Perth Wildcats
8:52
1
19 - 18
Perth Wildcats
8:52
2
19 - 20
Illawarra Hawks
9:09
3
19 - 23
Illawarra Hawks
9:51
Quý 2
15
:
18
2
23 - 25
Perth Wildcats
10:58
2
23 - 25
Illawarra Hawks
11:09
2
23 - 25
Perth Wildcats
11:40
2
23 - 27
Illawarra Hawks
12:01
2
25 - 27
Perth Wildcats
12:09
3
25 - 30
Illawarra Hawks
12:22
2
25 - 32
Illawarra Hawks
14:19
2
27 - 32
Perth Wildcats
14:48
1
27 - 33
Illawarra Hawks
16:20
1
27 - 34
Illawarra Hawks
16:20
3
27 - 37
Illawarra Hawks
16:46
2
29 - 39
Perth Wildcats
2
31 - 39
Perth Wildcats
17:29
1
32 - 39
Perth Wildcats
17:29
2
32 - 41
Illawarra Hawks
17:45
2
34 - 41
Perth Wildcats
19:57
Quý 3
24
:
11
3
34 - 44
Illawarra Hawks
20:24
1
35 - 44
Perth Wildcats
20:39
2
37 - 44
Perth Wildcats
21:15
3
37 - 47
Illawarra Hawks
21:30
2
39 - 47
Perth Wildcats
22:17
2
41 - 47
Perth Wildcats
22:40
1
42 - 47
Perth Wildcats
23:18
2
44 - 47
Perth Wildcats
23:57
2
46 - 47
Perth Wildcats
25:00
2
48 - 49
Illawarra Hawks
25:15
2
48 - 49
Perth Wildcats
25:28
2
50 - 49
Perth Wildcats
26:57
2
52 - 49
Perth Wildcats
27:39
1
52 - 50
Illawarra Hawks
27:49
1
52 - 51
Illawarra Hawks
28:41
1
53 - 51
Perth Wildcats
29:15
1
54 - 51
Perth Wildcats
29:15
1
55 - 51
Perth Wildcats
29:28
1
55 - 52
Illawarra Hawks
29:38
1
56 - 52
Perth Wildcats
29:57
1
57 - 52
Perth Wildcats
29:57
1
58 - 52
Perth Wildcats
29:57
Quý 4
26
:
33
3
58 - 55
Illawarra Hawks
30:35
2
60 - 55
Perth Wildcats
30:44
1
61 - 55
Perth Wildcats
30:44
2
61 - 57
Illawarra Hawks
31:04
2
61 - 59
Illawarra Hawks
31:36
2
63 - 59
Perth Wildcats
31:54
2
63 - 61
Illawarra Hawks
32:13
2
63 - 63
Illawarra Hawks
32:43
2
65 - 63
Perth Wildcats
32:58
1
66 - 63
Perth Wildcats
32:58
2
66 - 65
Illawarra Hawks
33:10
3
66 - 68
Illawarra Hawks
33:39
3
69 - 68
Perth Wildcats
34:00
3
72 - 68
Perth Wildcats
34:33
2
72 - 70
Illawarra Hawks
35:00
3
75 - 70
Perth Wildcats
35:19
3
75 - 73
Illawarra Hawks
36:40
1
76 - 73
Perth Wildcats
37:12
1
77 - 73
Perth Wildcats
37:12
2
77 - 75
Illawarra Hawks
37:28
1
78 - 75
Perth Wildcats
37:44
1
79 - 75
Perth Wildcats
37:44
2
79 - 77
Illawarra Hawks
38:28
1
79 - 78
Illawarra Hawks
38:28
2
79 - 80
Illawarra Hawks
39:03
1
80 - 80
Perth Wildcats
39:24
1
81 - 80
Perth Wildcats
39:24
2
81 - 82
Illawarra Hawks
39:36
1
81 - 83
Illawarra Hawks
39:59
1
81 - 84
Illawarra Hawks
39:59
3
84 - 84
Perth Wildcats
39:59
1
84 - 85
Illawarra Hawks
39:59
Tải thêm
Phỏng đoán
6 / 10 trận đấu cuối cùng Illawarra Hawks trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
5 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong hiệp 1
- 5/32 (15.6%)
- 3 con trỏ
