BC Olympiak Piraeus vs Karditsas 09/11/2025
- 09/11/25 06:00
-
- 102 : 82
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
24
31
23
24
102
21
18
25
18
82
Quý 1
24
:
21
2
0 - 2
Karditsas
0:33
2
2 - 2
BC Olympiak Piraeus
1:49
2
2 - 4
Karditsas
2:17
2
4 - 4
BC Olympiak Piraeus
2:32
2
4 - 6
Karditsas
2:49
3
7 - 6
BC Olympiak Piraeus
3:10
3
7 - 9
Karditsas
3:35
3
10 - 9
BC Olympiak Piraeus
3:47
1
11 - 9
BC Olympiak Piraeus
4:35
1
12 - 9
BC Olympiak Piraeus
4:35
1
13 - 9
BC Olympiak Piraeus
5:05
1
14 - 9
BC Olympiak Piraeus
5:05
2
16 - 9
BC Olympiak Piraeus
5:18
3
16 - 12
Karditsas
5:35
2
16 - 14
Karditsas
6:01
2
18 - 14
BC Olympiak Piraeus
6:20
3
21 - 14
BC Olympiak Piraeus
7:25
2
21 - 16
Karditsas
7:50
3
21 - 19
Karditsas
9:00
1
22 - 19
BC Olympiak Piraeus
9:15
2
24 - 19
BC Olympiak Piraeus
9:31
2
24 - 21
Karditsas
9:59
Quý 2
31
:
18
3
27 - 21
BC Olympiak Piraeus
10:28
3
27 - 24
Karditsas
10:43
2
29 - 24
BC Olympiak Piraeus
11:04
2
31 - 24
BC Olympiak Piraeus
11:41
2
31 - 26
Karditsas
11:57
3
34 - 26
BC Olympiak Piraeus
12:11
1
37 - 26
BC Olympiak Piraeus
12:40
2
36 - 26
BC Olympiak Piraeus
12:42
1
37 - 27
Karditsas
12:55
1
37 - 28
Karditsas
12:55
1
37 - 29
Karditsas
12:55
3
37 - 32
Karditsas
14:20
3
40 - 32
BC Olympiak Piraeus
15:18
1
40 - 33
Karditsas
15:36
3
43 - 33
BC Olympiak Piraeus
15:52
2
43 - 35
Karditsas
16:30
2
43 - 37
Karditsas
17:09
2
45 - 37
BC Olympiak Piraeus
17:21
1
45 - 38
Karditsas
17:31
1
45 - 39
Karditsas
17:31
2
47 - 39
BC Olympiak Piraeus
17:52
1
48 - 39
BC Olympiak Piraeus
18:27
1
49 - 39
BC Olympiak Piraeus
18:27
1
50 - 39
BC Olympiak Piraeus
18:55
3
53 - 39
BC Olympiak Piraeus
19:09
2
55 - 39
BC Olympiak Piraeus
19:54
Quý 3
23
:
25
2
57 - 39
BC Olympiak Piraeus
20:14
2
57 - 41
Karditsas
21:04
2
59 - 41
BC Olympiak Piraeus
21:25
3
59 - 44
Karditsas
21:44
3
62 - 44
BC Olympiak Piraeus
22:09
3
65 - 44
BC Olympiak Piraeus
22:55
2
65 - 46
Karditsas
23:25
1
65 - 47
Karditsas
23:59
2
65 - 49
Karditsas
24:10
1
65 - 50
Karditsas
24:46
1
65 - 51
Karditsas
24:46
1
65 - 52
Karditsas
24:46
2
67 - 52
BC Olympiak Piraeus
25:01
3
67 - 55
Karditsas
25:19
2
69 - 55
BC Olympiak Piraeus
25:43
3
72 - 55
BC Olympiak Piraeus
26:31
3
72 - 58
Karditsas
26:53
2
74 - 58
BC Olympiak Piraeus
27:03
1
75 - 58
BC Olympiak Piraeus
27:26
1
76 - 58
BC Olympiak Piraeus
27:26
1
76 - 59
Karditsas
28:03
3
76 - 62
Karditsas
28:26
2
76 - 64
Karditsas
29:16
2
78 - 64
BC Olympiak Piraeus
29:30
Quý 4
24
:
18
2
80 - 64
BC Olympiak Piraeus
30:38
1
80 - 65
Karditsas
30:52
1
80 - 66
Karditsas
30:52
2
80 - 68
Karditsas
31:34
2
82 - 68
BC Olympiak Piraeus
31:54
2
82 - 70
Karditsas
32:14
1
82 - 71
Karditsas
32:36
1
82 - 72
Karditsas
32:36
1
83 - 72
BC Olympiak Piraeus
33:00
1
84 - 72
BC Olympiak Piraeus
33:00
3
84 - 75
Karditsas
33:40
Tải thêm
Phỏng đoán
