Hamar (Nữ) vs Armann (Women) 21/10/2025
- 21/10/25 15:15
-
- 73 : 78
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
20
19
16
18
73
21
22
14
21
78
Phỏng đoán
7 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Hamar (Nữ) trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 165
- GP
- 165
- 85
- SP
- 80
Đối đầu
TC
28/02/26
11:00
Hamar (Nữ)
Armann (Women)
- 19
- 27
- 10
- 25
- 22
- 17
- 21
- 21
TTG
11/01/26
13:00
Armann (Women)
Hamar (Nữ)
- 29
- 14
- 21
- 18
- 21
- 33
- 12
- 20
TTG
06/01/26
14:15
Armann (Women)
Hamar (Nữ)
- 17
- 24
- 11
- 19
- 15
- 15
- 17
- 20
TTG
21/10/25
15:15
Hamar (Nữ)
Armann (Women)
- 20
- 19
- 16
- 18
- 21
- 22
- 14
- 21
TTG
19/01/25
14:00
Armann (Women)
Hamar (Nữ)
- 10
- 21
- 14
- 20
- 26
- 33
- 16
- 19
| # | Hình thức Urvalsdeild, Women 25/26 | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 13 | 5 | 1602:1476 | 26 | |
| 2 | 18 | 12 | 6 | 1563:1411 | 24 | |
| 3 | 18 | 12 | 6 | 1601:1521 | 24 | |
| 4 | 18 | 12 | 6 | 1459:1456 | 24 | |
| 5 | 18 | 11 | 7 | 1543:1421 | 22 | |
| 6 | 18 | 10 | 8 | 1573:1549 | 20 | |
| 7 | 18 | 8 | 10 | 1450:1494 | 16 | |
| 8 | 18 | 7 | 11 | 1455:1498 | 14 | |
| 9 | 18 | 3 | 15 | 1416:1558 | 6 | |
| 10 | 18 | 2 | 16 | 1309:1587 | 4 |
| # | Hình thức Urvalsdeild, Women 25/26, Championship Round | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 16 | 6 | 1984:1826 | 32 | |
| 2 | 22 | 15 | 7 | 1934:1805 | 30 | |
| 3 | 22 | 14 | 8 | 1773:1774 | 28 | |
| 4 | 22 | 13 | 9 | 1834:1729 | 26 | |
| 5 | 22 | 12 | 10 | 1863:1771 | 24 |