Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Hapoel Beer Sheva vs Elitzur Netanya 11/11/2024

1
2
3
4
T
Hapoel Beer Sheva
21
25
18
24
88
Elitzur Netanya
16
15
12
26
69
Hapoel Beer Sheva HAP

Chi tiết trận đấu

Elitzur Netanya ENE
Quý 1
21 : 16
2
2 - 0
Hapoel Beer Sheva
0:09
1
3 - 0
Hapoel Beer Sheva
0:11
3
3 - 3
Elitzur Netanya
0:25
2
5 - 3
Hapoel Beer Sheva
0:43
2
5 - 5
Elitzur Netanya
0:55
2
7 - 5
Hapoel Beer Sheva
1:13
2
7 - 7
Elitzur Netanya
1:38
2
7 - 9
Elitzur Netanya
2:27
1
8 - 9
Hapoel Beer Sheva
5:03
3
8 - 12
Elitzur Netanya
5:16
2
10 - 12
Hapoel Beer Sheva
5:58
2
10 - 14
Elitzur Netanya
6:28
3
13 - 14
Hapoel Beer Sheva
6:44
2
15 - 14
Hapoel Beer Sheva
7:22
2
15 - 16
Elitzur Netanya
7:38
1
16 - 16
Hapoel Beer Sheva
7:58
2
18 - 16
Hapoel Beer Sheva
8:33
3
21 - 16
Hapoel Beer Sheva
9:42
Quý 2
25 : 15
1
22 - 16
Hapoel Beer Sheva
10:56
1
23 - 16
Hapoel Beer Sheva
10:56
2
25 - 16
Hapoel Beer Sheva
11:07
2
25 - 18
Elitzur Netanya
12:20
3
25 - 21
Elitzur Netanya
12:44
1
26 - 21
Hapoel Beer Sheva
13:29
1
27 - 21
Hapoel Beer Sheva
13:29
3
30 - 21
Hapoel Beer Sheva
14:36
2
32 - 21
Hapoel Beer Sheva
15:41
1
33 - 21
Hapoel Beer Sheva
16:25
1
34 - 21
Hapoel Beer Sheva
16:25
1
35 - 21
Hapoel Beer Sheva
16:25
2
35 - 23
Elitzur Netanya
17:01
1
35 - 24
Elitzur Netanya
17:06
3
38 - 24
Hapoel Beer Sheva
17:19
3
38 - 27
Elitzur Netanya
17:35
2
38 - 29
Elitzur Netanya
18:07
3
41 - 29
Hapoel Beer Sheva
18:27
3
44 - 29
Hapoel Beer Sheva
18:51
1
44 - 30
Elitzur Netanya
19:36
1
44 - 31
Elitzur Netanya
19:36
2
46 - 31
Hapoel Beer Sheva
19:52
Quý 3
18 : 12
2
48 - 31
Hapoel Beer Sheva
20:09
2
48 - 33
Elitzur Netanya
20:24
2
50 - 33
Hapoel Beer Sheva
21:03
2
52 - 33
Hapoel Beer Sheva
21:40
2
52 - 35
Elitzur Netanya
21:58
2
54 - 35
Hapoel Beer Sheva
22:17
1
54 - 36
Elitzur Netanya
22:27
1
55 - 36
Hapoel Beer Sheva
23:10
1
55 - 37
Elitzur Netanya
24:19
1
55 - 38
Elitzur Netanya
24:19
3
58 - 38
Hapoel Beer Sheva
25:57
2
60 - 38
Hapoel Beer Sheva
26:55
1
60 - 39
Elitzur Netanya
27:09
1
60 - 40
Elitzur Netanya
27:09
2
60 - 42
Elitzur Netanya
27:25
1
61 - 42
Hapoel Beer Sheva
27:55
1
62 - 42
Hapoel Beer Sheva
27:55
2
64 - 42
Hapoel Beer Sheva
28:26
1
64 - 43
Elitzur Netanya
28:54
Quý 4
24 : 26
3
67 - 43
Hapoel Beer Sheva
30:16
1
67 - 44
Elitzur Netanya
30:33
2
67 - 46
Elitzur Netanya
31:39
1
68 - 46
Hapoel Beer Sheva
31:55
1
69 - 46
Hapoel Beer Sheva
31:55
1
69 - 47
Elitzur Netanya
32:13
1
69 - 48
Elitzur Netanya
32:13
3
69 - 51
Elitzur Netanya
32:23
2
71 - 51
Hapoel Beer Sheva
32:47
1
71 - 52
Elitzur Netanya
33:11
1
71 - 53
Elitzur Netanya
33:11
3
71 - 56
Elitzur Netanya
33:31
2
73 - 56
Hapoel Beer Sheva
34:01
1
74 - 56
Hapoel Beer Sheva
34:43
2
74 - 58
Elitzur Netanya
34:43
3
77 - 58
Hapoel Beer Sheva
34:58
2
77 - 60
Elitzur Netanya
35:53
3
80 - 60
Hapoel Beer Sheva
36:11
1
81 - 60
Hapoel Beer Sheva
36:36
2
81 - 62
Elitzur Netanya
37:12
1
82 - 62
Hapoel Beer Sheva
37:52
1
83 - 62
Hapoel Beer Sheva
37:52
3
83 - 65
Elitzur Netanya
38:02
1
84 - 65
Hapoel Beer Sheva
38:19
2
84 - 67
Elitzur Netanya
38:47
2
86 - 67
Hapoel Beer Sheva
38:54
2
86 - 69
Elitzur Netanya
39:44
2
88 - 69
Hapoel Beer Sheva
39:59
Tải thêm

