Serbia vs Séc 01/09/2025
- 01/09/25 14:15
-
- 82 : 60
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
27
18
16
21
82
5
18
20
17
60
Quý 1
27
:
5
2
2 - 0
Serbia
0:16
2
4 - 0
Serbia
0:45
2
6 - 0
Serbia
1:32
1
7 - 0
Serbia
1:59
3
7 - 3
Séc
3:01
2
9 - 3
Serbia
3:39
2
11 - 3
Serbia
4:14
2
13 - 3
Serbia
4:28
2
15 - 3
Serbia
5:25
2
17 - 3
Serbia
5:59
2
19 - 3
Serbia
7:03
1
20 - 3
Serbia
7:40
1
21 - 3
Serbia
7:40
2
23 - 3
Serbia
8:26
2
23 - 5
Séc
8:41
1
24 - 5
Serbia
9:18
1
25 - 5
Serbia
9:18
2
27 - 5
Serbia
9:59
Quý 2
18
:
18
2
27 - 7
Séc
12:07
2
27 - 9
Séc
12:53
2
29 - 9
Serbia
13:15
3
29 - 12
Séc
13:25
2
31 - 12
Serbia
13:44
1
32 - 12
Serbia
13:57
1
33 - 12
Serbia
13:57
2
35 - 12
Serbia
14:35
2
35 - 14
Séc
15:05
2
37 - 14
Serbia
15:26
3
40 - 14
Serbia
15:45
3
40 - 17
Séc
16:05
1
41 - 17
Serbia
16:27
1
42 - 17
Serbia
16:27
2
44 - 17
Serbia
17:11
3
44 - 20
Séc
18:57
3
44 - 23
Séc
19:34
1
45 - 23
Serbia
19:54
Quý 3
16
:
20
1
46 - 23
Serbia
20:54
3
46 - 26
Séc
21:11
2
48 - 26
Serbia
21:51
3
48 - 29
Séc
22:01
2
50 - 29
Serbia
22:40
3
50 - 32
Séc
22:55
2
52 - 32
Serbia
23:47
1
53 - 32
Serbia
24:24
1
54 - 32
Serbia
24:24
3
54 - 35
Séc
24:51
2
56 - 35
Serbia
25:50
2
56 - 37
Séc
26:12
3
59 - 37
Serbia
26:44
2
59 - 39
Séc
26:57
2
61 - 39
Serbia
27:53
1
61 - 40
Séc
28:59
1
61 - 41
Séc
28:59
2
61 - 43
Séc
29:28
Quý 4
21
:
17
3
61 - 46
Séc
30:41
2
63 - 46
Serbia
31:18
2
63 - 48
Séc
31:34
2
65 - 48
Serbia
32:27
2
65 - 50
Séc
32:54
2
67 - 50
Serbia
34:16
2
69 - 50
Serbia
34:36
1
70 - 50
Serbia
34:52
1
71 - 50
Serbia
34:52
1
72 - 50
Serbia
34:52
1
73 - 50
Serbia
34:52
3
73 - 53
Séc
35:09
2
73 - 55
Séc
35:48
1
74 - 55
Serbia
36:15
1
75 - 55
Serbia
36:15
2
77 - 55
Serbia
37:05
2
77 - 57
Séc
37:29
2
79 - 57
Serbia
38:14
3
82 - 57
Serbia
39:06
3
82 - 60
Séc
39:16
Tải thêm
Phỏng đoán
6 / 10 trận đấu cuối cùng Séc trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
4 / 5 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong hiệp 1
- 3/21 (14.3%)
- 3 con trỏ
- 12/44 (27.3%)
- 27/35 (77.1%)
- 2 con trỏ
- 11/28 (39.3%)
- 19/29 (65%)
- Ném miễn phí
- 2/2 (100%)
- 45
- Lấy lại quả bóng
- 34
- 9
- Phản đòn tấn công
- 12
Thống kê người chơi
Avramovic, Aleksa
G
DIM
14
REB
3
HT
8
PHT
22:29
Kính
14
Ba con trỏ
1/4
(25%)
Ném miễn phí
5/5
(100%)
Phút
22:29
Hai con trỏ
3/4
(75%)
Mục tiêu lĩnh vực
4/8
(50%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
2
Lấy lại quả bóng
3
Kiến tạo
8
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Petrusev, Filip
C
DIM
13
REB
2
HT
1
PHT
23:16
Kính
13
Ba con trỏ
-
Ném miễn phí
3/7
(43%)
Phút
23:16
Hai con trỏ
-
Mục tiêu lĩnh vực
5/8
(63%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
1
Lấy lại quả bóng
2
Kiến tạo
1
Fouls cá nhân
-
Ăn trộm
2
Fouls kỹ thuật
-
Milutinov, Nikola
C
DIM
12
REB
7
HT
-
PHT
21:54
Kính
12
Ba con trỏ
-
Ném miễn phí
2/3
(67%)
Phút
21:54
Hai con trỏ
-
Mục tiêu lĩnh vực
5/5
(100%)
Phản đòn tấn công
3
Ném bóng phòng ngự
4
Lấy lại quả bóng
7
Kiến tạo
-
Fouls cá nhân
-
Ăn trộm
2
Fouls kỹ thuật
-
Bohacik, Jaromir
F
DIM
12
REB
3
HT
1
PHT
20:05
Kính
12
Ba con trỏ
4/7
(57%)
Ném miễn phí
-
Phút
20:05
Hai con trỏ
0/1
(0%)
Mục tiêu lĩnh vực
4/8
(50%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
2
Lấy lại quả bóng
3
Kiến tạo
1
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Jovic, Nikola
F
DIM
10
REB
7
HT
-
PHT
22:48
Kính
10
Ba con trỏ
-
Ném miễn phí
2/2
(100%)
Phút
22:48
Hai con trỏ
-
Mục tiêu lĩnh vực
4/7
(57%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
7
Lấy lại quả bóng
7
Kiến tạo
-
Fouls cá nhân
-
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 165
- GP
- 165
- 92
- SP
- 73
Đối đầu
TTG
01/09/25
14:15
Serbia
Séc
- 27
- 18
- 16
- 21
- 5
- 18
- 20
- 17
TTG
15/08/25
14:45
Serbia
Séc
- 29
- 32
- 31
- 21
- 21
- 27
- 20
- 16
TTG
03/09/22
11:30
Séc
Serbia
- 15
- 10
- 24
- 19
- 20
- 23
- 17
- 21
TTG
14/09/19
08:00
Serbia
Séc
- 20
- 21
- 28
- 21
- 20
- 30
- 12
- 19
TTG
08/07/16
15:00
Serbia
Séc
- 26
- 19
- 28
- 23
- 17
- 19
- 22
- 14
| # | Hình thức Group A | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 5 | 0 | 459:359 | 10 | |
| 2 | 5 | 4 | 1 | 434:368 | 9 | |
| 3 | 5 | 3 | 2 | 412:384 | 8 | |
| 4 | 5 | 2 | 3 | 315:368 | 7 | |
| 5 | 5 | 1 | 4 | 352:397 | 6 | |
| 6 | 5 | 0 | 5 | 338:434 | 5 |
| # | Hình thức Group B | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 5 | 0 | 529:365 | 10 | |
| 2 | 5 | 4 | 1 | 431:393 | 9 | |
| 3 | 5 | 3 | 2 | 426:406 | 8 | |
| 4 | 5 | 1 | 4 | 403:418 | 6 | |
| 5 | 5 | 1 | 4 | 378:455 | 6 | |
| 6 | 5 | 1 | 4 | 354:484 | 6 |