BC Olympiak Piraeus vs Monaco 29/10/2025
- 29/10/25 15:15
-
- 87 : 92
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
20
18
22
27
87
16
21
27
28
92
Quý 1
20
:
16
2
0 - 2
Monaco
0:39
1
1 - 2
BC Olympiak Piraeus
1:06
2
1 - 4
Monaco
1:29
2
1 - 6
Monaco
2:13
2
1 - 8
Monaco
2:36
1
2 - 8
BC Olympiak Piraeus
2:52
1
3 - 8
BC Olympiak Piraeus
2:52
2
5 - 8
BC Olympiak Piraeus
3:44
2
7 - 8
BC Olympiak Piraeus
5:10
1
8 - 8
BC Olympiak Piraeus
5:50
1
9 - 8
BC Olympiak Piraeus
5:50
2
9 - 10
Monaco
5:51
2
9 - 12
Monaco
6:26
2
11 - 12
BC Olympiak Piraeus
7:09
2
11 - 14
Monaco
7:32
2
13 - 14
BC Olympiak Piraeus
7:50
2
15 - 14
BC Olympiak Piraeus
8:37
2
15 - 16
Monaco
8:59
2
17 - 16
BC Olympiak Piraeus
9:42
3
20 - 16
BC Olympiak Piraeus
9:50
Quý 2
18
:
21
1
20 - 17
Monaco
10:31
1
20 - 18
Monaco
10:31
2
22 - 18
BC Olympiak Piraeus
10:57
1
23 - 18
BC Olympiak Piraeus
11:28
1
24 - 18
BC Olympiak Piraeus
11:28
2
24 - 20
Monaco
12:00
1
25 - 20
BC Olympiak Piraeus
12:36
1
26 - 20
BC Olympiak Piraeus
13:01
1
26 - 21
Monaco
13:16
1
26 - 22
Monaco
13:16
1
27 - 22
BC Olympiak Piraeus
13:34
1
28 - 22
BC Olympiak Piraeus
13:34
2
30 - 22
BC Olympiak Piraeus
14:02
3
30 - 25
Monaco
14:43
2
30 - 27
Monaco
15:17
2
30 - 29
Monaco
15:46
2
32 - 29
BC Olympiak Piraeus
15:56
1
33 - 29
BC Olympiak Piraeus
16:25
3
33 - 32
Monaco
16:29
1
33 - 35
Monaco
18:32
1
34 - 35
BC Olympiak Piraeus
19:09
1
35 - 35
BC Olympiak Piraeus
19:09
3
38 - 35
BC Olympiak Piraeus
19:50
2
38 - 37
Monaco
19:56
Quý 3
22
:
27
3
38 - 40
Monaco
20:28
2
40 - 40
BC Olympiak Piraeus
20:30
2
40 - 42
Monaco
20:52
2
42 - 42
BC Olympiak Piraeus
21:25
3
45 - 42
BC Olympiak Piraeus
22:14
2
45 - 44
Monaco
22:27
2
45 - 46
Monaco
22:48
2
47 - 46
BC Olympiak Piraeus
23:08
2
49 - 46
BC Olympiak Piraeus
23:54
3
49 - 49
Monaco
25:06
2
51 - 49
BC Olympiak Piraeus
25:28
3
51 - 52
Monaco
25:52
1
52 - 52
BC Olympiak Piraeus
26:21
1
53 - 52
BC Olympiak Piraeus
26:21
1
54 - 52
BC Olympiak Piraeus
26:21
1
54 - 53
Monaco
27:07
1
54 - 54
Monaco
27:07
2
54 - 56
Monaco
28:02
3
54 - 59
Monaco
28:17
2
54 - 61
Monaco
28:25
1
54 - 62
Monaco
28:55
1
54 - 63
Monaco
29:02
1
54 - 64
Monaco
29:02
2
56 - 64
BC Olympiak Piraeus
29:11
1
57 - 64
BC Olympiak Piraeus
29:29
1
58 - 64
BC Olympiak Piraeus
29:29
2
60 - 64
BC Olympiak Piraeus
29:56
Quý 4
27
:
28
2
60 - 66
Monaco
30:15
2
62 - 66
BC Olympiak Piraeus
30:33
3
62 - 69
Monaco
30:53
2
64 - 69
BC Olympiak Piraeus
31:15
2
66 - 69
BC Olympiak Piraeus
31:48
3
66 - 72
Monaco
32:28
2
68 - 72
BC Olympiak Piraeus
32:56
2
68 - 74
Monaco
34:19
2
68 - 76
Monaco
34:48
1
69 - 76
BC Olympiak Piraeus
35:26
1
70 - 76
BC Olympiak Piraeus
35:26
3
70 - 79
Monaco
35:37
1
71 - 79
BC Olympiak Piraeus
35:47
1
72 - 79
BC Olympiak Piraeus
35:47
1
72 - 80
Monaco
36:10
1
72 - 81
Monaco
36:10
2
74 - 81
BC Olympiak Piraeus
36:17
3
74 - 84
Monaco
36:44
1
75 - 84
BC Olympiak Piraeus
37:03
1
76 - 84
BC Olympiak Piraeus
37:03
2
78 - 84
BC Olympiak Piraeus
37:22
2
78 - 86
Monaco
37:38
3
81 - 86
BC Olympiak Piraeus
37:49
2
83 - 86
BC Olympiak Piraeus
38:32
1
84 - 86
BC Olympiak Piraeus
38:42
1
84 - 87
Monaco
38:56
1
84 - 88
Monaco
39:39
1
84 - 89
Monaco
39:39
2
86 - 89
BC Olympiak Piraeus
39:44
1
86 - 90
