Milwaukee Bucks vs Houston Rockets 17/12/2023
-
17/12/23
19:00
|
Vòng 1
-
- 128 : 119
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
33
38
29
28
128
28
32
31
28
119
Quý 1
33
:
28
1
0 - 1
Green, Jalen
1:08
1
0 - 2
Green, Jalen
1:08
2
2 - 2
Middleton, Khris
2:04
2
2 - 4
Sengun, Alperen
2:21
3
5 - 4
Lillard, Damian
2:44
2
5 - 6
VanVleet, Fred
3:02
2
7 - 6
Antetokounmpo, Giannis
3:20
1
8 - 6
Antetokounmpo, Giannis
3:40
2
10 - 6
Lopez, Brook
4:02
2
10 - 8
Sengun, Alperen
4:09
2
10 - 10
Brooks, Dillon
5:04
3
10 - 13
Eason, Tari
5:24
2
12 - 13
Lopez, Brook
5:40
1
13 - 13
Lopez, Brook
5:40
2
15 - 13
Jackson Jr., Andre
6:02
2
15 - 15
Eason, Tari
6:22
2
17 - 15
Lillard, Damian
6:43
2
17 - 17
Brooks, Dillon
7:12
2
17 - 19
Eason, Tari
7:28
1
17 - 20
Green, Jeff
8:02
1
17 - 21
Green, Jeff
8:02
2
19 - 21
Antetokounmpo, Giannis
8:15
2
19 - 23
Brooks, Dillon
8:27
2
21 - 23
Lillard, Damian
8:35
2
23 - 23
Antetokounmpo, Giannis
8:50
2
23 - 25
Green, Jeff
9:19
3
26 - 25
Lillard, Damian
9:34
2
26 - 27
VanVleet, Fred
9:48
2
28 - 27
Portis, Bobby
10:36
1
29 - 27
Lillard, Damian
11:00
1
30 - 27
Lillard, Damian
11:00
1
30 - 28
Green, Jeff
11:41
2
32 - 28
Lillard, Damian
11:56
1
33 - 28
Lillard, Damian
11:56
Quý 2
38
:
32
3
36 - 28
Connaughton, Pat
12:59
2
36 - 30
Smith, Jabari
13:14
2
36 - 32
Eason, Tari
13:36
2
38 - 32
Antetokounmpo, Giannis
13:58
2
38 - 34
Green, Jeff
14:21
2
40 - 34
Antetokounmpo, Giannis
14:41
2
42 - 34
Antetokounmpo, Giannis
15:11
3
42 - 37
Smith, Jabari
15:41
2
44 - 37
Middleton, Khris
15:54
1
44 - 38
Sengun, Alperen
16:05
2
46 - 38
Portis, Bobby
16:28
3
46 - 41
VanVleet, Fred
16:41
1
47 - 41
Lopez, Brook
16:55
1
48 - 41
Lopez, Brook
16:55
1
48 - 42
VanVleet, Fred
17:11
1
48 - 43
VanVleet, Fred
17:11
2
50 - 43
Jackson Jr., Andre
17:28
2
52 - 43
Jackson Jr., Andre
17:52
2
52 - 45
Sengun, Alperen
18:18
2
54 - 45
Middleton, Khris
18:39
2
54 - 47
Green, Jalen
18:46
2
54 - 49
Green, Jalen
19:19
3
57 - 49
Jackson Jr., Andre
19:33
2
57 - 51
Brooks, Dillon
19:49
2
59 - 51
Antetokounmpo, Giannis
20:02
2
61 - 51
Lopez, Brook
20:30
2
61 - 53
Smith, Jabari
21:03
2
63 - 53
Antetokounmpo, Giannis
21:16
2
65 - 53
Lillard, Damian
21:27
2
65 - 55
Sengun, Alperen
21:36
2
67 - 55
Lillard, Damian
21:53
1
66 - 55
Lillard, Damian
21:53
3
68 - 58
Green, Jalen
22:02
2
68 - 60
Green, Jalen
22:35
3
71 - 60
Lopez, Brook
23:28
Quý 3
29
:
31
2
71 - 62
Sengun, Alperen
25:30
2
71 - 64
Smith, Jabari
26:08
3
74 - 64
Antetokounmpo, Giannis
26:26
3
74 - 67
Brooks, Dillon
