S.S. Avellino Bóng rổ vs Tecno Switch Ruvo di Puglia 12/04/2026
- 12/04/26 12:00
-
- 88 : 61
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
27
14
26
21
88
19
14
13
15
61
Quý 1
27
:
19
2
0 - 2
Tecno Switch Ruvo di Puglia
0:12
2
2 - 2
S.S. Avellino Bóng rổ
0:34
2
2 - 4
Tecno Switch Ruvo di Puglia
0:56
2
4 - 4
S.S. Avellino Bóng rổ
1:22
2
4 - 6
Tecno Switch Ruvo di Puglia
2:00
2
6 - 6
S.S. Avellino Bóng rổ
2:38
1
7 - 6
S.S. Avellino Bóng rổ
2:38
3
10 - 6
S.S. Avellino Bóng rổ
3:19
3
10 - 9
Tecno Switch Ruvo di Puglia
3:35
3
13 - 9
S.S. Avellino Bóng rổ
4:22
2
13 - 11
Tecno Switch Ruvo di Puglia
4:42
2
15 - 11
S.S. Avellino Bóng rổ
5:02
2
15 - 13
Tecno Switch Ruvo di Puglia
5:22
3
18 - 13
S.S. Avellino Bóng rổ
5:35
2
20 - 13
S.S. Avellino Bóng rổ
6:23
2
20 - 15
Tecno Switch Ruvo di Puglia
6:43
1
21 - 15
S.S. Avellino Bóng rổ
7:04
1
22 - 15
S.S. Avellino Bóng rổ
7:48
1
23 - 15
S.S. Avellino Bóng rổ
7:48
2
25 - 15
S.S. Avellino Bóng rổ
8:25
2
25 - 17
Tecno Switch Ruvo di Puglia
8:42
2
25 - 19
Tecno Switch Ruvo di Puglia
9:12
1
26 - 19
S.S. Avellino Bóng rổ
9:15
1
27 - 19
S.S. Avellino Bóng rổ
9:15
Quý 2
14
:
14
3
30 - 19
S.S. Avellino Bóng rổ
12:14
2
32 - 19
S.S. Avellino Bóng rổ
12:42
3
32 - 22
Tecno Switch Ruvo di Puglia
13:06
2
34 - 22
S.S. Avellino Bóng rổ
13:51
1
34 - 23
Tecno Switch Ruvo di Puglia
15:07
2
36 - 23
S.S. Avellino Bóng rổ
15:31
2
36 - 25
Tecno Switch Ruvo di Puglia
16:24
2
36 - 27
Tecno Switch Ruvo di Puglia
16:57
2
36 - 29
Tecno Switch Ruvo di Puglia
17:27
2
38 - 29
S.S. Avellino Bóng rổ
17:55
2
38 - 31
Tecno Switch Ruvo di Puglia
18:10
1
38 - 32
Tecno Switch Ruvo di Puglia
19:00
1
38 - 33
Tecno Switch Ruvo di Puglia
19:00
3
41 - 33
S.S. Avellino Bóng rổ
19:33
Quý 3
26
:
13
3
44 - 33
S.S. Avellino Bóng rổ
20:26
2
44 - 35
Tecno Switch Ruvo di Puglia
20:49
3
47 - 35
S.S. Avellino Bóng rổ
21:07
3
47 - 38
Tecno Switch Ruvo di Puglia
22:08
3
50 - 38
S.S. Avellino Bóng rổ
22:33
2
52 - 38
S.S. Avellino Bóng rổ
23:45
2
52 - 40
Tecno Switch Ruvo di Puglia
24:01
2
52 - 42
Tecno Switch Ruvo di Puglia
24:45
2
54 - 42
S.S. Avellino Bóng rổ
25:04
2
54 - 44
Tecno Switch Ruvo di Puglia
25:25
2
56 - 44
S.S. Avellino Bóng rổ
25:44
1
57 - 44
S.S. Avellino Bóng rổ
26:58
1
58 - 44
S.S. Avellino Bóng rổ
26:58
2
60 - 44
S.S. Avellino Bóng rổ
27:30
2
62 - 44
S.S. Avellino Bóng rổ
28:27
1
62 - 45
Tecno Switch Ruvo di Puglia
28:44
1
62 - 46
Tecno Switch Ruvo di Puglia
28:44
3
65 - 46
