Guam vs Úc 26/02/2026
- 26/02/26 04:00
-
- 80 : 93
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
17
16
26
21
80
17
29
27
20
93
Quý 1
17
:
17
2
2 - 0
Guam
0:21
3
2 - 3
Úc
0:27
2
2 - 5
Úc
0:35
3
5 - 5
Guam
0:43
2
7 - 5
Guam
0:51
2
7 - 7
Úc
0:57
3
7 - 10
Úc
1:05
2
9 - 10
Guam
1:12
3
12 - 10
Guam
1:20
2
12 - 12
Úc
1:42
3
15 - 12
Guam
1:47
1
15 - 13
Úc
1:54
1
15 - 14
Úc
1:54
2
17 - 14
Guam
1:59
1
17 - 15
Úc
2:07
2
17 - 17
Úc
3:39
Quý 2
16
:
29
2
19 - 17
Guam
10:11
2
19 - 19
Úc
10:25
3
19 - 22
Úc
11:16
2
19 - 24
Úc
11:52
2
21 - 24
Guam
12:02
3
24 - 24
Guam
12:33
2
24 - 26
Úc
12:54
3
27 - 26
Guam
13:45
3
27 - 29
Úc
14:47
3
27 - 32
Úc
15:22
2
29 - 32
Guam
15:49
2
29 - 34
Úc
16:01
3
29 - 37
Úc
16:25
3
29 - 40
Úc
16:50
2
29 - 42
Úc
17:20
2
31 - 42
Guam
17:42
2
31 - 44
Úc
18:00
2
31 - 46
Úc
18:24
2
33 - 46
Guam
19:09
Quý 3
26
:
27
2
33 - 48
Úc
20:11
3
36 - 48
Guam
21:10
2
36 - 50
Úc
21:31
1
36 - 51
Úc
22:00
1
36 - 52
Úc
22:00
3
39 - 52
Guam
23:01
3
39 - 55
Úc
23:22
2
39 - 57
Úc
23:48
2
41 - 57
Guam
24:03
3
41 - 60
Úc
24:18
3
41 - 63
Úc
24:46
3
44 - 63
Guam
25:04
2
46 - 63
Guam
25:38
1
46 - 64
Úc
26:02
1
46 - 65
Úc
26:02
2
46 - 67
Úc
26:25
3
49 - 67
Guam
26:43
3
52 - 67
Guam
27:09
1
53 - 67
Guam
27:50
1
54 - 67
Guam
27:50
2
56 - 67
Guam
28:05
1
57 - 67
Guam
28:57
3
57 - 70
Úc
28:59
3
57 - 73
Úc
29:26
2
59 - 73
Guam
29:46
Quý 4
21
:
20
2
59 - 75
Úc
30:02
2
61 - 75
Guam
30:14
3
61 - 78
Úc
31:34
2
61 - 80
Úc
31:59
2
63 - 80
Guam
32:50
1
63 - 81
Úc
33:05
1
63 - 82
Úc
33:05
2
65 - 82
Guam
33:21
2
65 - 84
Úc
33:59
3
68 - 84
Guam
34:09
3
68 - 87
Úc
34:24
3
71 - 87
Guam
34:57
1
71 - 88
Úc
35:13
1
72 - 88
Guam
35:28
1
73 - 88
Guam
35:28
3
73 - 91
Úc
35:34
2
75 - 91
Guam
35:46
3
78 - 91
Guam
36:43
3
80 - 91
Guam
2
80 - 93
Úc
Tải thêm
Phỏng đoán
4 / 9 trận đấu cuối cùng Guam trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 173
- GP
- 173
- 80
- SP
- 93
Đối đầu
TTG
26/02/26
04:00
Guam
Úc
- 17
- 16
- 26
- 21
- 17
- 29
- 27
- 20
| # | Hình thức World Cup Qualification 2027, Asia & Oceania, Group A | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 349:302 | 8 | |
| 2 | 4 | 2 | 2 | 324:296 | 6 | |
| 3 | 4 | 2 | 2 | 314:279 | 6 | |
| 4 | 4 | 0 | 4 | 264:374 | 4 |
| # | Hình thức World Cup Qualification 2027, Asia & Oceania, Group B | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 1 | 328:296 | 7 | |
| 2 | 4 | 2 | 2 | 307:307 | 6 | |
| 3 | 4 | 2 | 2 | 339:343 | 6 | |
| 4 | 4 | 1 | 3 | 307:335 | 5 |