Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

RMB Brixia (Nữ) vs PB63 Nữ 09/03/2024

1
2
3
4
T
RMB Brixia (Nữ)
23
20
14
21
78
PB63 Nữ
21
20
13
15
69

Phỏng đoán

5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy RMB Brixia (Nữ) trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

1 / 10 của trận đấu cuối cùng PB63 Nữ trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Cá cược:1x2 - T2

Tỷ lệ cược

7.86

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
RMB Brixia (Nữ)
RMB Brixia (Nữ)
PB63 Nữ
PB63 Nữ
  • 60% 3thắng
  • 40% 2thắng
  • 147
  • GP
  • 147
  • 73
  • SP
  • 74
TTG 16/04/26 14:30
RMB Brixia (Nữ) RMB Brixia (Nữ)
  • 19
  • 17
  • 18
  • 18
72
PB63 Nữ PB63 Nữ
  • 17
  • 18
  • 10
  • 18
63
TTG 12/04/26 12:00
PB63 Nữ PB63 Nữ
  • 15
  • 16
  • 20
  • 23
74
RMB Brixia (Nữ) RMB Brixia (Nữ)
  • 10
  • 25
  • 9
  • 14
58
TTG 08/04/26 14:30
RMB Brixia (Nữ) RMB Brixia (Nữ)
  • 18
  • 27
  • 22
  • 28
95
PB63 Nữ PB63 Nữ
  • 20
  • 16
  • 22
  • 19
77
TTG 22/02/26 12:00
PB63 Nữ PB63 Nữ
  • 22
  • 25
  • 21
  • 17
85
RMB Brixia (Nữ) RMB Brixia (Nữ)
  • 12
  • 12
  • 12
  • 30
66
TTG 03/12/25 14:30
RMB Brixia (Nữ) RMB Brixia (Nữ)
  • 20
  • 17
  • 22
  • 16
75
PB63 Nữ PB63 Nữ
  • 19
  • 29
  • 15
  • 8
71
RMB Brixia (Nữ) BRI

Bảng xếp hạng

PB63 Nữ BAT
# Đội TCDC T Đ TD K
1 24 21 3 1783:1419 42
2 24 21 3 1910:1465 42
3 24 20 4 1760:1413 40
4 24 17 7 1524:1413 34
5 24 17 7 1596:1504 34
6 24 14 10 1677:1586 28
7 24 10 14 1658:1746 20
8 24 10 14 1593:1656 20
9 24 10 14 1618:1723 20
10 24 7 17 1572:1731 14
11 24 4 20 1537:1768 8
12 24 3 21 1496:1901 6
13 24 2 22 1478:1877 4

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
5 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
6 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
7 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
9 Tháng Ba 2024, 14:30