Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Levanga Hokkaido vs Đội bóng chày Crane Thunders Gunma 28/01/2026

1
2
3
4
T
Levanga Hokkaido
24
21
26
16
87
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
22
24
17
21
84
Levanga Hokkaido LEV

Chi tiết trận đấu

Đội bóng chày Crane Thunders Gunma GCT
Quý 1
24 : 22
2
2 - 0
Levanga Hokkaido
0:44
3
2 - 3
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
1:08
1
2 - 4
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
1:44
1
2 - 5
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
1:44
3
2 - 8
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
2:17
2
4 - 8
Levanga Hokkaido
2:17
2
6 - 8
Levanga Hokkaido
3:14
2
6 - 10
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
3:37
2
8 - 10
Levanga Hokkaido
3:53
1
9 - 10
Levanga Hokkaido
3:54
2
9 - 12
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
4:13
2
11 - 12
Levanga Hokkaido
4:34
2
13 - 12
Levanga Hokkaido
4:54
3
16 - 12
Levanga Hokkaido
5:32
3
19 - 12
Levanga Hokkaido
6:23
2
19 - 14
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
6:58
1
20 - 14
Levanga Hokkaido
7:11
1
21 - 14
Levanga Hokkaido
8:05
1
22 - 14
Levanga Hokkaido
8:05
3
22 - 17
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
8:24
2
24 - 17
Levanga Hokkaido
8:46
3
24 - 20
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
9:09
2
24 - 22
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
9:59
Quý 2
21 : 24
2
24 - 24
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
11:16
2
26 - 24
Levanga Hokkaido
11:36
2
26 - 26
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
12:04
3
29 - 26
Levanga Hokkaido
12:22
2
29 - 28
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
12:43
3
32 - 28
Levanga Hokkaido
13:06
2
32 - 30
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
14:39
2
34 - 30
Levanga Hokkaido
14:46
2
34 - 32
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
15:05
2
34 - 34
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
15:41
1
34 - 35
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
15:42
3
37 - 35
Levanga Hokkaido
15:55
2
39 - 35
Levanga Hokkaido
16:15
1
40 - 35
Levanga Hokkaido
16:42
1
41 - 35
Levanga Hokkaido
16:42
1
41 - 36
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
16:55
1
41 - 37
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
16:55
3
41 - 40
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
17:19
2
41 - 42
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
17:40
1
42 - 42
Levanga Hokkaido
18:04
1
43 - 42
Levanga Hokkaido
18:04
2
45 - 42
Levanga Hokkaido
18:31
2
45 - 44
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
19:31
2
45 - 46
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
19:59
Quý 3
26 : 17
3
45 - 49
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
20:16
1
46 - 49
Levanga Hokkaido
20:36
1
47 - 49
Levanga Hokkaido
20:36
2
47 - 51
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
21:20
1
48 - 51
Levanga Hokkaido
21:41
2
48 - 53
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
22:45
3
51 - 53
Levanga Hokkaido
23:38
3
51 - 56
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
24:06
2
53 - 56
Levanga Hokkaido
24:44
1
54 - 56
Levanga Hokkaido
25:12
2
56 - 56
Levanga Hokkaido
25:33
2
58 - 56
Levanga Hokkaido
26:13
2
58 - 58
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
26:33
2
60 - 58
Levanga Hokkaido
26:47
2
60 - 60
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
27:11
2
62 - 60
Levanga Hokkaido
27:25
3
62 - 63
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
27:50
2
64 - 63
Levanga Hokkaido
28:15
3
67 - 63
Levanga Hokkaido
28:46
1
68 - 63
Levanga Hokkaido
29:17
3
71 - 63
Levanga Hokkaido
29:58
Quý 4
16 : 21
2
71 - 65
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
31:15
3
71 - 68
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
32:10
2
73 - 68
Levanga Hokkaido
32:23
3
73 - 71
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
32:48
2
73 - 73
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
34:14
2
75 - 73
Levanga Hokkaido
34:29
2
77 - 73
Levanga Hokkaido
35:30
2
77 - 75
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
35:50
3
80 - 75
Levanga Hokkaido
36:16
3
80 - 78
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
36:45
2
80 - 80
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
37:38
2
82 - 80
Levanga Hokkaido
37:51
2
82 - 82
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
38:06
3
85 - 82
Levanga Hokkaido
38:58
1
86 - 82
Levanga Hokkaido
39:46
1
87 - 82
Levanga Hokkaido
39:46
2
87 - 84
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
39:55
Tải thêm

