Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Esperides Kallitheas (Phụ nữ) vs Amyntas (Nữ) 15/01/2025

Esperides Kallitheas (Phụ nữ) ESP

Chi tiết trận đấu

Amyntas (Nữ) AMI
Quý 1
- : -
2
2 - 0
Esperides Kallitheas (Phụ nữ)
0:21
2
2 - 2
Amyntas (Nữ)
0:29
2
4 - 2
Esperides Kallitheas (Phụ nữ)
0:48
3
7 - 2
Esperides Kallitheas (Phụ nữ)
1:36
3
7 - 5
Amyntas (Nữ)
2:39
2
9 - 5
Esperides Kallitheas (Phụ nữ)
3:11
3
9 - 8
Amyntas (Nữ)
3:27
2
9 - 10
Amyntas (Nữ)
4:02
3
9 - 13
Amyntas (Nữ)
5:05
1
10 - 13
Esperides Kallitheas (Phụ nữ)
5:18
1
11 - 13
Esperides Kallitheas (Phụ nữ)
5:39
2
11 - 15
Amyntas (Nữ)
5:59
2
11 - 17
Amyntas (Nữ)
6:26
1
12 - 17
Esperides Kallitheas (Phụ nữ)
6:38
2
12 - 19
Amyntas (Nữ)
7:35
3
15 - 19
Esperides Kallitheas (Phụ nữ)
7:51
2
15 - 21
Amyntas (Nữ)
9:04
2
17 - 21
Esperides Kallitheas (Phụ nữ)
9:30
Quý 2
- : -
2
19 - 21
Esperides Kallitheas (Phụ nữ)
10:10
2
21 - 21
Esperides Kallitheas (Phụ nữ)
10:53
2
23 - 21
Esperides Kallitheas (Phụ nữ)
11:23
2
25 - 21
Esperides Kallitheas (Phụ nữ)
12:00
3
28 - 21
Esperides Kallitheas (Phụ nữ)
12:15
3
28 - 24
Amyntas (Nữ)
12:38
2
30 - 24
Esperides Kallitheas (Phụ nữ)
13:01
2
30 - 26
Amyntas (Nữ)
14:16
2
32 - 26
Esperides Kallitheas (Phụ nữ)
14:38
1
33 - 26
Esperides Kallitheas (Phụ nữ)
14:38
2
33 - 28
Amyntas (Nữ)
15:02
2
35 - 28
Esperides Kallitheas (Phụ nữ)
15:15
2
37 - 28
Esperides Kallitheas (Phụ nữ)
15:27
3
37 - 31
Amyntas (Nữ)
15:49
1
37 - 32
Amyntas (Nữ)
17:14
1
37 - 33
Amyntas (Nữ)
17:14
3
40 - 33
Esperides Kallitheas (Phụ nữ)
18:06
3
40 - 36
Amyntas (Nữ)
18:19
1
41 - 36
Esperides Kallitheas (Phụ nữ)
19:11
1
42 - 36
Esperides Kallitheas (Phụ nữ)
19:11
2
44 - 36
Esperides Kallitheas (Phụ nữ)
19:30
1
45 - 36
Esperides Kallitheas (Phụ nữ)
19:30
1
45 - 37
Amyntas (Nữ)
19:58
Quý 3
- : -
2
45 - 39
Amyntas (Nữ)
20:10
1
46 - 39
Esperides Kallitheas (Phụ nữ)
20:51
1
47 - 39
Esperides Kallitheas (Phụ nữ)
20:51
2
49 - 39
Esperides Kallitheas (Phụ nữ)
21:33
3
49 - 42
Amyntas (Nữ)
22:18
2
49 - 44
Amyntas (Nữ)
22:42
3
52 - 44
Esperides Kallitheas (Phụ nữ)
22:57
3
52 - 47
Amyntas (Nữ)
23:45
2
52 - 49
Amyntas (Nữ)
24:00
2
54 - 49
Esperides Kallitheas (Phụ nữ)
24:20
2
56 - 49
Esperides Kallitheas (Phụ nữ)
24:47
3
56 - 52
Amyntas (Nữ)
25:12
2
58 - 52
Esperides Kallitheas (Phụ nữ)
27:09
2
60 - 52
Esperides Kallitheas (Phụ nữ)
28:15
2
60 - 54
Amyntas (Nữ)
29:13
1
60 - 55
Amyntas (Nữ)
29:13
2
60 - 57
Amyntas (Nữ)
29:59
Quý 4
- : -
3
60 - 60
Amyntas (Nữ)
30:26
2
62 - 60
Esperides Kallitheas (Phụ nữ)
30:38
2
62 - 62
Amyntas (Nữ)
31:03
2
64 - 62
Esperides Kallitheas (Phụ nữ)
31:21
3
64 - 65
Amyntas (Nữ)
32:22
2
66 - 65
Esperides Kallitheas (Phụ nữ)
32:52
2
66 - 67
Amyntas (Nữ)
33:05
2
68 - 67
Esperides Kallitheas (Phụ nữ)
33:28
2
68 - 69
Amyntas (Nữ)
33:56
2
68 - 71
Amyntas (Nữ)
34:54
2
70 - 71
Esperides Kallitheas (Phụ nữ)
35:37
2
70 - 73
Amyntas (Nữ)
35:59
1
71 - 73
Esperides Kallitheas (Phụ nữ)
36:22
2
73 - 73
Esperides Kallitheas (Phụ nữ)
37:58
1
73 - 74
Amyntas (Nữ)
38:20
1
73 - 75
Amyntas (Nữ)
38:20
2
73 - 77
Amyntas (Nữ)
39:07
Tải thêm

Phỏng đoán

5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Esperides Kallitheas (Phụ nữ) trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

1 / 1 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Amyntas (Nữ) trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

1 / 1 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải bóng rổ Hy Lạp. Nữ

Cá cược:Người chiến thắng - Đội 2

Tỷ lệ cược

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Esperides Kallitheas (Phụ nữ)
Esperides Kallitheas (Phụ nữ)
Amyntas (Nữ)
Amyntas (Nữ)
  • 0thắng
  • 100% 3thắng
  • 153
  • GP
  • 153
  • 75
  • SP
  • 78
TTG 28/09/25 06:30
Amyntas (Nữ) Amyntas (Nữ)
  • 20
  • 19
  • 19
  • 29
87
Esperides Kallitheas (Phụ nữ) Esperides Kallitheas (Phụ nữ)
  • 24
  • 24
  • 15
  • 20
83
TTG 15/01/25 13:15
Esperides Kallitheas (Phụ nữ) Esperides Kallitheas (Phụ nữ) 73 Amyntas (Nữ) Amyntas (Nữ) 77
TTG 06/10/24 08:00
Amyntas (Nữ) Amyntas (Nữ) 72 Esperides Kallitheas (Phụ nữ) Esperides Kallitheas (Phụ nữ) 69
Esperides Kallitheas (Phụ nữ) ESP

Bảng xếp hạng

Amyntas (Nữ) AMI
# Đội TCDC T Đ TD K
1 20 18 2 1657:1249 38
2 20 16 4 1763:1468 36
3 20 14 6 1521:1391 34
4 20 12 8 1486:1467 32
5 20 11 9 1334:1368 31
6 20 9 11 1417:1529 29
7 20 9 11 1385:1416 29
8 20 7 13 1341:1509 27
9 20 6 14 1326:1435 26
10 20 4 16 1274:1528 24
11 20 4 16 1332:1476 24

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
5 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
6 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
7 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
15 Tháng Một 2025, 13:15