Phỏng đoán

6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Hapoel Beer Sheva trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

1 / 10 của trận đấu cuối cùng Elitzur Netanya trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Cá cược:1x2 - T2

Tỷ lệ cược

3.60
Hapoel Beer Sheva HAP

Số liệu thống kê

Elitzur Netanya ENE
  • 10/27 (37%)
  • 3 con trỏ
  • 7/24 (29.2%)
  • 19/37 (51.4%)
  • 2 con trỏ
  • 17/44 (38.6%)
  • 20/29 (68%)
  • Ném miễn phí
  • 14/19 (73%)
  • 36
  • Lấy lại quả bóng
  • 48
  • 7
  • Phản đòn tấn công
  • 15
Thống kê người chơi
Molinar, Iverson
G
DIM 25
REB 2
HT 5
PHT 31:34
Kính 25
Ba con trỏ 2/8 (25%)
Ném miễn phí 7/9 (78%)
Phút 31:34
Hai con trỏ 6/11 (55%)
Mục tiêu lĩnh vực 8/19 (42%)
Phản đòn tấn công -
Ném bóng phòng ngự 2
Lấy lại quả bóng 2
Kiến tạo 5
Fouls cá nhân 3
Ăn trộm 2
Fouls kỹ thuật -
Moshkovitz, Itay
G
DIM 17
REB 6
HT 2
PHT 30:46
Kính 17
Ba con trỏ 2/8 (25%)
Ném miễn phí 5/5 (100%)
Phút 30:46
Hai con trỏ 3/7 (43%)
Mục tiêu lĩnh vực 5/15 (33%)
Phản đòn tấn công 2
Ném bóng phòng ngự 4
Lấy lại quả bóng 6
Kiến tạo 2
Fouls cá nhân 2
Ăn trộm 1
Fouls kỹ thuật -
Spalding, Ray
F
DIM 16
REB 7
HT -
PHT 28:59
Kính 16
Ba con trỏ -
Ném miễn phí 2/3 (67%)
Phút 28:59
Hai con trỏ -
Mục tiêu lĩnh vực 7/11 (64%)
Phản đòn tấn công 3
Ném bóng phòng ngự 4
Lấy lại quả bóng 7
Kiến tạo -
Fouls cá nhân 4
Ăn trộm 2
Fouls kỹ thuật -
Washington, Bryce
F
DIM 14
REB 8
HT 2
PHT 31:41
Kính 14
Ba con trỏ -
Ném miễn phí 4/4 (100%)
Phút 31:41
Hai con trỏ -
Mục tiêu lĩnh vực 5/11 (45%)
Phản đòn tấn công 1
Ném bóng phòng ngự 7
Lấy lại quả bóng 8
Kiến tạo 2
Fouls cá nhân 1
Ăn trộm -
Fouls kỹ thuật -
Scruggs, Paul
G
DIM 14
REB 1
HT 2
PHT 24:07
Kính 14
Ba con trỏ 4/5 (80%)
Ném miễn phí 2/2 (100%)
Phút 24:07
Hai con trỏ 0/4 (0%)
Mục tiêu lĩnh vực 4/9 (44%)
Phản đòn tấn công -
Ném bóng phòng ngự 1
Lấy lại quả bóng 1
Kiến tạo 2
Fouls cá nhân 2
Ăn trộm 3
Fouls kỹ thuật -

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva
Elitzur Netanya
Elitzur Netanya
Hapoel Beer Sheva HAP

Bắt đầu

Elitzur Netanya ENE
  • 100% 3thắng
  • 0thắng
  • 164
  • GP
  • 164
  • 89
  • SP
  • 75
TTG 09/12/25 12:00
Elitzur Netanya Elitzur Netanya
  • 14
  • 18
  • 23
  • 22
77
Hapoel Beer Sheva Hapoel Beer Sheva
  • 19
  • 19
  • 23
  • 22
83
TTG 12/01/25 12:45
Elitzur Netanya Elitzur Netanya
  • 11
  • 22
  • 24
  • 23
80
Hapoel Beer Sheva Hapoel Beer Sheva
  • 27
  • 28
  • 16
  • 25
96
TTG 11/11/24 12:00
Hapoel Beer Sheva Hapoel Beer Sheva
  • 21
  • 25
  • 18
  • 24
88
Elitzur Netanya Elitzur Netanya
  • 16
  • 15
  • 12
  • 26
69
Hapoel Beer Sheva HAP

Bảng xếp hạng

Elitzur Netanya ENE
# Hình thức Relegation Round TCDC T Đ TD K
1 32 13 19 2601:2762 45
2 32 12 20 2645:2678 44
3 32 11 21 2544:2730 43
4 32 4 28 2685:3039 36
# Hình thức Super League TCDC T Đ TD K
1 26 22 4 2333:2110 48
2 26 23 3 2347:2015 48
3 26 20 6 2281:2028 46
4 26 15 11 2285:2326 41
5 26 14 12 2111:2073 40
6 26 13 13 2242:2175 39
7 26 12 14 2198:2210 38
8 26 12 14 2114:2114 38
9 26 12 14 2193:2221 38
10 26 11 15 2016:2114 37
11 26 9 17 2139:2187 35
12 26 8 18 2051:2238 34
13 26 8 18 2109:2285 34
14 26 3 23 2154:2477 29

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
5 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
6 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
7 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
11 Tháng Mười Một 2024, 12:00
Sân vận động:
Kunchiya Arena, Beersheba, Israel
Dung tích:
3000