Lleida vs Barcelona 06/10/2024
- 06/10/24 12:30
-
- 74 : 78
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
12
18
16
28
74
17
20
20
21
78
Quý 1
12
:
17
2
2 - 0
Lleida
0:34
3
2 - 3
Barcelona
1:39
3
2 - 6
Barcelona
2:35
1
3 - 6
Lleida
2:54
1
4 - 6
Lleida
2:54
2
4 - 8
Barcelona
3:39
2
6 - 8
Lleida
4:01
3
6 - 11
Barcelona
5:58
1
7 - 11
Lleida
6:20
1
8 - 11
Lleida
6:20
2
8 - 13
Barcelona
6:55
2
8 - 15
Barcelona
7:22
2
10 - 15
Lleida
7:39
2
10 - 17
Barcelona
8:25
2
12 - 17
Lleida
9:37
Quý 2
18
:
20
2
12 - 19
Barcelona
10:14
2
12 - 21
Barcelona
10:50
3
15 - 21
Lleida
11:04
1
16 - 21
Lleida
11:40
1
17 - 21
Lleida
11:40
1
18 - 21
Lleida
11:55
1
19 - 21
Lleida
11:55
2
21 - 21
Lleida
12:24
2
21 - 23
Barcelona
13:05
1
21 - 24
Barcelona
13:05
2
21 - 26
Barcelona
13:46
3
21 - 29
Barcelona
15:10
1
21 - 30
Barcelona
16:06
2
23 - 30
Lleida
16:18
2
23 - 32
Barcelona
16:47
1
24 - 32
Lleida
17:23
1
25 - 32
Lleida
17:23
3
28 - 32
Lleida
18:27
1
28 - 33
Barcelona
18:41
1
29 - 33
Lleida
19:28
1
30 - 33
Lleida
19:28
2
30 - 35
Barcelona
19:45
2
30 - 37
Barcelona
19:58
Quý 3
16
:
20
3
33 - 37
Lleida
20:11
1
33 - 38
Barcelona
21:08
1
33 - 39
Barcelona
21:08
2
33 - 41
Barcelona
21:23
1
33 - 42
Barcelona
21:28
2
35 - 42
Lleida
21:59
2
37 - 42
Lleida
22:59
2
37 - 44
Barcelona
24:14
2
39 - 44
Lleida
24:23
2
39 - 46
Barcelona
24:39
1
40 - 46
Lleida
24:53
2
42 - 46
Lleida
25:17
1
42 - 47
Barcelona
26:06
1
42 - 48
Barcelona
26:06
2
44 - 48
Lleida
27:41
1
44 - 49
Barcelona
27:54
1
44 - 50
Barcelona
27:54
2
44 - 52
Barcelona
29:19
1
45 - 52
Lleida
29:22
2
45 - 54
Barcelona
29:42
1
46 - 54
Lleida
29:55
2
46 - 56
Barcelona
29:59
1
46 - 57
Barcelona
29:59
Quý 4
28
:
21
2
46 - 59
Barcelona
30:13
2
46 - 61
Barcelona
31:27
2
48 - 61
Lleida
32:12
1
49 - 61
Lleida
33:03
3
49 - 64
Barcelona
33:22
3
49 - 67
Barcelona
33:59
2
51 - 67
Lleida
34:24
2
53 - 69
Lleida
35:01
3
53 - 72
Barcelona
36:01
2
55 - 72
Lleida
36:20
1
56 - 72
Lleida
36:54
1
57 - 72
Lleida
36:54
2
59 - 72
Lleida
37:19
2
61 - 72
Lleida
37:34
2
63 - 72
Lleida
38:01
1
64 - 72
Lleida
38:33
1
65 - 72
Lleida
38:33
1
66 - 72
Lleida
39:09
3
69 - 72
Lleida
39:37
1
69 - 73
Barcelona
39:44
1
69 - 74
Barcelona
39:44
3
72 - 74
Lleida
39:47
1
72 - 75
Barcelona
39:55
1
72 - 76
Barcelona
39:55
2
74 - 76
Lleida
39:59
1
74 - 77
Barcelona
39:59
1
74 - 78
Barcelona
39:59
2
51 - 69
Barcelona
34:44
Tải thêm
Phỏng đoán
8 / 10 trận đấu cuối cùng Lleida trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
- 5/33 (15.2%)
- 3 con trỏ
- 7/22 (31.8%)
- 19/38 (50%)
- 2 con trỏ
- 20/37 (54.1%)
- 21/25 (84%)
- Ném miễn phí
- 17/22 (77%)
- 39
