Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Thổ Nhĩ Kỳ (Thuyền nữ) vs Hungary (Nữ) 17/03/2026

1
2
3
4
T
Thổ Nhĩ Kỳ (Thuyền nữ)
25
16
11
22
74
Hungary (Nữ)
25
27
14
23
89
Thổ Nhĩ Kỳ (Thuyền nữ) TUR

Chi tiết trận đấu

Hungary (Nữ) HUN
Quý 1
25 : 25
2
2 - 0
Thổ Nhĩ Kỳ (Thuyền nữ)
0:27
2
2 - 2
Hungary (Nữ)
0:45
2
4 - 2
Thổ Nhĩ Kỳ (Thuyền nữ)
1:22
3
4 - 5
Hungary (Nữ)
1:46
3
7 - 5
Thổ Nhĩ Kỳ (Thuyền nữ)
2:01
3
7 - 8
Hungary (Nữ)
2:10
2
9 - 8
Thổ Nhĩ Kỳ (Thuyền nữ)
2:26
3
9 - 11
Hungary (Nữ)
2:37
2
11 - 11
Thổ Nhĩ Kỳ (Thuyền nữ)
3:09
2
13 - 11
Thổ Nhĩ Kỳ (Thuyền nữ)
3:39
3
13 - 14
Hungary (Nữ)
4:01
2
13 - 16
Hungary (Nữ)
4:34
3
16 - 16
Thổ Nhĩ Kỳ (Thuyền nữ)
4:56
2
16 - 18
Hungary (Nữ)
5:07
1
16 - 19
Hungary (Nữ)
5:36
2
18 - 19
Thổ Nhĩ Kỳ (Thuyền nữ)
5:57
2
18 - 21
Hungary (Nữ)
7:04
2
20 - 21
Thổ Nhĩ Kỳ (Thuyền nữ)
7:15
2
20 - 23
Hungary (Nữ)
8:11
1
21 - 23
Thổ Nhĩ Kỳ (Thuyền nữ)
8:30
1
22 - 23
Thổ Nhĩ Kỳ (Thuyền nữ)
8:30
3
25 - 23
Thổ Nhĩ Kỳ (Thuyền nữ)
8:50
2
25 - 25
Hungary (Nữ)
9:57
Quý 2
16 : 27
2
27 - 25
Thổ Nhĩ Kỳ (Thuyền nữ)
10:40
1
28 - 25
Thổ Nhĩ Kỳ (Thuyền nữ)
10:40
2
28 - 27
Hungary (Nữ)
10:59
2
30 - 27
Thổ Nhĩ Kỳ (Thuyền nữ)
11:13
2
30 - 29
Hungary (Nữ)
11:53
1
30 - 30
Hungary (Nữ)
11:53
2
32 - 30
Thổ Nhĩ Kỳ (Thuyền nữ)
12:09
2
32 - 32
Hungary (Nữ)
12:30
2
32 - 34
Hungary (Nữ)
12:56
3
32 - 37
Hungary (Nữ)
13:15
2
32 - 39
Hungary (Nữ)
13:55
2
34 - 39
Thổ Nhĩ Kỳ (Thuyền nữ)
14:41
2
34 - 41
Hungary (Nữ)
14:59
2
36 - 41
Thổ Nhĩ Kỳ (Thuyền nữ)
15:19
2
36 - 43
Hungary (Nữ)
15:41
2
36 - 45
Hungary (Nữ)
16:10
1
37 - 45
Thổ Nhĩ Kỳ (Thuyền nữ)
16:28
1
38 - 45
Thổ Nhĩ Kỳ (Thuyền nữ)
16:28
1
39 - 45
Thổ Nhĩ Kỳ (Thuyền nữ)
17:00
1
40 - 45
Thổ Nhĩ Kỳ (Thuyền nữ)
17:00
3
40 - 48
Hungary (Nữ)
18:25
1
40 - 49
Hungary (Nữ)
19:05
1
40 - 50
Hungary (Nữ)
19:05
1
41 - 50
Thổ Nhĩ Kỳ (Thuyền nữ)
19:20
2
41 - 52
Hungary (Nữ)
19:52
Quý 3
11 : 14
3
44 - 52
Thổ Nhĩ Kỳ (Thuyền nữ)
21:41
3
47 - 52
Thổ Nhĩ Kỳ (Thuyền nữ)
22:29
1
47 - 53
Hungary (Nữ)
23:20
1
47 - 54
Hungary (Nữ)
23:20
2
47 - 56
Hungary (Nữ)
24:50
2
49 - 56
Thổ Nhĩ Kỳ (Thuyền nữ)
25:18
2
49 - 58
Hungary (Nữ)
26:08
1
49 - 59
Hungary (Nữ)
27:30
1
49 - 60
Hungary (Nữ)
27:30
2
51 - 60
Thổ Nhĩ Kỳ (Thuyền nữ)
28:10
2
51 - 62
Hungary (Nữ)
28:52
2
51 - 64
Hungary (Nữ)
29:26
1
52 - 64
Thổ Nhĩ Kỳ (Thuyền nữ)
29:40
2
52 - 66
Hungary (Nữ)
29:59
Quý 4
22 : 23
1
52 - 67
Hungary (Nữ)
30:18
2
54 - 67
Thổ Nhĩ Kỳ (Thuyền nữ)
30:37
2
54 - 69
Hungary (Nữ)
30:53
3
57 - 69
Thổ Nhĩ Kỳ (Thuyền nữ)
31:19
1
58 - 69
Thổ Nhĩ Kỳ (Thuyền nữ)
31:19
3
61 - 69
Thổ Nhĩ Kỳ (Thuyền nữ)
32:01
3
61 - 72
Hungary (Nữ)
32:08
2
61 - 74
Hungary (Nữ)
32:42
1
62 - 74
Thổ Nhĩ Kỳ (Thuyền nữ)
33:08
1
63 - 74
Thổ Nhĩ Kỳ (Thuyền nữ)
33:08
2
63 - 76
Hungary (Nữ)
33:45
1
64 - 76
Thổ Nhĩ Kỳ (Thuyền nữ)
34:04
1
65 - 76
Thổ Nhĩ Kỳ (Thuyền nữ)
34:04
2
65 - 78
Hungary (Nữ)
34:45
3
65 - 81
Hungary (Nữ)
35:24
2
67 - 81
Thổ Nhĩ Kỳ (Thuyền nữ)
35:48
2
67 - 83
Hungary (Nữ)
36:06
2
67 - 85
Hungary (Nữ)
36:42
1
68 - 85
Thổ Nhĩ Kỳ (Thuyền nữ)
37:08
1
69 - 85
Thổ Nhĩ Kỳ (Thuyền nữ)
37:08
2
69 - 87
Hungary (Nữ)
37:31
1
69 - 88
Hungary (Nữ)
38:57
1
69 - 89
Hungary (Nữ)
38:57
3
72 - 89
Thổ Nhĩ Kỳ (Thuyền nữ)
39:18
2
74 - 89
Thổ Nhĩ Kỳ (Thuyền nữ)
39:42
Tải thêm

