Unicaja Málaga vs Barcelona 08/06/2025
-
08/06/25
12:30
|
Tứ kết
-
- 97 : 95
- Tăng ca
-
3th match. Unicaja Málaga hàng đầu 2-1
1
2
3
4
TC
T
24
19
12
29
13
97
18
24
22
20
11
95
Quý 1
24
:
18
2
2 - 0
Unicaja Málaga
0:44
1
2 - 1
Barcelona
1:34
1
2 - 2
Barcelona
1:34
3
5 - 2
Unicaja Málaga
2:24
2
7 - 2
Unicaja Málaga
2:50
2
7 - 4
Barcelona
3:22
2
9 - 4
Unicaja Málaga
3:36
2
9 - 6
Barcelona
3:50
2
11 - 6
Unicaja Málaga
4:06
2
11 - 8
Barcelona
4:30
1
11 - 9
Barcelona
4:30
2
11 - 11
Barcelona
4:54
3
11 - 14
Barcelona
5:27
2
13 - 14
Unicaja Málaga
5:39
2
15 - 14
Unicaja Málaga
6:36
2
17 - 14
Unicaja Málaga
7:16
3
20 - 14
Unicaja Málaga
7:39
2
20 - 16
Barcelona
8:01
2
22 - 16
Unicaja Málaga
8:26
2
24 - 16
Unicaja Málaga
9:34
2
24 - 18
Barcelona
9:58
Quý 2
19
:
24
2
26 - 18
Unicaja Málaga
10:22
1
27 - 18
Unicaja Málaga
10:25
2
27 - 20
Barcelona
10:51
2
29 - 20
Unicaja Málaga
11:10
3
30 - 23
Barcelona
11:55
2
30 - 25
Barcelona
12:14
2
32 - 25
Unicaja Málaga
12:27
2
34 - 25
Unicaja Málaga
12:52
2
34 - 27
Barcelona
13:43
3
34 - 30
Barcelona
14:07
3
37 - 30
Unicaja Málaga
14:19
2
38 - 30
Unicaja Málaga
3
38 - 33
Barcelona
2
38 - 35
Barcelona
3
38 - 38
Barcelona
16:28
3
38 - 41
Barcelona
19:05
3
41 - 41
Unicaja Málaga
19:20
1
41 - 42
Barcelona
19:31
2
43 - 42
Unicaja Málaga
19:49
Quý 3
12
:
22
2
43 - 44
Barcelona
20:17
3
43 - 47
Barcelona
20:52
2
43 - 49
Barcelona
21:32
1
44 - 49
Unicaja Málaga
21:48
1
45 - 49
Unicaja Málaga
22:12
1
46 - 49
Unicaja Málaga
22:12
1
46 - 50
Barcelona
22:57
1
46 - 51
Barcelona
22:57
3
49 - 51
Unicaja Málaga
24:03
3
49 - 54
Barcelona
24:30
2
49 - 56
Barcelona
25:13
2
49 - 58
Barcelona
26:07
2
51 - 58
Unicaja Málaga
26:31
2
53 - 58
Unicaja Málaga
26:52
1
53 - 59
Barcelona
27:07
1
53 - 60
Barcelona
27:07
2
53 - 62
Barcelona
27:44
1
53 - 63
Barcelona
28:18
1
53 - 64
Barcelona
28:18
2
55 - 64
Unicaja Málaga
29:30
Quý 4
29
:
20
2
57 - 64
Unicaja Málaga
30:23
2
59 - 64
Unicaja Málaga
31:00
2
59 - 66
Barcelona
31:22
1
59 - 67
Barcelona
31:50
1
59 - 68
Barcelona
31:50
1
60 - 68
Unicaja Málaga
32:07
1
61 - 68
Unicaja Málaga
32:07
1
61 - 69
Barcelona
32:32
1
61 - 70
Barcelona
32:32
2
63 - 70
Unicaja Málaga
32:41
3
63 - 73
Barcelona
32:58
2
65 - 73
Unicaja Málaga
33:35
2
65 - 75
Barcelona
33:53
2
67 - 75
Unicaja Málaga
34:13
2
67 - 77
Barcelona
34:59
3
70 - 77
Unicaja Málaga
35:23
3
70 - 80
Barcelona
36:19
1
71 - 80
Unicaja Málaga
37:10
1
72 - 80
Unicaja Málaga
37:10
1
73 - 80
Unicaja Málaga
37:11
2
73 - 82
Barcelona
37:29
1
74 - 82
Unicaja Málaga
38:12
1
75 - 82
Unicaja Málaga
38:12
1
75 - 83
Barcelona
38:37
1
75 - 84
Barcelona
38:37
2
77 - 84
Unicaja Málaga
38:44
3
80 - 84
Unicaja Málaga
39:04
2
82 - 84
Unicaja Málaga
39:22
2
84 - 84
Unicaja Málaga
39:59
Tăng ca
13
:
11
1
85 - 84
Unicaja Málaga
40:12
1
86 - 84
Unicaja Málaga
40:12
3
89 - 84
Unicaja Málaga
40:45
2
90 - 84
Unicaja Málaga
41:44
1
90 - 85
Barcelona
41:58
1
90 - 86
Barcelona
41:58
3
90 - 89
Barcelona
43:01
1
90 - 90
Barcelona
43:03
2
92 - 90
Unicaja Málaga
43:17
3
92 - 93
Barcelona
43:31
1
92 - 94
Barcelona
43:33
3
95 - 94
Unicaja Málaga
44:21
1
95 - 95
Barcelona
44:32
