Pháp (Nữ) vs Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ) 03/08/2012
- 03/08/12 15:00
-
- 80 : 77
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
10
17
20
20
80
13
10
21
23
77
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 131
- GP
- 131
- 70
- SP
- 61
Đối đầu
TTG
16/06/23
09:00
Pháp (Nữ)
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
- 19
- 10
- 15
- 19
- 11
- 13
- 11
- 22
TTG
10/06/23
14:00
Pháp (Nữ)
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
- 23
- 18
- 19
- 16
- 13
- 13
- 13
- 15
TTG
06/07/19
12:00
Pháp (Nữ)
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
- 12
- 22
- 18
- 11
- 16
- 18
- 12
- 10
TTG
03/08/12
15:00
Pháp (Nữ)
Đảo Anh (Phụ nữ)/Xlô-va-ki-a (Nữ)/Bắc Macedonia (Nữ)/Montenegro (Phụ nữ)
- 10
- 17
- 20
- 20
- 13
- 10
- 21
- 23
| # | Hình thức Group A | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 5 | 0 | 462:279 | 10 | |
| 2 | 5 | 4 | 1 | 343:316 | 9 | |
| 3 | 5 | 3 | 2 | 346:363 | 8 | |
| 4 | 5 | 2 | 3 | 346:332 | 7 | |
| 5 | 5 | 1 | 4 | 324:379 | 6 | |
| 6 | 5 | 0 | 5 | 243:395 | 5 |
| # | Hình thức Group B | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 5 | 0 | 356:319 | 10 | |
| 2 | 5 | 4 | 1 | 353:322 | 9 | |
| 3 | 5 | 3 | 2 | 314:308 | 8 | |
| 4 | 5 | 2 | 3 | 328:332 | 7 | |
| 5 | 5 | 1 | 4 | 329:354 | 6 | |
| 6 | 5 | 0 | 5 | 327:372 | 5 |