Anadolu Efes vs Dubai 19/12/2025
- 19/12/25 12:30
-
- 76 : 80
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
20
17
20
19
76
17
13
22
28
80
Quý 1
20
:
17
2
0 - 2
Kabengele, Mfiondu
1:17
2
2 - 2
Poirier, Vincent
1:39
2
4 - 2
Poirier, Vincent
2:43
1
4 - 3
McKinley Wright
3:26
2
6 - 3
Beaubois, Rodrigue
3:43
1
6 - 4
Bacon, Dwayne
4:07
1
6 - 5
Bacon, Dwayne
4:07
2
8 - 5
Beaubois, Rodrigue
4:29
2
8 - 7
McKinley Wright
4:48
1
9 - 7
Weiler-Babb, Nick
4:58
3
12 - 7
Beaubois, Rodrigue
5:30
1
12 - 8
Petrusev, Filip
5:44
2
12 - 10
Abass, Awudu
6:13
2
12 - 12
Anderson, Justin
6:48
2
12 - 14
McKinley Wright
7:32
2
14 - 14
Beaubois, Rodrigue
7:48
2
14 - 16
Petrusev, Filip
8:02
2
16 - 16
Hazer, Sehmus
9:04
2
18 - 16
Beaubois, Rodrigue
9:20
2
20 - 16
Smits, Rolands
9:51
1
20 - 17
Petrusev, Filip
9:57
Quý 2
17
:
13
2
20 - 19
Armstrong, Taran
10:56
2
22 - 19
Smits, Rolands
11:21
2
22 - 21
Petrusev, Filip
11:54
1
22 - 22
Petrusev, Filip
12:51
1
22 - 23
Petrusev, Filip
12:51
2
22 - 25
Sanli, Sertac
13:32
1
23 - 25
Yilmaz, Erkan
13:48
1
24 - 25
Yilmaz, Erkan
13:53
2
24 - 27
Anderson, Justin
14:09
2
26 - 27
Osmani, Ercan
14:55
1
27 - 27
Yilmaz, Erkan
15:31
1
28 - 27
Yilmaz, Erkan
15:31
2
30 - 27
Smits, Rolands
16:40
2
32 - 27
Smits, Rolands
17:27
1
33 - 28
Kabengele, Mfiondu
18:38
2
35 - 28
Cordinier, Isaia
18:58
2
35 - 30
Bacon, Dwayne
19:36
2
37 - 30
Weiler-Babb, Nick
19:52
Quý 3
20
:
22
1
38 - 30
Beaubois, Rodrigue
20:10
2
38 - 32
Petrusev, Filip
20:33
2
40 - 32
Poirier, Vincent
20:36
2
40 - 34
Kabengele, Mfiondu
21:58
2
42 - 34
Cordinier, Isaia
22:02
2
42 - 36
Kabengele, Mfiondu
22:59
3
45 - 36
Cordinier, Isaia
24:01
2
45 - 38
Bacon, Dwayne
24:28
2
47 - 38
Poirier, Vincent
24:45
2
47 - 40
Petrusev, Filip
25:09
3
50 - 40
Swider, Cole
25:19
2
50 - 42
Kabengele, Mfiondu
25:39
1
50 - 43
McKinley Wright
25:53
1
51 - 43
Cordinier, Isaia
25:54
1
52 - 43
Cordinier, Isaia
25:54
1
52 - 44
Petrusev, Filip
27:20
1
52 - 45
Petrusev, Filip
27:20
1
52 - 46
Prepelic, Klemen
27:42
1
52 - 47
Prepelic, Klemen
27:42
1
52 - 48
McKinley Wright
28:27
2
54 - 48
Weiler-Babb, Nick
28:14
2
54 - 50
Kabengele, Mfiondu
28:38
3
57 - 50
Weiler-Babb, Nick
29:08
2
57 - 52
Kabengele, Mfiondu
29:25
Quý 4
19
:
28
2
57 - 54
Kabengele, Mfiondu
30:25
3
60 - 54
Weiler-Babb, Nick
31:00
1
60 - 55
Kabengele, Mfiondu
31:30
1
60 - 56
Kabengele, Mfiondu
31:30
2
60 - 58
Bertans, Davis
32:01
3
60 - 62
Bertans, Davis
32:58
1
61 - 62
Cordinier, Isaia
33:18
1
62 - 62
Cordinier, Isaia
33:18
2
62 - 64
Kabengele, Mfiondu
33:36
1
62 - 65
Kabengele, Mfiondu
33:36
2
62 - 67
Dubai
34:47
3
65 - 67
Smits, Rolands
35:02
1
66 - 67
Loyd, Jordan
35:36
1
67 - 67
Loyd, Jordan
35:50
3
67 - 70
Bertans, Davis
35:53
2
69 - 70
Osmani, Ercan
36:15
2
69 - 72
Bertans, Davis
36:35
2
71 - 72
Loyd, Jordan
36:54
2
71 - 74
McKinley Wright
38:30
1
72 - 74
Poirier, Vincent
39:00
2
72 - 76
McKinley Wright
39:11
3
75 - 76
Osmani, Ercan
39:31
1
75 - 77
McKinley Wright
39:38
1
75 - 78