Phỏng đoán

4 / 10 trận đấu cuối cùng Thổ Nhĩ Kỳ (Thuyền nữ) trong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 4

2 / 3 trận đấu cuối cùng Hungary (Nữ) trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 4

Cá cược:1x2 - Quý 4 - N2

Tỷ lệ cược

2.52

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Thổ Nhĩ Kỳ (Thuyền nữ)
Thổ Nhĩ Kỳ (Thuyền nữ)
Hungary (Nữ)
Hungary (Nữ)
  • 67% 2thắng
  • 33% 1thắng
  • 139
  • GP
  • 139
  • 67
  • SP
  • 71
TTG 17/03/26 13:30
Thổ Nhĩ Kỳ (Thuyền nữ) Thổ Nhĩ Kỳ (Thuyền nữ)
  • 25
  • 16
  • 11
  • 22
74
Hungary (Nữ) Hungary (Nữ)
  • 25
  • 27
  • 14
  • 23
89
TTG 16/06/23 06:15
Hungary (Nữ) Hungary (Nữ)
  • 18
  • 16
  • 17
  • 17
68
Thổ Nhĩ Kỳ (Thuyền nữ) Thổ Nhĩ Kỳ (Thuyền nữ)
  • 13
  • 13
  • 16
  • 27
69
TTG 30/06/19 10:00
Hungary (Nữ) Hungary (Nữ)
  • 14
  • 12
  • 15
  • 17
58
Thổ Nhĩ Kỳ (Thuyền nữ) Thổ Nhĩ Kỳ (Thuyền nữ)
  • 19
  • 8
  • 20
  • 12
59
Thổ Nhĩ Kỳ (Thuyền nữ) TUR

Bảng xếp hạng

Hungary (Nữ) HUN
# Hình thức Pre-Qualifiers, Group A TCDC T Đ TD K
1 3 3 0 246:175 6
2 3 1 2 228:223 4
3 3 1 2 214:237 4
4 3 1 2 199:252 4
# Hình thức Pre-Qualifiers, Group B TCDC T Đ TD K
1 3 3 0 236:187 6
2 3 2 1 213:203 5
3 3 1 2 207:222 4
4 3 0 3 180:224 3

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
5 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
6 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
7 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
17 Tháng Ba 2026, 13:30