GGMT Vienna vs Borac Cacak 26/03/2026
- 26/03/26 15:30
-
- 84 : 81
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
26
17
17
24
84
11
24
23
23
81
Quý 1
26
:
11
1
0 - 1
Borac Cacak
0:34
1
0 - 2
Borac Cacak
0:34
1
1 - 2
GGMT Vienna
1:25
1
2 - 2
GGMT Vienna
1:25
1
3 - 2
GGMT Vienna
1:25
1
3 - 3
Borac Cacak
1:53
3
6 - 3
GGMT Vienna
2:04
2
8 - 3
GGMT Vienna
2:54
2
10 - 3
GGMT Vienna
3:16
2
10 - 5
Borac Cacak
3:36
3
13 - 5
GGMT Vienna
4:32
2
13 - 7
Borac Cacak
5:04
2
15 - 7
GGMT Vienna
5:56
1
16 - 7
GGMT Vienna
5:56
3
19 - 7
GGMT Vienna
7:30
2
19 - 9
Borac Cacak
7:51
2
21 - 9
GGMT Vienna
8:05
1
22 - 9
GGMT Vienna
8:29
2
24 - 9
GGMT Vienna
8:50
1
26 - 9
GGMT Vienna
9:14
2
26 - 11
Borac Cacak
9:49
1
25 - 9
GGMT Vienna
9:14
Quý 2
17
:
24
2
26 - 13
Borac Cacak
10:22
1
27 - 13
GGMT Vienna
10:44
2
27 - 15
Borac Cacak
10:52
1
28 - 15
GGMT Vienna
11:05
1
29 - 15
GGMT Vienna
11:05
1
30 - 15
GGMT Vienna
11:19
2
32 - 15
GGMT Vienna
11:25
2
32 - 17
Borac Cacak
11:43
2
32 - 19
Borac Cacak
12:22
2
32 - 21
Borac Cacak
13:02
2
32 - 23
Borac Cacak
14:07
3
32 - 26
Borac Cacak
15:19
2
32 - 28
Borac Cacak
15:49
1
32 - 29
Borac Cacak
15:49
2
34 - 29
GGMT Vienna
16:01
1
34 - 30
Borac Cacak
16:35
2
36 - 30
GGMT Vienna
16:47
2
38 - 30
GGMT Vienna
18:09
3
41 - 30
GGMT Vienna
18:55
1
41 - 31
Borac Cacak
19:48
1
41 - 32
Borac Cacak
19:48
1
42 - 32
GGMT Vienna
19:56
1
43 - 32
GGMT Vienna
19:56
2
43 - 34
Borac Cacak
19:59
1
43 - 35
Borac Cacak
19:59
Quý 3
17
:
23
2
43 - 37
Borac Cacak
20:33
3
46 - 37
GGMT Vienna
20:48
2
48 - 37
GGMT Vienna
21:39
2
50 - 37
GGMT Vienna
22:06
2
52 - 37
GGMT Vienna
22:49
2
52 - 39
Borac Cacak
24:03
2
52 - 41
Borac Cacak
24:33
2
52 - 43
Borac Cacak
24:44
3
55 - 43
GGMT Vienna
25:00
3
55 - 46
Borac Cacak
25:43
2
55 - 48
Borac Cacak
26:30
2
57 - 48
GGMT Vienna
27:10
1
57 - 49
Borac Cacak
27:36
3
60 - 49
GGMT Vienna
27:52
3
60 - 52
Borac Cacak
28:15
3
60 - 55
Borac Cacak
28:50
3
60 - 58
Borac Cacak
29:38
Quý 4
24
:
23
2
60 - 60
Borac Cacak
31:31
2
62 - 60
GGMT Vienna
31:56
1
62 - 61
Borac Cacak
32:30
1
62 - 62
Borac Cacak
32:30
2
64 - 62
GGMT Vienna
34:24
1
65 - 62
GGMT Vienna
34:27
2
65 - 64
Borac Cacak
34:40
3
68 - 64
GGMT Vienna
34:52
2
68 - 66
Borac Cacak
35:06
1
69 - 66
GGMT Vienna
35:20
1
70 - 66
GGMT Vienna
35:20
2
70 - 68
Borac Cacak
35:38
3
70 - 71
Borac Cacak
36:38
1
71 - 71
GGMT Vienna
36:57
1
72 - 71
GGMT Vienna
36:57
1
72 - 72
Borac Cacak
37:12
1
72 - 73
Borac Cacak
37:12
1
73 - 73
GGMT Vienna
37:13
1
74 - 73
GGMT Vienna
37:13
2
76 - 73
GGMT Vienna
38:07
3
79 - 73
GGMT Vienna
38:52
2
79 - 75
Borac Cacak
39:02
1
80 - 75
GGMT Vienna
39:13
1
80 - 76
Borac Cacak
39:22
2
82 - 76
GGMT Vienna
39:44
3
82 - 79
Borac Cacak
39:49
1
83 - 79
GGMT Vienna
39:51
1
84 - 79
GGMT Vienna
39:51
2
84 - 81
Borac Cacak
39:58
Tải thêm
Ai sẽ thắng?