S.S. Avellino Bóng rổ
29:07
2
67 - 46
S.S. Avellino Bóng rổ
29:45
Quý 4
21
:
15
3
67 - 49
Tecno Switch Ruvo di Puglia
31:02
3
70 - 49
S.S. Avellino Bóng rổ
31:45
2
70 - 51
Tecno Switch Ruvo di Puglia
32:10
2
72 - 51
S.S. Avellino Bóng rổ
32:39
2
72 - 53
Tecno Switch Ruvo di Puglia
32:49
2
74 - 53
S.S. Avellino Bóng rổ
33:53
2
76 - 53
S.S. Avellino Bóng rổ
34:24
1
77 - 53
S.S. Avellino Bóng rổ
35:03
1
78 - 53
S.S. Avellino Bóng rổ
35:03
2
78 - 55
Tecno Switch Ruvo di Puglia
35:16
2
80 - 55
S.S. Avellino Bóng rổ
35:37
2
80 - 57
Tecno Switch Ruvo di Puglia
36:01
2
82 - 57
S.S. Avellino Bóng rổ
36:24
1
83 - 57
S.S. Avellino Bóng rổ
37:12
1
84 - 57
S.S. Avellino Bóng rổ
37:12
1
85 - 57
S.S. Avellino Bóng rổ
37:47
1
86 - 57
S.S. Avellino Bóng rổ
37:47
2
86 - 59
Tecno Switch Ruvo di Puglia
38:17
1
86 - 60
Tecno Switch Ruvo di Puglia
38:57
1
86 - 61
Tecno Switch Ruvo di Puglia
38:57
2
88 - 61
S.S. Avellino Bóng rổ
39:59
Tải thêm
Phỏng đoán
5 / 10 trận đấu cuối cùng S.S. Avellino Bóng rổ trong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 4
4 / 10 trận đấu cuối cùng Tecno Switch Ruvo di Puglia trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 4
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 110
- GP
- 110
- 56
- SP
- 54
Đối đầu
TTG
12/04/26
12:00
S.S. Avellino Bóng rổ
Tecno Switch Ruvo di Puglia
- 27
- 14
- 26
- 21
- 19
- 14
- 13
- 15
TTG
26/10/25
13:00
Tecno Switch Ruvo di Puglia
S.S. Avellino Bóng rổ
- 25
- 19
- 14
- 16
- 14
- 15
- 19
- 19
TTG
19/02/23
12:00
S.S. Avellino Bóng rổ
0
Tecno Switch Ruvo di Puglia
0
TTG
23/10/22
12:00
Tecno Switch Ruvo di Puglia
82
S.S. Avellino Bóng rổ
69
| # | Đội | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 25 | 10 | 2921:2715 | 50 | |
| 2 | 35 | 25 | 10 | 2883:2775 | 50 | |
| 3 | 35 | 24 | 11 | 2691:2554 | 48 | |
| 4 | 36 | 23 | 13 | 2832:2668 | 46 | |
| 5 | 35 | 23 | 12 | 2764:2563 | 46 | |
| 6 | 35 | 22 | 13 | 2721:2573 | 44 | |
| 7 | 35 | 21 | 14 | 2834:2723 | 42 | |
| 8 | 35 | 21 | 14 | 2876:2745 | 42 | |
| 9 | 35 | 20 | 15 | 2833:2766 | 40 | |
| 10 | 35 | 19 | 16 | 2785:2598 | 38 | |
| 11 | 35 | 16 | 19 | 2539:2595 | 32 | |
| 12 | 35 | 16 | 19 | 2654:2717 | 32 | |
| 13 | 35 | 16 | 19 | 2792:2864 | 32 | |
| 14 | 35 | 14 | 21 | 2727:2842 | 28 | |
| 15 | 35 | 13 | 22 | 2681:2846 | 26 | |
| 16 | 35 | 10 | 25 | 2704:2840 | 20 | |
| 17 | 35 | 10 | 25 | 2686:3050 | 20 | |
| 18 | 35 | 8 | 27 | 2665:2902 | 16 | |
| 19 | 35 | 7 | 28 | 2715:2967 | 14 |