BV Chemnitz 99 vs Brose Bamberg 13/04/2025
- 13/04/25 09:00
-
- 99 : 98
- Tăng ca
1
2
3
4
TC
T
25
25
22
15
12
99
25
22
20
20
11
98
Quý 1
25
:
25
3
0 - 3
Brose Bamberg
0:27
3
3 - 3
BV Chemnitz 99
0:37
3
6 - 3
BV Chemnitz 99
1:40
1
6 - 4
Brose Bamberg
1:48
1
6 - 5
Brose Bamberg
1:48
2
8 - 5
BV Chemnitz 99
2:35
2
8 - 7
Brose Bamberg
2:42
2
10 - 7
BV Chemnitz 99
2:53
3
10 - 10
Brose Bamberg
3:07
1
11 - 10
BV Chemnitz 99
3:28
1
12 - 10
BV Chemnitz 99
3:28
2
12 - 12
Brose Bamberg
3:45
1
13 - 12
BV Chemnitz 99
3:58
1
14 - 12
BV Chemnitz 99
3:58
2
14 - 14
Brose Bamberg
4:08
2
16 - 14
BV Chemnitz 99
4:25
2
16 - 16
Brose Bamberg
4:55
1
17 - 16
BV Chemnitz 99
5:09
2
19 - 16
BV Chemnitz 99
6:05
1
20 - 16
BV Chemnitz 99
6:05
1
21 - 16
BV Chemnitz 99
6:52
2
23 - 16
BV Chemnitz 99
7:01
2
23 - 18
Brose Bamberg
7:16
3
23 - 21
Brose Bamberg
8:05
2
25 - 21
BV Chemnitz 99
8:20
2
25 - 23
Brose Bamberg
8:39
2
25 - 25
Brose Bamberg
9:18
Quý 2
25
:
22
3
28 - 25
BV Chemnitz 99
10:23
1
28 - 26
Brose Bamberg
10:46
1
28 - 27
Brose Bamberg
10:46
2
30 - 27
BV Chemnitz 99
11:30
2
32 - 27
BV Chemnitz 99
11:51
2
32 - 29
Brose Bamberg
12:09
3
32 - 32
Brose Bamberg
13:02
2
34 - 32
BV Chemnitz 99
13:17
2
36 - 32
BV Chemnitz 99
13:52
3
39 - 32
BV Chemnitz 99
14:37
3
39 - 35
Brose Bamberg
14:54
3
42 - 35
BV Chemnitz 99
15:39
2
44 - 35
BV Chemnitz 99
17:08
3
44 - 38
Brose Bamberg
17:30
2
46 - 38
BV Chemnitz 99
17:43
2
46 - 40
Brose Bamberg
17:57
1
46 - 41
Brose Bamberg
17:57
2
48 - 41
BV Chemnitz 99
18:51
1
48 - 42
Brose Bamberg
19:07
1
48 - 43
Brose Bamberg
19:07
3
48 - 46
Brose Bamberg
19:44
1
48 - 47
Brose Bamberg
19:44
1
49 - 47
BV Chemnitz 99
19:59
1
50 - 47
BV Chemnitz 99
19:59
Quý 3
22
:
20
3
50 - 50
Brose Bamberg
20:40
2
52 - 50
BV Chemnitz 99
21:50
2
52 - 52
Brose Bamberg
22:05
2
54 - 52
BV Chemnitz 99
22:32
2
56 - 52
BV Chemnitz 99
22:57
2
58 - 52
BV Chemnitz 99
23:48
3
61 - 52
BV Chemnitz 99
23:56
2
61 - 54
Brose Bamberg
24:17
2
61 - 56
Brose Bamberg
25:20
2
63 - 56
BV Chemnitz 99
25:48
3
63 - 59
Brose Bamberg
26:07
3
63 - 62
Brose Bamberg
27:05
2
65 - 62
BV Chemnitz 99
27:16
1
65 - 63
Brose Bamberg
27:36
2
67 - 63
BV Chemnitz 99
27:50
2
69 - 63
BV Chemnitz 99
29:17
1
70 - 63
BV Chemnitz 99
29:17
2
70 - 65
Brose Bamberg
29:37
2
72 - 65
BV Chemnitz 99
29:56
2
72 - 67
Brose Bamberg
29:59
Quý 4
15
:
20
3
72 - 70
Brose Bamberg
31:12
2
74 - 70
BV Chemnitz 99
31:46
2
74 - 72
Brose Bamberg
32:27
2
76 - 72
BV Chemnitz 99
32:46
3
76 - 75
Brose Bamberg
32:55
2
78 - 75
BV Chemnitz 99
33:41
3
78 - 78
Brose Bamberg
33:57
2
80 - 78
BV Chemnitz 99
34:24
3
80 - 81
Brose Bamberg
34:42
1
81 - 81
BV Chemnitz 99
35:49
1
82 - 81
BV Chemnitz 99
35:49
2
84 - 81
BV Chemnitz 99
36:20
2
84 - 83
Brose Bamberg
36:35
1
85 - 83
BV Chemnitz 99
37:00
2
85 - 85
Brose Bamberg
37:51
2
85 - 87
Brose Bamberg
38:32
1
86 - 87
BV Chemnitz 99
39:33
1
87 - 87
BV Chemnitz 99
39:33
Tăng ca
12
:
11
1
88 - 87
BV Chemnitz 99
41:18
1
89 - 87
BV Chemnitz 99
41:18
2
89 - 89
Brose Bamberg
41:25
2
91 - 89
BV Chemnitz 99
41:42
2
91 - 91
Brose Bamberg
41:52
1
91 - 92
Brose Bamberg
42:19
1
92 - 92
BV Chemnitz 99
42:26
2
92 - 94
Brose Bamberg