26:45
1
75 - 67
Antetokounmpo, Giannis
27:01
2
75 - 69
Sengun, Alperen
27:14
1
76 - 69
Lillard, Damian
27:43
1
77 - 69
Lillard, Damian
27:43
3
77 - 72
Green, Jalen
28:07
3
80 - 72
Lopez, Brook
28:48
3
83 - 72
Lillard, Damian
29:35
2
83 - 74
VanVleet, Fred
29:53
2
83 - 76
Green, Jalen
30:46
2
85 - 76
Portis, Bobby
30:56
2
85 - 78
Sengun, Alperen
31:13
1
86 - 78
Antetokounmpo, Giannis
31:25
3
89 - 78
Lillard, Damian
32:04
2
89 - 80
Sengun, Alperen
32:25
3
92 - 80
Portis, Bobby
32:37
2
94 - 80
Lillard, Damian
33:40
3
94 - 83
VanVleet, Fred
33:53
2
96 - 83
Portis, Bobby
34:09
3
96 - 86
Brooks, Dillon
34:24
2
98 - 86
Connaughton, Pat
34:45
1
99 - 86
Lillard, Damian
35:20
1
100 - 86
Lillard, Damian
35:20
3
100 - 89
Green, Jeff
35:29
1
100 - 90
Green, Jeff
35:56
1
100 - 91
Green, Jeff
35:56
Quý 4
28
:
28
2
100 - 93
Smith, Jabari
37:10
1
101 - 93
Middleton, Khris
38:01
1
102 - 93
Middleton, Khris
38:01
2
102 - 95
Smith, Jabari
38:20
1
102 - 96
Smith, Jabari
38:20
2
104 - 96
Middleton, Khris
38:34
2
104 - 98
Eason, Tari
39:10
2
106 - 98
Middleton, Khris
39:28
1
107 - 98
Middleton, Khris
39:28
2
107 - 100
Green, Jeff
39:47
1
107 - 101
Green, Jeff
40:36
1
107 - 102
Green, Jeff
40:36
2
109 - 102
Middleton, Khris
40:57
2
109 - 104
Brooks, Dillon
41:23
2
109 - 106
Smith, Jabari
42:04
3
112 - 106
Middleton, Khris
42:31
1
112 - 107
Brooks, Dillon
42:46
1
112 - 108
Brooks, Dillon
42:46
3
115 - 108
Lillard, Damian
43:07
3
115 - 111
VanVleet, Fred
43:54
2
117 - 111
Antetokounmpo, Giannis
44:16
1
118 - 111
Antetokounmpo, Giannis
44:16
2
118 - 113
VanVleet, Fred
44:34
1
119 - 113
Lillard, Damian
44:57
1
120 - 113
Antetokounmpo, Giannis
44:59
1
121 - 113
Middleton, Khris
46:33
1
122 - 113
Middleton, Khris
46:33
1
122 - 114
Sengun, Alperen
46:45
1
122 - 115
Sengun, Alperen
46:45
3
125 - 115
Lopez, Brook
47:05
1
125 - 116
Sengun, Alperen
47:11
1
126 - 116
Lillard, Damian
47:21
1
127 - 116
Lillard, Damian
47:21
1
128 - 116
Lillard, Damian
47:21
3
128 - 119
VanVleet, Fred
47:53
Tải thêm
Phỏng đoán
7 / 10 trận đấu cuối cùng Milwaukee Bucks trong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 3
6 / 10 trận đấu cuối cùng Houston Rockets trong tất cả các giải đấu đã kết 😊thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 3
- 13/36 (36.1%)
- 3 con trỏ
- 11/27 (40.7%)
- 32/54 (59.3%)
- 2 con trỏ
- 34/58 (58.6%)
- 25/32 (78%)
- Ném miễn phí
- 18/21 (85%)
- 46
- Lấy lại quả bóng
- 31
- 16
- Phản đòn tấn công
- 6
Thống kê người chơi
Lillard, Damian
G
DIM
39
REB
5
