Đội bóng rổ Nam Quảng Đông vs Ningbo Rockets 14/04/2026
- 14/04/26 07:35
-
- 77 : 74
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
16
23
16
22
77
26
20
13
15
74
Quý 1
16
:
26
2
0 - 2
Ningbo Rockets
0:19
3
0 - 5
Ningbo Rockets
0:43
2
0 - 7
Ningbo Rockets
1:08
2
2 - 7
Đội bóng rổ Nam Quảng Đông
1:40
1
2 - 8
Ningbo Rockets
2:18
1
2 - 9
Ningbo Rockets
2:18
2
4 - 9
Đội bóng rổ Nam Quảng Đông
2:34
2
4 - 11
Ningbo Rockets
2:52
2
4 - 13
Ningbo Rockets
3:17
2
4 - 15
Ningbo Rockets
3:52
1
4 - 16
Ningbo Rockets
4:23
3
7 - 16
Đội bóng rổ Nam Quảng Đông
4:44
3
7 - 19
Ningbo Rockets
5:20
2
9 - 19
Đội bóng rổ Nam Quảng Đông
6:20
2
9 - 21
Ningbo Rockets
6:39
2
9 - 23
Ningbo Rockets
7:12
1
9 - 24
Ningbo Rockets
7:14
2
11 - 24
Đội bóng rổ Nam Quảng Đông
7:33
2
11 - 26
Ningbo Rockets
7:47
3
14 - 26
Đội bóng rổ Nam Quảng Đông
8:15
2
16 - 26
Đội bóng rổ Nam Quảng Đông
9:47
Quý 2
23
:
20
2
18 - 26
Đội bóng rổ Nam Quảng Đông
10:59
2
18 - 28
Ningbo Rockets
11:18
2
20 - 28
Đội bóng rổ Nam Quảng Đông
11:29
2
20 - 30
Ningbo Rockets
11:53
1
21 - 30
Đội bóng rổ Nam Quảng Đông
12:08
2
21 - 32
Ningbo Rockets
12:21
2
23 - 33
Đội bóng rổ Nam Quảng Đông
12:44
2
23 - 35
Ningbo Rockets
13:12
3
26 - 35
Đội bóng rổ Nam Quảng Đông
13:32
2
28 - 35
Đội bóng rổ Nam Quảng Đông
14:16
2
28 - 37
Ningbo Rockets
14:44
2
30 - 37
Đội bóng rổ Nam Quảng Đông
15:08
2
30 - 39
Ningbo Rockets
15:38
3
33 - 39
Đội bóng rổ Nam Quảng Đông
16:02
1
34 - 39
Đội bóng rổ Nam Quảng Đông
16:42
1
35 - 39
Đội bóng rổ Nam Quảng Đông
16:42
2
37 - 39
Đội bóng rổ Nam Quảng Đông
17:00
3
37 - 42
Ningbo Rockets
17:25
2
37 - 44
Ningbo Rockets
18:51
2
39 - 44
Đội bóng rổ Nam Quảng Đông
19:14
2
39 - 46
Ningbo Rockets
19:32
Quý 3
16
:
13
2
39 - 48
Ningbo Rockets
21:01
2
39 - 50
Ningbo Rockets
21:37
3
42 - 50
Đội bóng rổ Nam Quảng Đông
22:55
2
44 - 50
Đội bóng rổ Nam Quảng Đông
23:07
2
46 - 50
Đội bóng rổ Nam Quảng Đông
24:06
2
48 - 50
Đội bóng rổ Nam Quảng Đông
24:29
2
48 - 52
Ningbo Rockets
24:53
3
51 - 52
Đội bóng rổ Nam Quảng Đông
25:09
2
53 - 52
Đội bóng rổ Nam Quảng Đông
26:22
2
53 - 54
Ningbo Rockets
26:48
1
53 - 55
Ningbo Rockets
27:30
1
53 - 56
Ningbo Rockets
28:23
2
55 - 56
Đội bóng rổ Nam Quảng Đông
28:43
3
55 - 59
Ningbo Rockets
29:48
Quý 4
22
:
15
3
58 - 59
Đội bóng rổ Nam Quảng Đông
30:22
1
58 - 60
Ningbo Rockets
30:55
2
60 - 60
Đội bóng rổ Nam Quảng Đông
31:08
3
60 - 63
Ningbo Rockets
32:16
2
62 - 63
Đội bóng rổ Nam Quảng Đông
32:52
1
63 - 63
Đội bóng rổ Nam Quảng Đông
33:28
1
64 - 63
Đội bóng rổ Nam Quảng Đông
33:28
2
64 - 65
Ningbo Rockets
33:46
2
66 - 65
Đội bóng rổ Nam Quảng Đông
34:05
2
66 - 67
Ningbo Rockets
35:10
3
69 - 67
Đội bóng rổ Nam Quảng Đông
36:59
2
71 - 67
Đội bóng rổ Nam Quảng Đông
37:20
2
71 - 69
Ningbo Rockets
37:43
1
71 - 70
Ningbo Rockets
38:17
1
71 - 71
Ningbo Rockets
38:17
1
72 - 71
Đội bóng rổ Nam Quảng Đông
38:34
2
74 - 71
Đội bóng rổ Nam Quảng Đông
39:43
1
75 - 71
Đội bóng rổ Nam Quảng Đông
39:43
3
75 - 74
Ningbo Rockets
39:48
1
76 - 74
Đội bóng rổ Nam Quảng Đông
39:58
1
77 - 74
Đội bóng rổ Nam Quảng Đông
39:58
Tải thêm
Ai sẽ thắng?
