Hapoel Tel Aviv vs Panathinaikos 02/04/2026
- 02/04/26 13:00
-
- 92 : 88
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
20
24
22
26
92
21
27
27
13
88
Quý 1
20
:
21
2
2 - 0
Malcolm, Collin
0:21
2
4 - 0
Micic, Vasilije
1:22
1
4 - 1
Lessort, Mathias
1:40
1
5 - 1
Bryant, Elijah
3:04
1
6 - 1
Bryant, Elijah
3:04
2
6 - 3
Nunn, Kendrick
3:42
2
8 - 3
Bryant, Elijah
4:02
3
8 - 6
Hayes, Nigel
4:24
2
10 - 6
Micic, Vasilije
4:36
2
12 - 6
Oturu, Daniel
5:13
2
12 - 8
Nunn, Kendrick
5:33
1
13 - 8
Wainright, Ishmail
5:40
1
14 - 8
Wainright, Ishmail
5:40
3
14 - 11
Sloukas, Kostas
6:04
2
14 - 13
Faried, Kenneth
7:27
2
14 - 15
Sloukas, Kostas
7:49
1
15 - 15
Micic, Vasilije
7:59
1
16 - 15
Micic, Vasilije
7:59
2
16 - 17
Lessort, Mathias
8:16
2
18 - 17
Bryant, Elijah
8:29
1
18 - 18
Lessort, Mathias
8:54
1
18 - 19
Lessort, Mathias
8:54
1
19 - 19
Bryant, Elijah
9:41
1
20 - 19
Bryant, Elijah
9:41
2
20 - 21
Sloukas, Kostas
9:59
Quý 2
24
:
27
3
23 - 21
Blakeney, Antonio
10:57
1
23 - 22
Sloukas, Kostas
11:21
1
23 - 23
Sloukas, Kostas
11:21
3
26 - 23
Blakeney, Antonio
11:33
2
26 - 25
Faried, Kenneth
11:52
1
26 - 26
Faried, Kenneth
12:28
1
26 - 27
Faried, Kenneth
12:28
2
28 - 27
Randolph, Levi
12:53
1
29 - 27
Randolph, Levi
12:53
2
29 - 29
Nunn, Kendrick
13:13
2
29 - 31
Osman, Cedi
14:21
1
30 - 31
Blakeney, Antonio
14:39
1
31 - 31
Blakeney, Antonio
14:39
1
32 - 31
Blakeney, Antonio
14:39
1
32 - 32
Hayes, Nigel
14:55
2
34 - 32
Odiase, Tai
15:43
2
34 - 34
Hernangomez, Juancho
15:57
2
36 - 34
Odiase, Tai
16:07
2
36 - 36
Hayes, Nigel
16:24
2
38 - 36
Wainright, Ishmail
16:49
3
38 - 39
Hernangomez, Juancho
17:02
2
40 - 39
Bryant, Elijah
17:12
2
40 - 41
Hernangomez, Juancho
17:30
2
42 - 41
Bryant, Elijah
17:50
3
42 - 44
Osman, Cedi
18:17
2
42 - 46
Hayes, Nigel
18:51
2
44 - 46
Bryant, Elijah
19:08
2
44 - 48
Hernangomez, Juancho
19:59
Quý 3
22
:
27
2
44 - 50
Hernangomez, Juancho
20:19
2
44 - 52
Osman, Cedi
20:47
2
46 - 52
Bryant, Elijah
21:39
3
49 - 52
Micic, Vasilije
22:27
2
49 - 54
Faried, Kenneth
22:53
2
51 - 54
Micic, Vasilije
23:03
3
51 - 57
Hernangomez, Juancho
23:24
1
51 - 58
Faried, Kenneth
23:56
3
51 - 61
Sloukas, Kostas
25:07
2
51 - 63
Sloukas, Kostas
26:12
3
54 - 63
Malcolm, Collin
26:23
2
54 - 65
Nunn, Kendrick
26:50
3
57 - 65
Micic, Vasilije
27:06
2
59 - 65
Oturu, Daniel
27:40
3
59 - 68
Nunn, Kendrick
28:05
2
61 - 68
Bryant, Elijah
28:20
3
61 - 71
Hernangomez, Juancho
28:36
2
63 - 71
Odiase, Tai
28:51
2
63 - 73
Shorts, TJ
29:09
2
63 - 75
Shorts, TJ
29:39
3
66 - 75
Malcolm, Collin
29:59
Quý 4
26
:
13
1
66 - 76
Shorts, TJ
30:31
1
66 - 77
Shorts, TJ
30:31
2
68 - 77
Blakeney, Antonio
30:48
3
69 - 80
Osman, Cedi
31:11
2
71 - 80
Odiase, Tai
31:23
1
72 - 80
Blakeney, Antonio
32:18
1
73 - 80
Blakeney, Antonio
32:18
2
75 - 80
Odiase, Tai
32:47
2
77 - 80
Malcolm, Collin
33:32
2
77 - 82
Nunn, Kendrick
33:56
2
79 - 82
Odiase, Tai
34:09
2
81 - 82
Jones, Chris
34:55
2
81 - 84
Hayes, Nigel
35:13
3
84 - 84
Blakeney, Antonio
35:33
2
84 - 86
Nunn, Kendrick
35:52
2
86 - 86
Oturu, Daniel
36:22
1
87 - 86
Blakeney, Antonio
36:57
1
88 - 86
Blakeney, Antonio
36:57
1
88 - 87
Osman, Cedi
38:01
1
88 - 88
Osman, Cedi
38:01
1
89 - 88
Jones, Chris
39:36
1
90 - 88
Jones, Chris
39:36
1
91 - 88
Jones, Chris
39:52
1
92 - 88
Jones, Chris
39:52
Tải thêm
Ai sẽ thắng?
