Mega/U-BT Cluj-Napoca vs Borac Cacak 09/12/2024
- 09/12/24 12:00
-
- 98 : 74
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
26
26
24
22
98
25
13
19
17
74
Quý 1
26
:
25
2
9 - 8
Mega/U-BT Cluj-Napoca
2
12 - 12
Borac Cacak
2
9 - 10
Borac Cacak
2
12 - 10
Borac Cacak
2
14 - 12
Mega/U-BT Cluj-Napoca
2
14 - 14
Borac Cacak
2
17 - 14
Mega/U-BT Cluj-Napoca
2
17 - 16
Borac Cacak
2
17 - 18
Borac Cacak
2
20 - 18
Mega/U-BT Cluj-Napoca
2
21 - 18
Mega/U-BT Cluj-Napoca
2
21 - 19
Borac Cacak
2
21 - 21
Borac Cacak
2
22 - 21
Mega/U-BT Cluj-Napoca
2
22 - 23
Borac Cacak
2
23 - 23
Mega/U-BT Cluj-Napoca
2
24 - 23
Mega/U-BT Cluj-Napoca
2
24 - 24
Borac Cacak
2
24 - 25
Borac Cacak
2
26 - 25
Mega/U-BT Cluj-Napoca
2
25 - 25
Mega/U-BT Cluj-Napoca
Quý 2
26
:
13
2
26 - 27
Borac Cacak
2
26 - 26
Borac Cacak
2
27 - 27
Mega/U-BT Cluj-Napoca
2
27 - 28
Borac Cacak
2
29 - 28
Mega/U-BT Cluj-Napoca
2
30 - 28
Mega/U-BT Cluj-Napoca
2
32 - 28
Mega/U-BT Cluj-Napoca
2
34 - 28
Mega/U-BT Cluj-Napoca
2
36 - 28
Mega/U-BT Cluj-Napoca
2
36 - 29
Borac Cacak
2
37 - 29
Mega/U-BT Cluj-Napoca
2
39 - 29
Mega/U-BT Cluj-Napoca
2
40 - 29
Mega/U-BT Cluj-Napoca
2
41 - 29
Mega/U-BT Cluj-Napoca
2
41 - 30
Borac Cacak
2
43 - 30
Mega/U-BT Cluj-Napoca
2
46 - 30
Mega/U-BT Cluj-Napoca
2
46 - 32
Borac Cacak
2
46 - 31
Borac Cacak
2
46 - 34
Borac Cacak
2
48 - 34
Mega/U-BT Cluj-Napoca
2
48 - 36
Borac Cacak
2
50 - 36
Borac Cacak
2
50 - 38
Borac Cacak
2
52 - 38
Mega/U-BT Cluj-Napoca
2
54 - 38
Mega/U-BT Cluj-Napoca
Quý 3
24
:
19
2
54 - 40
Borac Cacak
2
56 - 42
Borac Cacak
2
54 - 42
Borac Cacak
2
56 - 44
Borac Cacak
2
57 - 44
Mega/U-BT Cluj-Napoca
2
58 - 44
Mega/U-BT Cluj-Napoca
2
58 - 46
Borac Cacak
2
58 - 47
Borac Cacak
2
58 - 48
Borac Cacak
2
64 - 48
Mega/U-BT Cluj-Napoca
2
62 - 48
Borac Cacak
2
59 - 48
Borac Cacak
2
60 - 48
Borac Cacak
2
69 - 50
Borac Cacak
2
67 - 48
Borac Cacak
2
67 - 50
Borac Cacak
2
71 - 52
Borac Cacak
2
71 - 55
Borac Cacak
2
69 - 52
Borac Cacak
2
74 - 55
Mega/U-BT Cluj-Napoca
2
76 - 57
Borac Cacak
2
76 - 55
Borac Cacak
Quý 4
22
:
17
2
78 - 59
Borac Cacak
2
78 - 57
Borac Cacak
2
81 - 59
Mega/U-BT Cluj-Napoca
2
81 - 61
Borac Cacak
2
81 - 64
Borac Cacak
2
83 - 64
Mega/U-BT Cluj-Napoca
2
83 - 66
Borac Cacak
2
83 - 65
Borac Cacak
2
84 - 66
Mega/U-BT Cluj-Napoca
2
85 - 68
Borac Cacak
2
85 - 66
Borac Cacak
2
88 - 68
Mega/U-BT Cluj-Napoca
2
88 - 70
Borac Cacak
2
90 - 70
Mega/U-BT Cluj-Napoca
2
90 - 72
Borac Cacak
2
93 - 72
Mega/U-BT Cluj-Napoca
2
96 - 72
Mega/U-BT Cluj-Napoca
2
98 - 72
Mega/U-BT Cluj-Napoca
2
97 - 72
Borac Cacak
2
98 - 74
Borac Cacak
Tải thêm
Phỏng đoán
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Mega/U-BT Cluj-Napoca trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Borac Cacak trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
- 11/23 (47.8%)
- 3 con trỏ
- 4/17 (23.5%)
- 22/38 (57.9%)