- GGMT Vienna
- Borac Cacak
Phỏng đoán
5 / 10 trận đấu cuối cùng GGMT Viennat rong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng Borac Cacak trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
- 9/22 (40.9%)
- 3 con trỏ
- 7/24 (29.2%)
- 17/27 (63%)
- 2 con trỏ
- 23/44 (52.3%)
- 23/30 (76%)
- Ném miễn phí
- 14/20 (70%)
- 30
- Lấy lại quả bóng
- 30
- 7
- Phản đòn tấn công
- 14
Thống kê người chơi
Boum, Souley
G
DIM
39
REB
6
HT
6
PHT
34:41
Kính
39
Ba con trỏ
3/8
(38%)
Ném miễn phí
16/16
(100%)
Phút
34:41
Hai con trỏ
7/7
(100%)
Mục tiêu lĩnh vực
10/15
(67%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
5
Lấy lại quả bóng
6
Kiến tạo
6
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Pierre Louis, Joshua Andreas
G
DIM
22
REB
4
HT
3
PHT
29:31
Kính
22
Ba con trỏ
1/2
(50%)
Ném miễn phí
1/2
(50%)
Phút
29:31
Hai con trỏ
9/12
(75%)
Mục tiêu lĩnh vực
10/14
(71%)
Phản đòn tấn công
3
Ném bóng phòng ngự
1
Lấy lại quả bóng
4
Kiến tạo
3
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
2
Fouls kỹ thuật
-
Uskokovic, Aleksa
G
DIM
17
REB
3
HT
5
PHT
32:13
Kính
17
Ba con trỏ
1/5
(20%)
Ném miễn phí
6/8
(75%)
Phút
32:13
Hai con trỏ
4/7
(57%)
Mục tiêu lĩnh vực
5/12
(42%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
2
Lấy lại quả bóng
3
Kiến tạo
5
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
3
Fouls kỹ thuật
-
Cotton, Tekele
G
DIM
11
REB
2
HT
3
PHT
26:44
Kính
11
Ba con trỏ
3/5
(60%)
Ném miễn phí
-
Phút
26:44
Hai con trỏ
1/2
(50%)
Mục tiêu lĩnh vực
4/7
(57%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
2
Lấy lại quả bóng
2
Kiến tạo
3
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Nikolic, Pavle
F
DIM
11
REB
3
HT
-
PHT
23:42
Kính
11
Ba con trỏ
2/3
(67%)
Ném miễn phí
1/2
(50%)
Phút
23:42
Hai con trỏ
2/6
(33%)
Mục tiêu lĩnh vực
4/9
(44%)
Phản đòn tấn công
2
Ném bóng phòng ngự
1
Lấy lại quả bóng
3
Kiến tạo
-
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 163
- GP
- 163
- 80
- SP
- 83
Đối đầu
TTG
26/03/26
15:30
GGMT Vienna
Borac Cacak
- 26
- 17
- 17
- 24
- 11
- 24
- 23
- 23
TTG
06/03/26
14:00
Borac Cacak
GGMT Vienna
- 28
- 21
- 19
- 17
- 21
- 17
- 16
- 22
| # | Hình thức ABA Liga 25/26, Championship Round | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 19 | 2 | 1931:1671 | 40 | |
| 2 | 21 | 18 | 3 | 1880:1623 | 39 | |
| 3 | 21 | 16 | 5 | 1870:1693 | 37 | |
| 4 | 21 | 16 | 5 | 1946:1789 | 37 | |
| 5 | 21 | 13 | 8 | 1937:1851 | 34 | |
| 6 | 21 | 12 | 9 | 1839:1740 | 33 | |
| 7 | 21 | 9 | 12 | 1701:1806 | 30 | |
| 8 | 21 | 9 | 12 | 1736:1876 | 30 |
| # | Hình thức ABA Liga 25/26, Group A | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 15 | 1 | 1409:1195 | 31 | |
| 2 | 16 | 15 | 1 | 1473:1297 | 31 | |
| 3 | 16 | 10 | 6 | 1488:1403 | 26 | |
| 4 | 16 | 8 | 8 | 1363:1433 | 24 | |
| 5 | 16 | 6 | 10 | 1325:1385 | 22 | |
| 6 | 16 | 6 | 10 | 1274:1341 | 22 | |
| 7 | 16 | 5 | 11 | 1271:1321 | 21 | |
| 8 | 16 | 4 | 12 | 1328:1479 | 20 | |
| 9 | 16 | 3 | 13 | 1258:1335 | 19 |