- 10/34 (29.4%)
- 24/49 (49%)
- 2 con trỏ
- 23/42 (54.8%)
- 21/27 (77%)
- Ném miễn phí
- 9/16 (56%)
- 49
- Lấy lại quả bóng
- 49
- 17
- Phản đòn tấn công
- 14
Thống kê người chơi
McGee, JaVale
F
DIM
24
REB
11
HT
1
PHT
27:47
Kính
24
Ba con trỏ
-
Ném miễn phí
2/4
(50%)
Phút
27:47
Hai con trỏ
-
Mục tiêu lĩnh vực
11/18
(61%)
Phản đòn tấn công
5
Ném bóng phòng ngự
6
Lấy lại quả bóng
11
Kiến tạo
1
Fouls cá nhân
4
Ăn trộm
3
Fouls kỹ thuật
-
Harvey, Tyler
G
DIM
24
REB
5
HT
8
PHT
35:35
Kính
24
Ba con trỏ
5/13
(38%)
Ném miễn phí
3/3
(100%)
Phút
35:35
Hai con trỏ
3/9
(33%)
Mục tiêu lĩnh vực
8/22
(36%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
4
Lấy lại quả bóng
5
Kiến tạo
8
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Lual Acuil Jr, Jo
C
DIM
18
REB
12
HT
1
PHT
25:14
Kính
18
Ba con trỏ
-
Ném miễn phí
6/12
(50%)
Phút
25:14
Hai con trỏ
-
Mục tiêu lĩnh vực
6/13
(46%)
Phản đòn tấn công
4
Ném bóng phòng ngự
8
Lấy lại quả bóng
12
Kiến tạo
1
Fouls cá nhân
5
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Henshall, Ben
F
DIM
17
REB
3
HT
1
PHT
26:53
Kính
17
Ba con trỏ
1/6
(17%)
Ném miễn phí
2/2
(100%)
Phút
26:53
Hai con trỏ
6/11
(55%)
Mục tiêu lĩnh vực
7/17
(41%)
Phản đòn tấn công
3
Ném bóng phòng ngự
-
Lấy lại quả bóng
3
Kiến tạo
1
Fouls cá nhân
4
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Pepper, Elijah
G
DIM
12
REB
4
HT
2
PHT
24:05
Kính
12
Ba con trỏ
1/8
(13%)
Ném miễn phí
5/5
(100%)
Phút
24:05
Hai con trỏ
2/4
(50%)
Mục tiêu lĩnh vực
3/12
(25%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
3
Lấy lại quả bóng
4
Kiến tạo
2
Fouls cá nhân
-
Ăn trộm
3
Fouls kỹ thuật
-
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 184
- GP
- 184
- 93
- SP
- 91
Đối đầu
TTG
31/01/26
04:00
Illawarra Hawks
Perth Wildcats
- 30
- 24
- 20
- 25
- 25
- 23
- 32
- 26
TTG
16/01/26
05:30
Perth Wildcats
Illawarra Hawks
- 18
- 26
- 21
- 27
- 13
- 24
- 21
- 29
TTG
25/10/25
05:00
Perth Wildcats
Illawarra Hawks
- 19
- 15
- 24
- 26
- 23
- 18
- 11
- 33
TTG
02/10/25
07:30
Perth Wildcats
Illawarra Hawks
- 10
- 34
- 23
- 25
- 20
- 23
- 13
- 28
TTG
29/08/25
06:00
Illawarra Hawks
Perth Wildcats
- 26
- 22
- 34
- 18
- 34
- 28
- 21
- 9
| # | Đội | TCDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 24 | 9 | 3276:2879 | |
| 2 | 34 | 23 | 11 | 3149:3001 | |
| 3 | 33 | 22 | 11 | 3324:3061 | |
| 4 | 33 | 21 | 12 | 2996:2840 | |
| 5 | 33 | 20 | 13 | 3041:2905 | |
| 6 | 33 | 14 | 19 | 2873:2884 | |
| 7 | 34 | 14 | 20 | 3133:3165 | |
| 8 | 33 | 13 | 20 | 3074:3205 | |
| 9 | 33 | 9 | 24 | 2754:3194 | |
| 10 | 33 | 6 | 27 | 2710:3196 |