- 2 con trỏ
- 24/45 (53.3%)
- 21/32 (65%)
- Ném miễn phí
- 14/20 (70%)
- 37
- Lấy lại quả bóng
- 26
- 9
- Phản đòn tấn công
- 4
Thống kê người chơi
Kondic, Kosta
G
DIM
19
REB
-
HT
2
PHT
27:48
Kính
19
Ba con trỏ
5/7
(71%)
Ném miễn phí
2/2
(100%)
Phút
27:48
Hai con trỏ
1/4
(25%)
Mục tiêu lĩnh vực
6/11
(55%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
-
Lấy lại quả bóng
-
Kiến tạo
2
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Markovic, Bogoljub
F
DIM
18
REB
7
HT
7
PHT
24:08
Kính
18
Ba con trỏ
1/3
(33%)
Ném miễn phí
5/9
(56%)
Phút
24:08
Hai con trỏ
5/7
(71%)
Mục tiêu lĩnh vực
6/10
(60%)
Phản đòn tấn công
2
Ném bóng phòng ngự
5
Lấy lại quả bóng
7
Kiến tạo
7
Fouls cá nhân
5
Ăn trộm
2
Fouls kỹ thuật
-
Gagic, Djordje
C
DIM
17
REB
10
HT
1
PHT
30:06
Kính
17
Ba con trỏ
-
Ném miễn phí
1/3
(33%)
Phút
30:06
Hai con trỏ
-
Mục tiêu lĩnh vực
8/14
(57%)
Phản đòn tấn công
2
Ném bóng phòng ngự
8
Lấy lại quả bóng
10
Kiến tạo
1
Fouls cá nhân
4
Ăn trộm
2
Fouls kỹ thuật
-
Furmanavicius, Justas
F
DIM
17
REB
3
HT
2
PHT
35:38
Kính
17
Ba con trỏ
1/3
(33%)
Ném miễn phí
4/6
(67%)
Phút
35:38
Hai con trỏ
5/7
(71%)
Mục tiêu lĩnh vực
6/10
(60%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
2
Lấy lại quả bóng
3
Kiến tạo
2
Fouls cá nhân
-
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Valinskas, Paulius
G
DIM
16
REB
-
HT
5
PHT
30:51
Kính
16
Ba con trỏ
2/6
(33%)
Ném miễn phí
2/2
(100%)
Phút
30:51
Hai con trỏ
4/7
(57%)
Mục tiêu lĩnh vực
6/13
(46%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
-
Lấy lại quả bóng
-
Kiến tạo
5
Fouls cá nhân
4
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 166
- GP
- 166
- 89
- SP
- 77
Đối đầu
TTG
26/04/26
14:00
Borac Cacak
Mega/U-BT Cluj-Napoca
- 17
- 26
- 23
- 23
- 26
- 29
- 16
- 27
TTG
15/03/26
07:00
Mega/U-BT Cluj-Napoca
Borac Cacak
- 26
- 20
- 22
- 27
- 28
- 16
- 21
- 12
TTG
17/09/25
13:00
Borac Cacak
Mega/U-BT Cluj-Napoca
- 20
- 11
- 21
- 17
- 23
- 15
- 18
- 20
TTG
05/04/25
14:00
Borac Cacak
Mega/U-BT Cluj-Napoca
- 26
- 24
- 18
- 8
- 26
- 17
- 17
- 20
TTG
09/12/24
12:00
Mega/U-BT Cluj-Napoca
Borac Cacak
- 26
- 26
- 24
- 22
- 25
- 13
- 19
- 17
| # | Đội | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 26 | 4 | 2699:2320 | 56 | |
| 2 | 30 | 26 | 4 | 2719:2246 | 56 | |
| 3 | 30 | 25 | 5 | 2633:2324 | 55 | |
| 4 | 30 | 23 | 7 | 2672:2365 | 53 | |
| 5 | 30 | 19 | 11 | 2628:2599 | 49 | |
| 6 | 30 | 19 | 11 | 2545:2400 | 49 | |
| 7 | 30 | 17 | 13 | 2563:2467 | 47 | |
| 8 | 30 | 16 | 14 | 2479:2454 | 46 | |
| 9 | 30 | 14 | 16 | 2300:2282 | 44 | |
| 10 | 30 | 14 | 16 | 2389:2551 | 44 | |
| 11 | 30 | 11 | 19 | 2551:2642 | 41 | |
| 12 | 30 | 10 | 20 | 2261:2482 | 40 | |
| 13 | 30 | 9 | 21 | 2308:2483 | 39 | |
| 14 | 30 | 5 | 25 | 2457:2645 | 35 | |
| 15 | 30 | 4 | 26 | 2291:2666 | 34 | |
| 16 | 30 | 2 | 28 | 2243:2812 | 32 |