- Đội bóng rổ Nam Quảng Đông
- Ningbo Rockets
Phỏng đoán
5 / 10 trận đấu cuối cùng Ningbo Rockets trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
2 / 5 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong hiệp 1
- 8/27 (29.6%)
- 3 con trỏ
- 7/19 (36.8%)
- 22/42 (52.4%)
- 2 con trỏ
- 22/44 (50%)
- 9/13 (69%)
- Ném miễn phí
- 9/17 (52%)
- 35
- Lấy lại quả bóng
- 40
- 16
- Phản đòn tấn công
- 15
Thống kê người chơi
Xu, Jie
G
DIM
27
REB
5
HT
4
PHT
35:41
Kính
27
Ba con trỏ
4/11
(36%)
Ném miễn phí
3/3
(100%)
Phút
35:41
Hai con trỏ
6/9
(67%)
Mục tiêu lĩnh vực
10/20
(50%)
Phản đòn tấn công
2
Ném bóng phòng ngự
3
Lấy lại quả bóng
5
Kiến tạo
4
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Queen, Trevelin
G
DIM
26
REB
8
HT
4
PHT
36:38
Kính
26
Ba con trỏ
1/5
(20%)
Ném miễn phí
3/4
(75%)
Phút
36:38
Hai con trỏ
10/18
(56%)
Mục tiêu lĩnh vực
11/23
(48%)
Phản đòn tấn công
5
Ném bóng phòng ngự
3
Lấy lại quả bóng
8
Kiến tạo
4
Fouls cá nhân
1
Ăn trộm
3
Fouls kỹ thuật
-
Simpson, Zavier
G
DIM
21
REB
5
HT
7
PHT
32:56
Kính
21
Ba con trỏ
1/5
(20%)
Ném miễn phí
4/5
(80%)
Phút
32:56
Hai con trỏ
7/15
(47%)
Mục tiêu lĩnh vực
8/20
(40%)
Phản đòn tấn công
2
Ném bóng phòng ngự
3
Lấy lại quả bóng
5
Kiến tạo
7
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
2
Fouls kỹ thuật
-
Jackson, Frank
G
DIM
20
REB
3
HT
1
PHT
16:27
Kính
20
Ba con trỏ
4/9
(44%)
Ném miễn phí
2/4
(50%)
Phút
16:27
Hai con trỏ
3/9
(33%)
Mục tiêu lĩnh vực
7/18
(39%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
2
Lấy lại quả bóng
3
Kiến tạo
1
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Fall, Tacko
C
DIM
14
REB
6
HT
-
PHT
20:37
Kính
14
Ba con trỏ
-
Ném miễn phí
-
Phút
20:37
Hai con trỏ
-
Mục tiêu lĩnh vực
7/8
(88%)
Phản đòn tấn công
2
Ném bóng phòng ngự
4
Lấy lại quả bóng
6
Kiến tạo
-
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 174
- GP
- 174
- 93
- SP
- 81
Đối đầu
TTG
14/04/26
07:35
Đội bóng rổ Nam Quảng Đông
Ningbo Rockets
- 16
- 23
- 16
- 22
- 26
- 20
- 13
- 15
TTG
01/02/26
06:35
Ningbo Rockets
Đội bóng rổ Nam Quảng Đông
- 21
- 20
- 30
- 23
- 13
- 24
- 26
- 18
TTG
22/03/25
07:35
Ningbo Rockets
Đội bóng rổ Nam Quảng Đông
- 24
- 24
- 26
- 18
- 30
- 26
- 25
- 31
TTG
23/12/24
06:35
Đội bóng rổ Nam Quảng Đông
Ningbo Rockets
- 23
- 31
- 28
- 25
- 22
- 16
- 15
- 19
TTG
12/01/24
06:35
Ningbo Rockets
Đội bóng rổ Nam Quảng Đông
- 26
- 15
- 19
- 16
- 28
- 23
- 17
- 20
| # | Đội | TCDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 36 | 4 | 3998:3340 | |
| 2 | 41 | 32 | 9 | 3749:3366 | |
| 3 | 41 | 29 | 12 | 4072:3869 | |
| 4 | 41 | 28 | 13 | 3698:3407 | |
| 5 | 40 | 27 | 13 | 3777:3549 | |
| 6 | 40 | 25 | 15 | 3481:3262 | |
| 7 | 41 | 24 | 17 | 3612:3482 | |
| 8 | 41 | 24 | 17 | 3825:3687 | |
| 9 | 40 | 22 | 18 | 3435:3347 | |
| 10 | 40 | 20 | 20 | 3676:3605 | |
| 11 | 41 | 18 | 23 | 3663:3825 | |
| 12 | 40 | 19 | 21 | 3428:3401 | |
| 13 | 40 | 17 | 23 | 3493:3525 | |
| 14 | 40 | 16 | 24 | 3678:3771 | |
| 15 | 41 | 14 | 27 | 3708:3912 | |
| 16 | 41 | 14 | 27 | 3545:3595 | |
| 17 | 40 | 15 | 25 | 3319:3605 | |
| 18 | 40 | 13 | 27 | 3742:3871 | |
| 19 | 40 | 11 | 29 | 3250:3620 | |
| 20 | 40 | 0 | 40 | 2897:4007 |