- Hapoel Tel Aviv
- Panathinaikos
Phỏng đoán
6 / 10 trận đấu cuối cùng Hapoel Tel Aviv trong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 3
4 / 10 trận đấu cuối cùng Panathinaikos trong tất cả các giải đấu đã kết 😊thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 3
- 8/20 (40%)
- 3 con trỏ
- 9/32 (28.1%)
- 24/40 (60%)
- 2 con trỏ
- 24/39 (61.5%)
- 20/21 (95%)
- Ném miễn phí
- 13/19 (68%)
- 33
- Lấy lại quả bóng
- 35
- 8
- Phản đòn tấn công
- 15
Thống kê người chơi
Blakeney, Antonio
G
DIM
19
REB
3
HT
-
PHT
23:08
Kính
19
Ba con trỏ
4/9
(44%)
Ném miễn phí
7/8
(88%)
Phút
23:08
Hai con trỏ
0/2
(0%)
Mục tiêu lĩnh vực
4/11
(36%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
3
Lấy lại quả bóng
3
Kiến tạo
-
Fouls cá nhân
1
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Bryant, Elijah
G
DIM
18
REB
3
HT
3
PHT
35:46
Kính
18
Ba con trỏ
-
Ném miễn phí
4/4
(100%)
Phút
35:46
Hai con trỏ
-
Mục tiêu lĩnh vực
7/13
(54%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
3
Lấy lại quả bóng
3
Kiến tạo
3
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Hernangomez, Juancho
F
DIM
17
REB
7
HT
1
PHT
26:56
Kính
17
Ba con trỏ
3/4
(75%)
Ném miễn phí
-
Phút
26:56
Hai con trỏ
4/5
(80%)
Mục tiêu lĩnh vực
7/9
(78%)
Phản đòn tấn công
5
Ném bóng phòng ngự
2
Lấy lại quả bóng
7
Kiến tạo
1
Fouls cá nhân
-
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Nunn, Kendrick
G
DIM
15
REB
1
HT
3
PHT
29:16
Kính
15
Ba con trỏ
1/5
(20%)
Ném miễn phí
-
Phút
29:16
Hai con trỏ
6/9
(67%)
Mục tiêu lĩnh vực
7/14
(50%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
1
Lấy lại quả bóng
1
Kiến tạo
3
Fouls cá nhân
4
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Sloukas, Kostas
G
DIM
14
REB
3
HT
8
PHT
31:18
Kính
14
Ba con trỏ
2/5
(40%)
Ném miễn phí
2/2
(100%)
Phút
31:18
Hai con trỏ
3/4
(75%)
Mục tiêu lĩnh vực
5/9
(56%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
3
Lấy lại quả bóng
3
Kiến tạo
8
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 177
- GP
- 177
- 87
- SP
- 90
Đối đầu
TTG
02/04/26
13:00
Hapoel Tel Aviv
Panathinaikos
- 20
- 24
- 22
- 26
- 21
- 27
- 27
- 13
TTG
18/12/25
14:15
Panathinaikos
Hapoel Tel Aviv
- 22
- 23
- 20
- 28
- 17
- 29
- 16
- 20
| # | Đội | TCDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 23 | 12 | 3130:2895 | |
| 2 | 35 | 23 | 12 | 2884:2816 | |
| 3 | 35 | 22 | 13 | 3077:2903 | |
| 4 | 35 | 22 | 13 | 3119:2978 | |
| 5 | 34 | 21 | 13 | 2965:2849 | |
| 6 | 35 | 21 | 14 | 3071:2895 | |
| 7 | 35 | 20 | 15 | 3040:2985 | |
| 8 | 35 | 20 | 15 | 2907:2892 | |
| 9 | 35 | 19 | 16 | 3005:2968 | |
| 10 | 35 | 19 | 16 | 3138:3035 | |
| 11 | 34 | 18 | 16 | 3035:3084 | |
| 12 | 35 | 18 | 17 | 3093:3080 | |
| 13 | 35 | 17 | 18 | 2990:3013 | |
| 14 | 35 | 15 | 20 | 2822:3015 | |
| 15 | 35 | 15 | 20 | 2815:2909 | |
| 16 | 35 | 14 | 21 | 3149:3197 | |
| 17 | 35 | 13 | 22 | 2869:3033 | |
| 18 | 35 | 11 | 24 | 3059:3222 | |
| 19 | 35 | 10 | 25 | 2779:2920 | |
| 20 | 35 | 8 | 27 | 2744:3002 |