Sheffield Hatters (Women) vs Đội Gladiators Caledonia (Nữ) 28/02/2026
- 28/02/26 14:00
-
- 83 : 70
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
19
20
17
27
83
22
23
11
14
70
Phỏng đoán
5 / 10 trận đấu cuối cùng Đội Gladiators Caledonia (Nữ) trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
2 / 4 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong hiệp 1
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 147
- GP
- 147
- 79
- SP
- 68
Đối đầu
TTG
28/02/26
14:00
Sheffield Hatters (Women)
Đội Gladiators Caledonia (Nữ)
- 19
- 20
- 17
- 27
- 22
- 23
- 11
- 14
TTG
16/02/26
14:00
Sheffield Hatters (Women)
Đội Gladiators Caledonia (Nữ)
- 22
- 17
- 18
- 27
- 26
- 16
- 10
- 14
TTG
01/02/26
07:00
Sheffield Hatters (Women)
Đội Gladiators Caledonia (Nữ)
- 22
- 17
- 21
- 20
- 22
- 17
- 7
- 16
TTG
23/11/25
11:00
Đội Gladiators Caledonia (Nữ)
Sheffield Hatters (Women)
- 16
- 19
- 16
- 25
- 26
- 14
- 22
- 9
TTG
12/10/25
11:00
Đội Gladiators Caledonia (Nữ)
Sheffield Hatters (Women)
- 13
- 17
- 13
- 24
- 24
- 14
- 16
- 25
| # | Đội | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 15 | 3 | 1608:1201 | 30 | |
| 2 | 18 | 15 | 3 | 1588:1228 | 30 | |
| 3 | 18 | 13 | 5 | 1534:1374 | 26 | |
| 3 | 18 | 13 | 5 | 1378:1258 | 26 | |
| 5 | 17 | 10 | 7 | 1301:1270 | 20 | |
| 6 | 18 | 8 | 10 | 1294:1388 | 16 | |
| 7 | 17 | 7 | 10 | 1369:1325 | 14 | |
| 8 | 18 | 4 | 14 | 1261:1425 | 8 | |
| 9 | 18 | 4 | 14 | 1210:1489 | 8 | |
| 10 | 18 | 0 | 18 | 1064:1649 | 0 |