- Lấy lại quả bóng
- 41
- 14
- Phản đòn tấn công
- 9
Thống kê người chơi
Parra, Joel
F
DIM
16
REB
5
HT
1
PHT
30:37
Kính
16
Ba con trỏ
2/3
(67%)
Ném miễn phí
-
Phút
30:37
Hai con trỏ
5/7
(71%)
Mục tiêu lĩnh vực
7/10
(70%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
4
Lấy lại quả bóng
5
Kiến tạo
1
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Bropleh, Thomas
G
DIM
15
REB
2
HT
-
PHT
21:03
Kính
15
Ba con trỏ
3/6
(50%)
Ném miễn phí
2/2
(100%)
Phút
21:03
Hai con trỏ
2/5
(40%)
Mục tiêu lĩnh vực
5/11
(45%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
2
Lấy lại quả bóng
2
Kiến tạo
-
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
2
Fouls kỹ thuật
-
Bozic, Luka
F
DIM
14
REB
2
HT
-
PHT
22:34
Kính
14
Ba con trỏ
-
Ném miễn phí
6/8
(75%)
Phút
22:34
Hai con trỏ
-
Mục tiêu lĩnh vực
4/8
(50%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
2
Lấy lại quả bóng
2
Kiến tạo
-
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
2
Fouls kỹ thuật
-
Fall, Youssoupha
C
DIM
10
REB
5
HT
-
PHT
14:35
Kính
10
Ba con trỏ
-
Ném miễn phí
4/6
(67%)
Phút
14:35
Hai con trỏ
-
Mục tiêu lĩnh vực
3/4
(75%)
Phản đòn tấn công
4
Ném bóng phòng ngự
1
Lấy lại quả bóng
5
Kiến tạo
-
Fouls cá nhân
1
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Brizuela, Dario
G
DIM
10
REB
2
HT
4
PHT
21:51
Kính
10
Ba con trỏ
1/4
(25%)
Ném miễn phí
3/3
(100%)
Phút
21:51
Hai con trỏ
2/3
(67%)
Mục tiêu lĩnh vực
3/7
(43%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
2
Lấy lại quả bóng
2
Kiến tạo
4
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 170
- GP
- 170
- 79
- SP
- 91
Đối đầu
TTG
12/10/25
06:15
Barcelona
Lleida
- 21
- 22
- 22
- 21
- 25
- 23
- 15
- 28
TTG
11/05/25
06:30
Barcelona
Lleida
- 31
- 22
- 29
- 16
- 18
- 17
- 17
- 20
TTG
06/10/24
12:30
Lleida
Barcelona
- 12
- 18
- 16
- 28
- 17
- 20
- 20
- 21
TTG
07/09/23
14:30
Lleida
Barcelona
- 20
- 23
- 11
- 26
- 16
- 28
- 34
- 25
| # | Đội | TCDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 30 | 4 | 2967:2641 | |
| 2 | 34 | 25 | 9 | 3289:2910 | |
| 3 | 34 | 25 | 9 | 2970:2827 | |
| 4 | 34 | 23 | 11 | 3057:2857 | |
| 5 | 34 | 21 | 13 | 3133:2936 | |
| 6 | 34 | 20 | 14 | 2892:2828 | |
| 7 | 34 | 19 | 15 | 2850:2830 | |
| 8 | 34 | 19 | 15 | 3026:3015 | |
| 9 | 34 | 17 | 17 | 2796:2779 | |
| 10 | 34 | 17 | 17 | 2957:2884 | |
| 11 | 34 | 14 | 20 | 2980:3093 | |
| 12 | 34 | 13 | 21 | 3034:3087 | |
| 13 | 34 | 13 | 21 | 2692:2949 | |
| 14 | 34 | 12 | 22 | 2793:3000 | |
| 15 | 34 | 11 | 23 | 2807:2993 | |
| 16 | 34 | 11 | 23 | 2783:2874 | |
| 17 | 34 | 9 | 25 | 2760:2969 | |
| 18 | 34 | 7 | 27 | 2938:3252 |