Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Promitheas Patras vs BC Olympiak Piraeus 16/11/2025

1
2
3
4
T
Promitheas Patras
12
11
23
18
64
BC Olympiak Piraeus
19
26
23
20
88
Promitheas Patras PRO

Chi tiết trận đấu

BC Olympiak Piraeus OPI
Quý 1
12 : 19
2
0 - 2
BC Olympiak Piraeus
0:45
2
0 - 4
BC Olympiak Piraeus
1:44
2
0 - 6
BC Olympiak Piraeus
2:11
2
2 - 6
Promitheas Patras
2:55
2
2 - 8
BC Olympiak Piraeus
3:15
3
2 - 11
BC Olympiak Piraeus
4:15
2
4 - 11
Promitheas Patras
4:44
3
4 - 14
BC Olympiak Piraeus
5:09
3
7 - 14
Promitheas Patras
5:17
2
7 - 16
BC Olympiak Piraeus
6:35
3
10 - 16
Promitheas Patras
6:52
2
12 - 16
Promitheas Patras
7:39
3
12 - 19
BC Olympiak Piraeus
9:56
Quý 2
11 : 26
1
12 - 20
BC Olympiak Piraeus
10:24
1
12 - 21
BC Olympiak Piraeus
10:24
2
14 - 21
Promitheas Patras
12:00
2
16 - 21
Promitheas Patras
12:15
2
16 - 23
BC Olympiak Piraeus
12:36
2
18 - 23
Promitheas Patras
12:46
2
18 - 25
BC Olympiak Piraeus
13:06
2
18 - 27
BC Olympiak Piraeus
13:47
2
18 - 29
BC Olympiak Piraeus
14:26
2
18 - 31
BC Olympiak Piraeus
15:12
2
18 - 33
BC Olympiak Piraeus
15:44
2
18 - 35
BC Olympiak Piraeus
16:47
1
19 - 35
Promitheas Patras
17:45
2
19 - 37
BC Olympiak Piraeus
18:02
1
19 - 38
BC Olympiak Piraeus
18:04
2
21 - 38
Promitheas Patras
18:15
2
21 - 40
BC Olympiak Piraeus
18:38
3
21 - 43
BC Olympiak Piraeus
19:08
2
23 - 43
Promitheas Patras
19:33
2
23 - 45
BC Olympiak Piraeus
19:54
Quý 3
23 : 23
1
24 - 45
Promitheas Patras
20:55
2
26 - 45
Promitheas Patras
21:06
2
28 - 45
Promitheas Patras
21:18
1
29 - 45
Promitheas Patras
21:24
2
29 - 47
BC Olympiak Piraeus
21:34
1
29 - 48
BC Olympiak Piraeus
21:34
1
29 - 49
BC Olympiak Piraeus
21:59
1
29 - 50
BC Olympiak Piraeus
21:59
2
31 - 50
Promitheas Patras
22:22
3
34 - 50
Promitheas Patras
22:51
2
36 - 50
Promitheas Patras
22:55
3
36 - 53
BC Olympiak Piraeus
23:58
2
36 - 55
BC Olympiak Piraeus
24:24
2
38 - 55
Promitheas Patras
24:33
1
39 - 55
Promitheas Patras
25:12
1
40 - 55
Promitheas Patras
25:12
2
40 - 57
BC Olympiak Piraeus
25:37
1
40 - 58
BC Olympiak Piraeus
26:26
1
40 - 59
BC Olympiak Piraeus
26:26
2
42 - 59
Promitheas Patras
26:40
3
42 - 62
BC Olympiak Piraeus
27:00
2
42 - 64
BC Olympiak Piraeus
27:29
2
44 - 64
Promitheas Patras
28:10
2
44 - 66
BC Olympiak Piraeus
28:47
2
46 - 66
Promitheas Patras
29:24
2
46 - 68
BC Olympiak Piraeus
29:41
Quý 4
18 : 20
2
48 - 68
Promitheas Patras
30:11
2
48 - 70
BC Olympiak Piraeus
30:54
2
48 - 72
BC Olympiak Piraeus
31:39
1
49 - 72
Promitheas Patras
32:24
1
50 - 72
Promitheas Patras
32:24
2
50 - 74
BC Olympiak Piraeus
32:52
3
53 - 74
Promitheas Patras
33:18
2
53 - 76
BC Olympiak Piraeus
33:47
3
56 - 76
Promitheas Patras
34:12
2
56 - 78
BC Olympiak Piraeus
34:23
2
58 - 78
Promitheas Patras
34:37
1
58 - 79
BC Olympiak Piraeus
35:19
2
58 - 81
BC Olympiak Piraeus
35:43
1
59 - 81
Promitheas Patras
36:25
1
60 - 81
Promitheas Patras
36:25
1
60 - 82
BC Olympiak Piraeus
37:19
1
60 - 83
BC Olympiak Piraeus
37:19
2
60 - 85
BC Olympiak Piraeus
37:37
3
60 - 88
BC Olympiak Piraeus
38:04
2
62 - 88
Promitheas Patras
38:37
1
63 - 88
Promitheas Patras
39:38
1
64 - 88
Promitheas Patras
39:38
Tải thêm

Phỏng đoán

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Promitheas Patras trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

1 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy BC Olympiak Piraeus trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Cá cược:1x2 - T1