Phỏng đoán

6 / 10 trận đấu cuối cùng Levanga Hokkaido trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 4

7 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong hiệp 4

7 / 10 trận đấu cuối cùng Đội bóng chày Crane Thunders Gunma trong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 4

Cá cược:1x2 -Quý 4 - N1

Tỷ lệ cược

2.00

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Levanga Hokkaido
Levanga Hokkaido
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
  • 60% 3thắng
  • 40% 2thắng
  • 172
  • GP
  • 172
  • 80
  • SP
  • 92
TTG 26/04/26 00:05
Levanga Hokkaido Levanga Hokkaido
  • 22
  • 23
  • 14
  • 24
83
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
  • 23
  • 16
  • 25
  • 17
81
TTG 25/04/26 02:05
Levanga Hokkaido Levanga Hokkaido
  • 12
  • 20
  • 21
  • 12
65
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
  • 18
  • 20
  • 29
  • 38
105
TTG 28/01/26 05:05
Levanga Hokkaido Levanga Hokkaido
  • 24
  • 21
  • 26
  • 16
87
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
  • 22
  • 24
  • 17
  • 21
84
TTG 15/10/25 06:05
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
  • 19
  • 27
  • 29
  • 24
99
Levanga Hokkaido Levanga Hokkaido
  • 16
  • 12
  • 23
  • 21
72
TTG 26/03/25 06:05
Levanga Hokkaido Levanga Hokkaido
  • 24
  • 20
  • 20
  • 32
96
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
  • 22
  • 16
  • 19
  • 35
92
Levanga Hokkaido LEV

Bảng xếp hạng

Đội bóng chày Crane Thunders Gunma GCT
# Hình thức B1 League 25/26 TCDC T Đ TD
1 60 47 13 5472:4782
2 60 45 15 5130:4801
3 60 43 17 5030:4670
4 60 42 18 4990:4381
5 60 42 18 5060:4610
6 60 42 18 4931:4502
7 60 41 19 4973:4502
8 60 41 19 4891:4654
9 60 37 23 5298:5204
10 60 36 24 5152:4986
11 60 35 25 4967:4790
12 60 32 28 4938:4903
13 60 31 29 5160:5044
14 60 28 32 4770:4868
15 60 26 34 4763:4904
16 60 25 35 4590:4808
17 60 23 37 4868:4988
18 60 23 37 4819:5097
19 60 21 39 4543:4926
20 60 20 40 4479:4874
21 60 19 41 4572:4884
22 60 19 41 4736:5053
23 60 18 42 4800:5071
24 60 18 42 4908:5314
25 60 16 44 4554:5042
26 60 10 50 4396:5132
# Hình thức B1 League 25/26, Eastern Conference TCDC T Đ TD
1 60 45 15 5130:4801
2 60 42 18 5060:4610
3 60 42 18 4990:4381
4 60 41 19 4891:4654
5 60 37 23 5298:5204
6 60 35 25 4967:4790
7 60 26 34 4763:4904
8 60 25 35 4590:4808
9 60 21 39 4543:4926
10 60 19 41 4572:4884
11 60 19 41 4736:5053
12 60 16 44 4554:5042
13 60 10 50 4396:5132

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
4 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
5 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng
6 Thưởng
Jackpota for $19.99 Thưởng
7 Thưởng
CrownCoins for $15.99 Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
28 Tháng Một 2026, 05:05