1
96 - 95
Unicaja Málaga
44:56
1
97 - 95
Unicaja Málaga
44:56
Tải thêm
Phỏng đoán
5 / 10 trận đấu cuối cùng Barcelona trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
5 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong hiệp 1
- 8/24 (33.3%)
- 3 con trỏ
- 12/25 (48%)
- 29/49 (59.2%)
- 2 con trỏ
- 19/38 (50%)
- 15/20 (75%)
- Ném miễn phí
- 21/25 (84%)
- 31
- Lấy lại quả bóng
- 35
- 8
- Phản đòn tấn công
- 6
Thống kê người chơi
Punter, Kevin
G
DIM
37
REB
2
HT
1
PHT
37:04
Kính
37
Ba con trỏ
4/7
(57%)
Ném miễn phí
7/8
(88%)
Phút
37:04
Hai con trỏ
9/12
(75%)
Mục tiêu lĩnh vực
13/19
(68%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
2
Lấy lại quả bóng
2
Kiến tạo
1
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Perry, Kendrick
G
DIM
16
REB
1
HT
5
PHT
26:12
Kính
16
Ba con trỏ
1/5
(20%)
Ném miễn phí
3/4
(75%)
Phút
26:12
Hai con trỏ
5/9
(56%)
Mục tiêu lĩnh vực
6/14
(43%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
1
Lấy lại quả bóng
1
Kiến tạo
5
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
3
Fouls kỹ thuật
-
Taylor, Kameron
G
DIM
16
REB
4
HT
1
PHT
27:46
Kính
16
Ba con trỏ
-
Ném miễn phí
2/2
(100%)
Phút
27:46
Hai con trỏ
-
Mục tiêu lĩnh vực
7/9
(78%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
4
Lấy lại quả bóng
4
Kiến tạo
1
Fouls cá nhân
4
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Anderson, Justin
G-F
DIM
13
REB
6
HT
-
PHT
22:38
Kính
13
Ba con trỏ
2/4
(50%)
Ném miễn phí
3/3
(100%)
Phút
22:38
Hai con trỏ
2/6
(33%)
Mục tiêu lĩnh vực
4/10
(40%)
Phản đòn tấn công
3
Ném bóng phòng ngự
3
Lấy lại quả bóng
6
Kiến tạo
-
Fouls cá nhân
-
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Abrines, Alex
F
DIM
13
REB
2
HT
1
PHT
24:56
Kính
13
Ba con trỏ
3/4
(75%)
Ném miễn phí
4/4
(100%)
Phút
24:56
Hai con trỏ
0/0
Mục tiêu lĩnh vực
3/4
(75%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
2
Lấy lại quả bóng
2
Kiến tạo
1
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 175
- GP
- 175
- 88
- SP
- 87
Đối đầu
TTG
29/03/26
13:00
Barcelona
Unicaja Málaga
- 22
- 25
- 27
- 23
- 17
- 24
- 28
- 22
TTG
19/10/25
13:00
Unicaja Málaga
Barcelona
- 18
- 16
- 23
- 20
- 22
- 17
- 23
- 21
TC
08/06/25
12:30
Unicaja Málaga
Barcelona
- 24
- 19
- 12
- 29
- 18
- 24
- 22
- 20
TTG
06/06/25
13:00
Barcelona
Unicaja Málaga
- 17
- 18
- 13
- 11
- 26
- 18
- 21
- 16
TC
03/06/25
15:15
Unicaja Málaga
Barcelona
- 21
- 25
- 14
- 25
- 16
- 21
- 25
- 23
| # | Đội | TCDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 30 | 4 | 2967:2641 | |
| 2 | 34 | 25 | 9 | 3289:2910 | |
| 3 | 34 | 25 | 9 | 2970:2827 | |
| 4 | 34 | 23 | 11 | 3057:2857 | |
| 5 | 34 | 21 | 13 | 3133:2936 | |
| 6 | 34 | 20 | 14 | 2892:2828 | |
| 7 | 34 | 19 | 15 | 2850:2830 | |
| 8 | 34 | 19 | 15 | 3026:3015 | |
| 9 | 34 | 17 | 17 | 2796:2779 | |
| 10 | 34 | 17 | 17 | 2957:2884 | |
| 11 | 34 | 14 | 20 | 2980:3093 | |
| 12 | 34 | 13 | 21 | 3034:3087 | |
| 13 | 34 | 13 | 21 | 2692:2949 | |
| 14 | 34 | 12 | 22 | 2793:3000 | |
| 15 | 34 | 11 | 23 | 2807:2993 | |
| 16 | 34 | 11 | 23 | 2783:2874 | |
| 17 | 34 | 9 | 25 | 2760:2969 | |
| 18 | 34 | 7 | 27 | 2938:3252 |