Monaco
39:52
1
87 - 90
BC Olympiak Piraeus
39:55
2
87 - 92
Monaco
39:58
Tải thêm
Phỏng đoán
6 / 10 trận đấu cuối cùng Monaco trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
7 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong hiệp 1
- 4/22 (18.2%)
- 3 con trỏ
- 10/24 (41.7%)
- 24/35 (68.6%)
- 2 con trỏ
- 23/36 (63.9%)
- 27/34 (79%)
- Ném miễn phí
- 16/22 (72%)
- 36
- Lấy lại quả bóng
- 26
- 12
- Phản đòn tấn công
- 6
Thống kê người chơi
Diallo, Alpha
F
DIM
27
REB
3
HT
3
PHT
35:17
Kính
27
Ba con trỏ
3/4
(75%)
Ném miễn phí
2/2
(100%)
Phút
35:17
Hai con trỏ
8/9
(89%)
Mục tiêu lĩnh vực
11/13
(85%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
2
Lấy lại quả bóng
3
Kiến tạo
3
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
2
Fouls kỹ thuật
-
Dorsey, Tyler
G
DIM
23
REB
3
HT
5
PHT
32:53
Kính
23
Ba con trỏ
1/4
(25%)
Ném miễn phí
4/6
(67%)
Phút
32:53
Hai con trỏ
8/10
(80%)
Mục tiêu lĩnh vực
9/14
(64%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
3
Lấy lại quả bóng
3
Kiến tạo
5
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
James, Mike
G
DIM
23
REB
4
HT
10
PHT
32:14
Kính
23
Ba con trỏ
3/6
(50%)
Ném miễn phí
4/4
(100%)
Phút
32:14
Hai con trỏ
5/7
(71%)
Mục tiêu lĩnh vực
8/13
(62%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
4
Lấy lại quả bóng
4
Kiến tạo
10
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Vezenkov, Sasha
F
DIM
17
REB
6
HT
-
PHT
33:20
Kính
17
Ba con trỏ
2/2
(100%)
Ném miễn phí
9/11
(82%)
Phút
33:20
Hai con trỏ
1/3
(33%)
Mục tiêu lĩnh vực
3/5
(60%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
6
Lấy lại quả bóng
6
Kiến tạo
-
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Milutinov, Nikola
C
DIM
14
REB
8
HT
2
PHT
19:32
Kính
14
Ba con trỏ
-
Ném miễn phí
4/4
(100%)
Phút
19:32
Hai con trỏ
-
Mục tiêu lĩnh vực
5/6
(83%)
Phản đòn tấn công
4
Ném bóng phòng ngự
4
Lấy lại quả bóng
8
Kiến tạo
2
Fouls cá nhân
1
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 161
- GP
- 161
- 78
- SP
- 82
Đối đầu
TTG
12/03/26
14:00
Monaco
BC Olympiak Piraeus
- 22
- 21
- 19
- 19
- 14
- 23
- 26
- 17
TTG
29/10/25
15:15
BC Olympiak Piraeus
Monaco
- 20
- 18
- 22
- 27
- 16
- 21
- 27
- 28
TC
13/09/25
11:00
BC Olympiak Piraeus
Monaco
- 12
- 22
- 17
- 19
- 18
- 24
- 13
- 15
TTG
23/05/25
14:00
BC Olympiak Piraeus
Monaco
- 17
- 15
- 19
- 17
- 17
- 18
- 22
- 21
TTG
27/03/25
15:15
BC Olympiak Piraeus
Monaco
- 15
- 22
- 23
- 17
- 23
- 12
- 23
- 22
| # | Đội | TCDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 26 | 12 | 3406:3144 | |
| 2 | 38 | 25 | 13 | 3418:3243 | |
| 3 | 38 | 24 | 14 | 3342:3156 | |
| 4 | 38 | 24 | 14 | 3114:3061 | |
| 5 | 38 | 23 | 15 | 3304:3125 | |
| 6 | 38 | 23 | 15 | 3329:3211 | |
| 7 | 38 | 22 | 16 | 3314:3228 | |
| 8 | 38 | 22 | 16 | 3417:3282 | |
| 9 | 38 | 21 | 17 | 3167:3147 | |
| 10 | 38 | 21 | 17 | 3287:3245 | |
| 11 | 38 | 19 | 19 | 3324:3325 | |
| 12 | 38 | 18 | 20 | 3386:3486 | |
| 13 | 38 | 17 | 21 | 3063:3168 | |
| 14 | 38 | 17 | 21 | 3246:3294 | |
| 15 | 38 | 16 | 22 | 3052:3242 | |
| 16 | 38 | 15 | 23 | 3422:3456 | |
| 17 | 38 | 14 | 24 | 3110:3285 | |
| 18 | 38 | 13 | 25 | 3321:3483 | |
| 19 | 38 | 12 | 26 | 2991:3151 | |
| 20 | 38 | 8 | 30 | 2989:3270 |