McKinley Wright
39:38
1
76 - 78
Weiler-Babb, Nick
39:43
1
76 - 79
McKinley Wright
39:59
1
76 - 80
McKinley Wright
39:59
Tải thêm
Phỏng đoán
7 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Anadolu Efes trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Dubai trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
- 8/25 (32%)
- 3 con trỏ
- 3/17 (17.6%)
- 19/37 (51.4%)
- 2 con trỏ
- 25/46 (54.3%)
- 14/19 (73%)
- Ném miễn phí
- 21/26 (80%)
- 34
- Lấy lại quả bóng
- 37
- 11
- Phản đòn tấn công
- 12
Thống kê người chơi
Kabengele, Mfiondu
C
DIM
20
REB
7
HT
-
PHT
23:36
Kính
20
Ba con trỏ
-
Ném miễn phí
4/6
(67%)
Phút
23:36
Hai con trỏ
-
Mục tiêu lĩnh vực
8/13
(62%)
Phản đòn tấn công
3
Ném bóng phòng ngự
4
Lấy lại quả bóng
7
Kiến tạo
-
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
McKinley Wright
G
DIM
17
REB
4
HT
15
PHT
33:13
Kính
17
Ba con trỏ
-
Ném miễn phí
7/8
(88%)
Phút
33:13
Hai con trỏ
-
Mục tiêu lĩnh vực
5/11
(45%)
Phản đòn tấn công
2
Ném bóng phòng ngự
2
Lấy lại quả bóng
4
Kiến tạo
15
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
2
Fouls kỹ thuật
-
Petrusev, Filip
C
DIM
14
REB
5
HT
2
PHT
24:16
Kính
14
Ba con trỏ
-
Ném miễn phí
6/8
(75%)
Phút
24:16
Hai con trỏ
-
Mục tiêu lĩnh vực
4/9
(44%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
5
Lấy lại quả bóng
5
Kiến tạo
2
Fouls cá nhân
1
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Beaubois, Rodrigue
G
DIM
12
REB
-
HT
2
PHT
19:15
Kính
12
Ba con trỏ
1/1
(100%)
Ném miễn phí
1/1
(100%)
Phút
19:15
Hai con trỏ
4/5
(80%)
Mục tiêu lĩnh vực
5/6
(83%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
-
Lấy lại quả bóng
-
Kiến tạo
2
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Smits, Rolands
F
DIM
12
REB
3
HT
1
PHT
21:11
Kính
12
Ba con trỏ
2/4
(50%)
Ném miễn phí
-
Phút
21:11
Hai con trỏ
3/5
(60%)
Mục tiêu lĩnh vực
5/9
(56%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
2
Lấy lại quả bóng
3
Kiến tạo
1
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 155
- GP
- 155
- 80
- SP
- 74
Đối đầu
TTG
10/04/26
14:00
Dubai
Anadolu Efes
- 20
- 13
- 21
- 15
- 24
- 27
- 13
- 21
TTG
19/12/25
12:30
Anadolu Efes
Dubai
- 20
- 17
- 20
- 19
- 17
- 13
- 22
- 28
| # | Đội | TCDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 26 | 12 | 3406:3144 | |
| 2 | 38 | 25 | 13 | 3418:3243 | |
| 3 | 38 | 24 | 14 | 3342:3156 | |
| 4 | 38 | 24 | 14 | 3114:3061 | |
| 5 | 38 | 23 | 15 | 3304:3125 | |
| 6 | 38 | 23 | 15 | 3329:3211 | |
| 7 | 38 | 22 | 16 | 3314:3228 | |
| 8 | 38 | 22 | 16 | 3417:3282 | |
| 9 | 38 | 21 | 17 | 3167:3147 | |
| 10 | 38 | 21 | 17 | 3287:3245 | |
| 11 | 38 | 19 | 19 | 3324:3325 | |
| 12 | 38 | 18 | 20 | 3386:3486 | |
| 13 | 38 | 17 | 21 | 3063:3168 | |
| 14 | 38 | 17 | 21 | 3246:3294 | |
| 15 | 38 | 16 | 22 | 3052:3242 | |
| 16 | 38 | 15 | 23 | 3422:3456 | |
| 17 | 38 | 14 | 24 | 3110:3285 | |
| 18 | 38 | 13 | 25 | 3321:3483 | |
| 19 | 38 | 12 | 26 | 2991:3151 | |
| 20 | 38 | 8 | 30 | 2989:3270 |