Tỷ lệ cược

8.05
Promitheas Patras PRO

Số liệu thống kê

BC Olympiak Piraeus OPI
  • 5/27 (18.5%)
  • 3 con trỏ
  • 7/25 (28%)
  • 19/39 (48.7%)
  • 2 con trỏ
  • 28/37 (75.7%)
  • 11/16 (68%)
  • Ném miễn phí
  • 11/16 (68%)
  • 34
  • Lấy lại quả bóng
  • 39
  • 12
  • Phản đòn tấn công
  • 8
Thống kê người chơi
Vezenkov, Sasha
F
DIM 18
REB 6
HT 2
PHT 20:16
Kính 18
Ba con trỏ -
Ném miễn phí 2/2 (100%)
Phút 20:16
Hai con trỏ -
Mục tiêu lĩnh vực 8/12 (67%)
Phản đòn tấn công 1
Ném bóng phòng ngự 5
Lấy lại quả bóng 6
Kiến tạo 2
Fouls cá nhân -
Ăn trộm -
Fouls kỹ thuật -
Lee, Saben
G
DIM 15
REB 1
HT 7
PHT 24:14
Kính 15
Ba con trỏ -
Ném miễn phí 3/3 (100%)
Phút 24:14
Hai con trỏ -
Mục tiêu lĩnh vực 6/7 (86%)
Phản đòn tấn công 1
Ném bóng phòng ngự -
Lấy lại quả bóng 1
Kiến tạo 7
Fouls cá nhân 1
Ăn trộm -
Fouls kỹ thuật -
Peters, Alec
F
DIM 14
REB 7
HT 1
PHT 19:44
Kính 14
Ba con trỏ 1/6 (17%)
Ném miễn phí 3/5 (60%)
Phút 19:44
Hai con trỏ 4/4 (100%)
Mục tiêu lĩnh vực 5/10 (50%)
Phản đòn tấn công 2
Ném bóng phòng ngự 5
Lấy lại quả bóng 7
Kiến tạo 1
Fouls cá nhân 3
Ăn trộm 4
Fouls kỹ thuật -
Dorsey, Tyler
G
DIM 12
REB 1
HT 1
PHT 18:31
Kính 12
Ba con trỏ 4/7 (57%)
Ném miễn phí -
Phút 18:31
Hai con trỏ 0/1 (0%)
Mục tiêu lĩnh vực 4/8 (50%)
Phản đòn tấn công -
Ném bóng phòng ngự 1
Lấy lại quả bóng 1
Kiến tạo 1
Fouls cá nhân 2
Ăn trộm 2
Fouls kỹ thuật -
Coleman, Kendal
C
DIM 11
REB 10
HT 1
PHT 18:55
Kính 11
Ba con trỏ -
Ném miễn phí 1/2 (50%)
Phút 18:55
Hai con trỏ -
Mục tiêu lĩnh vực 5/7 (71%)
Phản đòn tấn công 3
Ném bóng phòng ngự 7
Lấy lại quả bóng 10
Kiến tạo 1
Fouls cá nhân 1
Ăn trộm 4
Fouls kỹ thuật -

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Promitheas Patras
Promitheas Patras
BC Olympiak Piraeus
BC Olympiak Piraeus
Promitheas Patras PRO

Bắt đầu

BC Olympiak Piraeus OPI
  • 0thắng
  • 100% 5thắng
  • 167
  • GP
  • 167
  • 74
  • SP
  • 93
TTG 08/02/26 06:00
BC Olympiak Piraeus BC Olympiak Piraeus
  • 32
  • 25
  • 26
  • 19
102
Promitheas Patras Promitheas Patras
  • 13
  • 25
  • 24
  • 25
87
TTG 16/11/25 09:00
Promitheas Patras Promitheas Patras
  • 12
  • 11
  • 23
  • 18
64
BC Olympiak Piraeus BC Olympiak Piraeus
  • 19
  • 26
  • 23
  • 20
88
TTG 27/09/25 13:00
BC Olympiak Piraeus BC Olympiak Piraeus
  • 26
  • 23
  • 21
  • 22
92
Promitheas Patras Promitheas Patras
  • 17
  • 19
  • 17
  • 30
83
TTG 02/02/25 10:15
Promitheas Patras Promitheas Patras
  • 25
  • 12
  • 17
  • 20
74
BC Olympiak Piraeus BC Olympiak Piraeus
  • 24
  • 11
  • 18
  • 24
77
TTG 10/11/24 13:15
BC Olympiak Piraeus BC Olympiak Piraeus
  • 24
  • 28
  • 31
  • 23
106
Promitheas Patras Promitheas Patras
  • 18
  • 7
  • 24
  • 17
66
Promitheas Patras PRO

Bảng xếp hạng

BC Olympiak Piraeus OPI
# Đội TCDC T Đ TD K
1 22 22 0 2149:1740 44
2 23 18 5 2089:1788 41
3 22 15 7 1851:1754 37
4 21 14 7 1753:1705 35
5 22 13 9 1728:1735 35
6 20 13 7 1706:1622 33
7 22 8 14 1753:1912 30
8 22 8 14 1763:1857 30
9 22 7 15 1794:1868 29
10 22 7 15 1840:1984 29
11 22 6 16 1722:1864 28
12 22 6 16 1739:1908 28
13 22 5 17 1867:2017 27

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
5 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
6 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
7 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
16 Tháng Mười Một 2025, 09:00
Sân vận động:
Dimitris Tofalos Arena, Patras, Hy Lạp
Dung tích:
4200