Timișoara vs CS Phượng Hoàng Galati 04/12/2025
- 04/12/25 12:00
-
- 106 : 84
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
27
28
34
17
106
16
19
27
22
84
Quý 1
27
:
16
2
2 - 0
Timișoara
0:12
1
3 - 0
Timișoara
0:51
2
5 - 0
Timișoara
1:39
3
5 - 3
CS Phượng Hoàng Galati
2:00
1
5 - 4
CS Phượng Hoàng Galati
2:43
1
5 - 5
CS Phượng Hoàng Galati
2:43
2
7 - 5
Timișoara
3:07
1
8 - 5
Timișoara
3:07
1
9 - 5
Timișoara
3:41
1
9 - 6
CS Phượng Hoàng Galati
3:53
1
9 - 7
CS Phượng Hoàng Galati
3:53
1
10 - 7
Timișoara
4:07
2
10 - 9
CS Phượng Hoàng Galati
4:30
2
12 - 9
Timișoara
5:11
2
12 - 11
CS Phượng Hoàng Galati
6:08
2
14 - 11
Timișoara
6:24
1
15 - 11
Timișoara
6:26
2
17 - 11
Timișoara
6:49
2
17 - 13
CS Phượng Hoàng Galati
6:59
1
17 - 14
CS Phượng Hoàng Galati
7:33
1
18 - 14
Timișoara
7:51
1
19 - 14
Timișoara
7:51
2
21 - 14
Timișoara
8:07
1
22 - 14
Timișoara
8:40
1
23 - 14
Timișoara
8:40
2
25 - 14
Timișoara
9:04
1
25 - 15
CS Phượng Hoàng Galati
9:17
2
27 - 15
Timișoara
9:25
1
27 - 16
CS Phượng Hoàng Galati
9:37
Quý 2
28
:
19
2
29 - 16
Timișoara
10:47
3
29 - 19
CS Phượng Hoàng Galati
11:07
2
31 - 19
Timișoara
11:27
2
31 - 21
CS Phượng Hoàng Galati
12:06
1
32 - 21
Timișoara
12:29
1
33 - 21
Timișoara
12:29
3
36 - 21
Timișoara
12:56
3
36 - 24
CS Phượng Hoàng Galati
13:16
2
36 - 26
CS Phượng Hoàng Galati
13:59
2
38 - 26
Timișoara
14:11
1
38 - 27
CS Phượng Hoàng Galati
14:26
1
38 - 28
CS Phượng Hoàng Galati
14:26
3
38 - 31
CS Phượng Hoàng Galati
14:52
2
40 - 31
Timișoara
15:19
2
40 - 33
CS Phượng Hoàng Galati
15:43
2
42 - 33
Timișoara
15:48
2
44 - 33
Timișoara
16:44
2
46 - 33
Timișoara
17:15
1
47 - 33
Timișoara
17:15
2
47 - 35
CS Phượng Hoàng Galati
17:30
3
50 - 35
Timișoara
17:51
2
52 - 35
Timișoara
18:23
3
55 - 35
Timișoara
19:15
Quý 3
34
:
27
1
56 - 35
Timișoara
20:22
1
57 - 35
Timișoara
20:22
3
57 - 38
CS Phượng Hoàng Galati
20:43
3
60 - 38
Timișoara
21:20
2
60 - 40
CS Phượng Hoàng Galati
23:04
3
63 - 40
Timișoara
23:04
2
63 - 42
CS Phượng Hoàng Galati
23:04
1
64 - 42
Timișoara
23:04
2
64 - 44
CS Phượng Hoàng Galati
23:04
2
66 - 44
Timișoara
23:04
2
68 - 44
Timișoara
23:04
3
68 - 47
CS Phượng Hoàng Galati
24:15
2
70 - 47
Timișoara
24:20
1
70 - 48
CS Phượng Hoàng Galati
24:25
3
73 - 48
Timișoara
24:25
3
73 - 51
CS Phượng Hoàng Galati
24:25
3
76 - 51
Timișoara
25:31
1
76 - 52
CS Phượng Hoàng Galati
25:46
2
78 - 52
Timișoara
25:59
2
80 - 52
Timișoara
26:44