42:47
3
95 - 94
BV Chemnitz 99
42:59
2
97 - 94
BV Chemnitz 99
43:37
1
97 - 95
Brose Bamberg
43:55
1
97 - 96
Brose Bamberg
43:55
2
99 - 96
BV Chemnitz 99
44:02
2
99 - 98
Brose Bamberg
44:13
Tải thêm
Phỏng đoán
6 / 10 trận đấu cuối cùng Brose Bamberg trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
4 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong hiệp 1
- 7/36 (19.4%)
- 3 con trỏ
- 14/28 (50%)
- 30/42 (71.4%)
- 2 con trỏ
- 22/39 (56.4%)
- 18/23 (78%)
- Ném miễn phí
- 12/17 (70%)
- 45
- Lấy lại quả bóng
- 30
- 16
- Phản đòn tấn công
- 5
Thống kê người chơi
Locke, Noah
G
DIM
26
REB
2
HT
1
PHT
34:55
Kính
26
Ba con trỏ
8/11
(73%)
Ném miễn phí
-
Phút
34:55
Hai con trỏ
1/3
(33%)
Mục tiêu lĩnh vực
9/14
(64%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
2
Lấy lại quả bóng
2
Kiến tạo
1
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Yebo, Kevin
F
DIM
26
REB
9
HT
3
PHT
30:26
Kính
26
Ba con trỏ
-
Ném miễn phí
8/9
(89%)
Phút
30:26
Hai con trỏ
-
Mục tiêu lĩnh vực
9/12
(75%)
Phản đòn tấn công
3
Ném bóng phòng ngự
6
Lấy lại quả bóng
9
Kiến tạo
3
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Segu, Ronaldo
G
DIM
22
REB
2
HT
8
PHT
35:50
Kính
22
Ba con trỏ
-
Ném miễn phí
2/4
(50%)
Phút
35:50
Hai con trỏ
-
Mục tiêu lĩnh vực
10/18
(56%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
2
Lấy lại quả bóng
2
Kiến tạo
8
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Feazell, KeyShawn
C
DIM
15
REB
10
HT
-
PHT
27:31
Kính
15
Ba con trỏ
1/3
(33%)
Ném miễn phí
2/2
(100%)
Phút
27:31
Hai con trỏ
5/7
(71%)
Mục tiêu lĩnh vực
6/10
(60%)
Phản đòn tấn công
2
Ném bóng phòng ngự
7
Lấy lại quả bóng
10
Kiến tạo
-
Fouls cá nhân
4
Ăn trộm
2
Fouls kỹ thuật
-
Bailey, Victor
G
DIM
15
REB
5
HT
3
PHT
35:30
Kính
15
Ba con trỏ
1/10
(10%)
Ném miễn phí
-
Phút
35:30
Hai con trỏ
6/9
(67%)
Mục tiêu lĩnh vực
7/19
(37%)
Phản đòn tấn công
3
Ném bóng phòng ngự
2
Lấy lại quả bóng
5
Kiến tạo
3
Fouls cá nhân
4
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 182
- GP
- 182
- 95
- SP
- 87
Đối đầu
TTG
26/10/25
10:00
Brose Bamberg
BV Chemnitz 99
- 26
- 18
- 28
- 24
- 19
- 31
- 9
- 23
TC
13/04/25
09:00
BV Chemnitz 99
Brose Bamberg
- 25
- 25
- 22
- 15
- 25
- 22
- 20
- 20
TTG
27/12/24
14:00
Brose Bamberg
BV Chemnitz 99
- 17
- 25
- 14
- 25
- 15
- 22
- 20
- 23
TTG
17/03/24
12:00
Brose Bamberg
BV Chemnitz 99
- 16
- 20
- 20
- 28
- 25
- 23
- 32
- 26
TTG
02/10/23
14:00
BV Chemnitz 99
Brose Bamberg
- 23
- 31
- 33
- 22
- 24
- 18
- 22
- 15
| # | Đội | TCDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 24 | 8 | 2660:2440 | |
| 2 | 32 | 23 | 9 | 2832:2561 | |
| 3 | 32 | 20 | 12 | 2690:2585 | |
| 4 | 32 | 18 | 14 | 2647:2725 | |
| 5 | 32 | 18 | 14 | 2567:2586 | |
| 6 | 32 | 18 | 14 | 2657:2580 | |
| 7 | 32 | 18 | 14 | 2785:2553 | |
| 8 | 32 | 17 | 15 | 2724:2733 | |
| 9 | 32 | 16 | 16 | 2858:2845 | |
| 10 | 32 | 16 | 16 | 2604:2596 | |
| 11 | 32 | 16 | 16 | 2439:2386 | |
| 12 | 32 | 16 | 16 | 2555:2613 | |
| 13 | 32 | 15 | 17 | 2596:2671 | |
| 14 | 32 | 14 | 18 | 2696:2698 | |
| 15 | 32 | 12 | 20 | 2680:2753 | |
| 16 | 32 | 8 | 24 | 2418:2641 | |
| 17 | 32 | 3 | 29 | 2593:3035 |