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy BC Olympiak Piraeus trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Karditsas trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
- 13/29 (44.8%)
- 3 con trỏ
- 11/24 (45.8%)
- 23/34 (67.6%)
- 2 con trỏ
- 16/32 (50%)
- 17/18 (94%)
- Ném miễn phí
- 17/22 (77%)
- 29
- Lấy lại quả bóng
- 27
- 12
- Phản đòn tấn công
- 11
Thống kê người chơi
Dorsey, Tyler
G
DIM
19
REB
4
HT
3
PHT
26:20
Kính
19
Ba con trỏ
4/6
(67%)
Ném miễn phí
3/3
(100%)
Phút
26:20
Hai con trỏ
2/4
(50%)
Mục tiêu lĩnh vực
6/10
(60%)
Phản đòn tấn công
2
Ném bóng phòng ngự
2
Lấy lại quả bóng
4
Kiến tạo
3
Fouls cá nhân
1
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Jefferson, Brandon
G
DIM
16
REB
2
HT
1
PHT
24:50
Kính
16
Ba con trỏ
3/5
(60%)
Ném miễn phí
3/4
(75%)
Phút
24:50
Hai con trỏ
2/3
(67%)
Mục tiêu lĩnh vực
5/8
(63%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
1
Lấy lại quả bóng
2
Kiến tạo
1
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
2
Fouls kỹ thuật
-
Fournier, Evan
G
DIM
15
REB
2
HT
3
PHT
20:00
Kính
15
Ba con trỏ
2/6
(33%)
Ném miễn phí
3/3
(100%)
Phút
20:00
Hai con trỏ
3/5
(60%)
Mục tiêu lĩnh vực
5/11
(45%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
2
Lấy lại quả bóng
2
Kiến tạo
3
Fouls cá nhân
1
Ăn trộm
2
Fouls kỹ thuật
-
Peters, Alec
F
DIM
15
REB
3
HT
-
PHT
26:44
Kính
15
Ba con trỏ
2/4
(50%)
Ném miễn phí
3/3
(100%)
Phút
26:44
Hai con trỏ
3/4
(75%)
Mục tiêu lĩnh vực
5/8
(63%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
3
Lấy lại quả bóng
3
Kiến tạo
-
Fouls cá nhân
1
Ăn trộm
2
Fouls kỹ thuật
-
Evans, Keenan
G
DIM
15
REB
2
HT
5
PHT
19:20
Kính
15
Ba con trỏ
2/3
(67%)
Ném miễn phí
3/3
(100%)
Phút
19:20
Hai con trỏ
3/3
(100%)
Mục tiêu lĩnh vực
5/6
(83%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
1
Lấy lại quả bóng
2
Kiến tạo
5
Fouls cá nhân
1
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 163
- GP
- 163
- 95
- SP
- 68
Đối đầu
TTG
11/01/26
06:00
Karditsas
BC Olympiak Piraeus
- 26
- 20
- 12
- 22
- 29
- 21
- 35
- 35
TTG
09/11/25
06:00
BC Olympiak Piraeus
Karditsas
- 24
- 31
- 23
- 24
- 21
- 18
- 25
- 18
TTG
26/09/25
13:30
BC Olympiak Piraeus
Karditsas
- 28
- 19
- 18
- 24
- 20
- 5
- 13
- 18
TTG
13/02/25
13:15
BC Olympiak Piraeus
Karditsas
- 21
- 14
- 18
- 18
- 14
- 13
- 15
- 12
TTG
12/01/25
07:15
BC Olympiak Piraeus
Karditsas
- 20
- 23
- 29
- 21
- 17
- 17
- 18
- 20
| # | Đội | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 24 | 0 | 2335:1905 | 48 | |
| 2 | 24 | 19 | 5 | 2186:1864 | 43 | |
| 3 | 24 | 17 | 7 | 2018:1939 | 41 | |
| 4 | 24 | 16 | 8 | 2006:1905 | 40 | |
| 5 | 24 | 14 | 10 | 2014:1945 | 38 | |
| 6 | 24 | 14 | 10 | 1894:1902 | 38 | |
| 7 | 24 | 9 | 15 | 1921:2097 | 33 | |
| 8 | 24 | 8 | 16 | 1978:2056 | 32 | |
| 9 | 24 | 8 | 16 | 1920:2030 | 32 | |
| 10 | 24 | 8 | 16 | 2016:2164 | 32 | |
| 11 | 24 | 7 | 17 | 1897:2034 | 31 | |
| 12 | 24 | 6 | 18 | 2060:2211 | 30 | |
| 13 | 24 | 6 | 18 | 1861:2054 | 30 |