HT
11
PHT
36:43
Kính
39
Ba con trỏ
5/8
(63%)
Ném miễn phí
12/13
(92%)
Phút
36:43
Hai con trỏ
6/11
(55%)
Mục tiêu lĩnh vực
11/19
(58%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
5
Lấy lại quả bóng
5
Kiến tạo
11
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
3
Fouls kỹ thuật
-
Antetokounmpo, Giannis
F
DIM
26
REB
17
HT
3
PHT
39:10
Kính
26
Ba con trỏ
1/3
(33%)
Ném miễn phí
5/11
(45%)
Phút
39:10
Hai con trỏ
9/19
(47%)
Mục tiêu lĩnh vực
10/22
(45%)
Phản đòn tấn công
6
Ném bóng phòng ngự
11
Lấy lại quả bóng
17
Kiến tạo
3
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
VanVleet, Fred
G
DIM
22
REB
2
HT
6
PHT
39:17
Kính
22
Ba con trỏ
4/8
(50%)
Ném miễn phí
2/2
(100%)
Phút
39:17
Hai con trỏ
4/8
(50%)
Mục tiêu lĩnh vực
8/16
(50%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
1
Lấy lại quả bóng
2
Kiến tạo
6
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Middleton, Khris
F
DIM
20
REB
3
HT
2
PHT
29:23
Kính
20
Ba con trỏ
1/5
(20%)
Ném miễn phí
5/5
(100%)
Phút
29:23
Hai con trỏ
6/10
(60%)
Mục tiêu lĩnh vực
7/15
(47%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
3
Lấy lại quả bóng
3
Kiến tạo
2
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Sengun, Alperen
C
DIM
20
REB
8
HT
5
PHT
30:41
Kính
20
Ba con trỏ
-
Ném miễn phí
4/6
(67%)
Phút
30:41
Hai con trỏ
-
Mục tiêu lĩnh vực
8/15
(53%)
Phản đòn tấn công
2
Ném bóng phòng ngự
6
Lấy lại quả bóng
8
Kiến tạo
5
Fouls cá nhân
4
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 217
- GP
- 217
- 106
- SP
- 110
Đối đầu
TTG
01/04/26
20:00
Houston Rockets
Milwaukee Bucks
- 27
- 27
- 31
- 34
- 20
- 24
- 34
- 35
TTG
09/11/25
15:30
Milwaukee Bucks
Houston Rockets
- 30
- 31
- 24
- 30
- 28
- 22
- 32
- 40
TTG
25/02/25
20:00
Houston Rockets
Milwaukee Bucks
- 30
- 27
- 28
- 15
- 25
- 34
- 26
- 12
TTG
18/11/24
20:00
Milwaukee Bucks
Houston Rockets
- 27
- 30
- 26
- 18
- 28
- 17
- 35
- 20
TTG
06/01/24
20:00
Houston Rockets
Milwaukee Bucks
- 29
- 34
- 26
- 23
- 18
- 25
- 30
- 35
| # | Hình thức Atlantic Division | TCDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 82 | 64 | 18 | 9887:8957 | |
| 2 | 82 | 50 | 32 | 9249:8873 | |
| 3 | 82 | 47 | 35 | 9397:9147 | |
| 4 | 82 | 32 | 50 | 9050:9287 | |
| 5 | 82 | 25 | 57 | 9213:9741 |
| # | Hình thức Central Division | TCDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 82 | 49 | 33 | 9756:9541 | |
| 2 | 82 | 48 | 34 | 9236:9038 | |
| 3 | 82 | 47 | 35 | 10110:9860 | |
| 4 | 82 | 39 | 43 | 9206:9324 | |
| 5 | 82 | 14 | 68 | 9010:9757 |