1
81 - 52
Timișoara
26:44
3
81 - 55
CS Phượng Hoàng Galati
26:58
2
81 - 57
CS Phượng Hoàng Galati
27:22
1
81 - 58
CS Phượng Hoàng Galati
27:22
2
83 - 58
Timișoara
27:35
1
84 - 58
Timișoara
27:55
1
85 - 58
Timișoara
27:55
2
85 - 60
CS Phượng Hoàng Galati
28:03
2
85 - 62
CS Phượng Hoàng Galati
29:09
2
87 - 62
Timișoara
29:28
2
89 - 62
Timișoara
29:56
Quý 4
17
:
22
2
91 - 62
Timișoara
30:36
1
91 - 63
CS Phượng Hoàng Galati
31:42
1
91 - 64
CS Phượng Hoàng Galati
31:42
3
94 - 64
Timișoara
32:03
2
96 - 64
Timișoara
32:35
1
96 - 65
CS Phượng Hoàng Galati
33:02
1
96 - 66
CS Phượng Hoàng Galati
33:02
3
99 - 66
Timișoara
33:22
3
99 - 69
CS Phượng Hoàng Galati
33:54
3
99 - 72
CS Phượng Hoàng Galati
34:01
3
102 - 72
Timișoara
34:30
1
102 - 73
CS Phượng Hoàng Galati
35:03
2
102 - 75
CS Phượng Hoàng Galati
35:25
2
102 - 77
CS Phượng Hoàng Galati
35:53
3
102 - 80
CS Phượng Hoàng Galati
37:13
2
102 - 82
CS Phượng Hoàng Galati
37:37
2
104 - 82
Timișoara
38:02
2
106 - 82
Timișoara
39:10
2
106 - 84
CS Phượng Hoàng Galati
39:28
Tải thêm
Phỏng đoán
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Timișoara trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Vô địch Quốc gia
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 169
- GP
- 169
- 87
- SP
- 81
Đối đầu
TTG
06/03/26
10:00
CS Phượng Hoàng Galati
Timișoara
- 20
- 28
- 13
- 14
- 22
- 20
- 27
- 18
TTG
04/12/25
12:00
Timișoara
CS Phượng Hoàng Galati
- 27
- 28
- 34
- 17
- 16
- 19
- 27
- 22
TTG
22/03/25
13:00
Timișoara
CS Phượng Hoàng Galati
- 20
- 24
- 25
- 18
- 29
- 16
- 22
- 19
TTG
15/11/24
11:00
CS Phượng Hoàng Galati
Timișoara
- 28
- 20
- 12
- 24
- 16
- 17
- 19
- 17
TTG
25/11/23
11:30
CS Phượng Hoàng Galati
Timișoara
- 21
- 20
- 18
- 20
- 27
- 21
- 17
- 23
| # | Đội | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 23 | 5 | 2482:2156 | 51 | |
| 2 | 28 | 20 | 8 | 2437:2293 | 48 | |
| 3 | 28 | 20 | 8 | 2458:2273 | 48 | |
| 4 | 28 | 17 | 11 | 2534:2394 | 45 | |
| 5 | 28 | 17 | 11 | 2406:2326 | 45 | |
| 6 | 28 | 16 | 12 | 2310:2214 | 44 | |
| 7 | 28 | 16 | 12 | 2402:2357 | 44 | |
| 8 | 28 | 15 | 13 | 2481:2403 | 43 | |
| 9 | 28 | 15 | 13 | 2467:2407 | 43 | |
| 10 | 28 | 14 | 14 | 2655:2671 | 42 | |
| 11 | 28 | 13 | 15 | 2318:2245 | 41 | |
| 12 | 28 | 12 | 16 | 2436:2479 | 40 | |
| 13 | 28 | 8 | 20 | 2378:2572 | 36 | |
| 14 | 28 | 4 | 24 | 2136:2506 | 32 | |
| 15 | 28 | 0 | 28 | 2076:2680 | 28 |