SPD Radnicki Kragujevac vs Năng động 16/12/2023
-
16/12/23
14:30
|
Vòng 14
-
- 75 : 85
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
18
13
14
30
75
23
17
20
25
85
Quý 1
18
:
23
3
3 - 0
SPD Radnicki Kragujevac
0:06
2
5 - 0
SPD Radnicki Kragujevac
0:11
1
6 - 0
SPD Radnicki Kragujevac
0:15
1
7 - 0
SPD Radnicki Kragujevac
0:15
2
9 - 0
SPD Radnicki Kragujevac
0:15
2
9 - 2
Năng động
0:15
2
11 - 2
SPD Radnicki Kragujevac
0:15
1
11 - 3
Năng động
0:15
1
11 - 4
Năng động
0:15
2
11 - 6
Năng động
0:15
1
11 - 7
Năng động
0:15
3
14 - 7
SPD Radnicki Kragujevac
0:15
2
14 - 9
Năng động
0:15
2
16 - 9
SPD Radnicki Kragujevac
0:15
2
16 - 11
Năng động
0:15
1
16 - 12
Năng động
0:28
2
16 - 14
Năng động
0:40
2
16 - 16
Năng động
0:45
2
18 - 16
SPD Radnicki Kragujevac
0:50
1
18 - 17
Năng động
1:03
1
18 - 18
Năng động
1:03
3
18 - 21
Năng động
2:27
2
18 - 23
Năng động
3:50
Quý 2
13
:
17
2
20 - 23
SPD Radnicki Kragujevac
10:56
3
23 - 23
SPD Radnicki Kragujevac
11:30
1
24 - 23
SPD Radnicki Kragujevac
13:18
1
25 - 23
SPD Radnicki Kragujevac
13:18
2
25 - 25
Năng động
13:36
1
26 - 25
SPD Radnicki Kragujevac
14:42
1
27 - 25
SPD Radnicki Kragujevac
14:42
1
28 - 25
SPD Radnicki Kragujevac
14:52
1
29 - 25
SPD Radnicki Kragujevac
14:52
2
29 - 27
Năng động
15:16
3
29 - 30
Năng động
15:45
2
29 - 32
Năng động
16:37
2
29 - 34
Năng động
17:05
1
30 - 34
SPD Radnicki Kragujevac
18:02
1
31 - 34
SPD Radnicki Kragujevac
18:02
1
31 - 35
Năng động
18:40
1
31 - 36
Năng động
18:40
2
31 - 38
Năng động
19:16
2
31 - 40
Năng động
19:44
Quý 3
14
:
20
2
31 - 42
Năng động
20:39
2
31 - 44
Năng động
21:27
3
34 - 44
SPD Radnicki Kragujevac
21:47
2
34 - 46
Năng động
22:48
3
37 - 46
SPD Radnicki Kragujevac
23:15
1
37 - 47
Năng động
23:28
2
37 - 49
Năng động
24:15
2
37 - 51
Năng động
24:37
1
37 - 52
Năng động
25:11
2
37 - 54
Năng động
26:02
3
40 - 54
SPD Radnicki Kragujevac
26:50
2
40 - 56
Năng động
28:09
1
41 - 56
SPD Radnicki Kragujevac
28:40
2
43 - 56
SPD Radnicki Kragujevac
29:02
2
43 - 58
Năng động
29:22
1
44 - 58
SPD Radnicki Kragujevac
29:27
1
45 - 58
SPD Radnicki Kragujevac
29:27
2
45 - 60
Năng động
29:59
Quý 4
30
:
25
2
45 - 62
Năng động
30:15
3
45 - 65
Năng động
30:58
1
46 - 65
SPD Radnicki Kragujevac
31:40
1
47 - 65
SPD Radnicki Kragujevac
31:40
1
48 - 65
SPD Radnicki Kragujevac
31:40
1
48 - 66
Năng động
32:06
1
48 - 67
Năng động
32:06
2
50 - 67
SPD Radnicki Kragujevac
32:14
1
50 - 68
Năng động
32:40
2
52 - 68
SPD Radnicki Kragujevac
33:06
1
53 - 68
SPD Radnicki Kragujevac
33:06
1
53 - 69
Năng động
33:24
1
53 - 70
Năng động
33:24
1
53 - 71
Năng động
33:24
2
55 - 71
SPD Radnicki Kragujevac
33:35
1
56 - 71
SPD Radnicki Kragujevac
33:50
1
57 - 71
SPD Radnicki Kragujevac
33:50
2
59 - 71
SPD Radnicki Kragujevac
34:30
1
60 - 71
SPD Radnicki Kragujevac
35:07
1
60 - 72
Năng động
35:19
1
60 - 73
Năng động
35:23
1
60 - 74
Năng động
35:23
2
60 - 76
Năng động
35:52
2
62 - 76
SPD Radnicki Kragujevac
36:10
2
64 - 76
SPD Radnicki Kragujevac
37:00
1
64 - 77
Năng động
37:23
1
64 - 78
Năng động
37:23
2
64 - 80
Năng động
37:55
3
67 - 80
SPD Radnicki Kragujevac
38:11
1
68 - 80
SPD Radnicki Kragujevac
38:33
1
69 - 80
SPD Radnicki Kragujevac
38:33
1
69 - 81
Năng động
38:54
1
69 - 82
Năng động
39:31
1
69 - 83
Năng động
39:31
3
72 - 83
SPD Radnicki Kragujevac
39:40
2
72 - 85
Năng động
39:53
3
75 - 85
SPD Radnicki Kragujevac
39:59
Tải thêm
Phỏng đoán
5 / 10 trận đấu cuối cùng SPD Radnicki Kragujevact rong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
6 / 10 trận đấu cuối cùng Năng động trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 164
- GP
- 164
- 81
- SP
- 83
Đối đầu
TTG
05/01/26
11:00
SPD Radnicki Kragujevac
Năng động
- 24
- 9
- 25
- 20
- 15
- 23
- 21
- 18
TTG
31/01/25
11:00
Năng động
SPD Radnicki Kragujevac
- 21
- 19
- 16
- 18
- 19
- 25
- 19
- 24
TTG
26/10/24
14:00
SPD Radnicki Kragujevac
Năng động
- 26
- 20
- 20
- 23
- 10
- 27
- 28
- 31
TTG
06/04/24
10:00
Năng động
SPD Radnicki Kragujevac
- 19
- 22
- 19
- 25
- 23
- 17
- 18
- 18
TTG
16/12/23
14:30
SPD Radnicki Kragujevac
Năng động
- 18
- 13
- 14
- 30
- 23
- 17
- 20
- 25
| # | Đội | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 26 | 4 | 2581:2325 | 56 | |
| 2 | 30 | 24 | 6 | 2644:2263 | 54 | |
| 3 | 30 | 23 | 7 | 2594:2472 | 53 | |
| 4 | 30 | 22 | 8 | 2711:2517 | 52 | |
| 5 | 30 | 17 | 13 | 2600:2484 | 47 | |
| 6 | 30 | 16 | 14 | 2617:2561 | 46 | |
| 7 | 30 | 16 | 14 | 2373:2398 | 46 | |
| 8 | 30 | 16 | 14 | 2436:2311 | 46 | |
| 9 | 30 | 13 | 17 | 2409:2448 | 43 | |
| 10 | 30 | 12 | 18 | 2560:2679 | 42 | |
| 11 | 30 | 12 | 18 | 2610:2735 | 42 | |
| 12 | 30 | 11 | 19 | 2449:2545 | 41 | |
| 13 | 30 | 10 | 20 | 2434:2541 | 40 | |
| 14 | 30 | 10 | 20 | 2391:2567 | 40 | |
| 15 | 30 | 7 | 23 | 2408:2647 | 37 | |
| 16 | 30 | 5 | 25 | 2433:2757 | 35 |