Alba Berlin vs Telekom Bonn 19/05/2024
-
19/05/24
11:00
|
Tứ kết
-
- 83 : 70
- Hoàn thành
-
2th match. Alba Berlin hàng đầu 2-0
1
2
3
4
T
23
21
20
19
83
21
19
19
11
70
Quý 1
23
:
21
2
7 - 2
Alba Berlin
2
20 - 15
Alba Berlin
2
2 - 0
Alba Berlin
2
5 - 0
Alba Berlin
2
5 - 2
Telekom Bonn
2
8 - 2
Telekom Bonn
2
9 - 2
Telekom Bonn
2
12 - 2
Telekom Bonn
2
12 - 5
Telekom Bonn
2
14 - 7
Telekom Bonn
2
12 - 7
Telekom Bonn
2
14 - 10
Telekom Bonn
2
16 - 10
Telekom Bonn
2
16 - 13
Telekom Bonn
2
16 - 15
Telekom Bonn
2
18 - 15
Telekom Bonn
2
23 - 15
Alba Berlin
2
23 - 16
Telekom Bonn
2
23 - 19
Telekom Bonn
2
23 - 21
Telekom Bonn
Quý 2
21
:
19
2
31 - 25
Alba Berlin
2
44 - 40
Alba Berlin
2
26 - 21
Telekom Bonn
2
27 - 21
Telekom Bonn
2
29 - 21
Telekom Bonn
2
29 - 23
Telekom Bonn
2
29 - 25
Telekom Bonn
2
30 - 25
Telekom Bonn
2
31 - 29
Telekom Bonn
2
31 - 30
Telekom Bonn
2
31 - 28
Telekom Bonn
2
34 - 30
Telekom Bonn
2
34 - 33
Telekom Bonn
2
36 - 33
Telekom Bonn
2
36 - 36
Telekom Bonn
2
39 - 36
Telekom Bonn
2
42 - 38
Telekom Bonn
2
42 - 39
Telekom Bonn
2
39 - 38
Telekom Bonn
2
40 - 38
Telekom Bonn
2
42 - 40
Telekom Bonn
2
43 - 40
Telekom Bonn
Quý 3
20
:
19
2
46 - 40
Alba Berlin
2
64 - 59
Alba Berlin
2
46 - 42
Telekom Bonn
2
46 - 44
Telekom Bonn
2
48 - 44
Telekom Bonn
2
48 - 46
Telekom Bonn
2
50 - 46
Telekom Bonn
2
52 - 46
Telekom Bonn
2
52 - 48
Telekom Bonn
2
54 - 48
Telekom Bonn
2
56 - 48
Telekom Bonn
2
56 - 50
Telekom Bonn
2
58 - 50
Telekom Bonn
2
58 - 52
Telekom Bonn
2
60 - 52
Telekom Bonn
2
62 - 52
Telekom Bonn
2
62 - 54
Telekom Bonn
2
62 - 56
Telekom Bonn
2
62 - 59
Telekom Bonn
2
63 - 59
Telekom Bonn
Quý 4
19
:
11
2
64 - 62
Telekom Bonn
2
72 - 68
Alba Berlin
2
66 - 62
Telekom Bonn
2
66 - 65
Telekom Bonn
2
68 - 65
Telekom Bonn
2
69 - 65
Telekom Bonn
2
70 - 65
Telekom Bonn
2
70 - 68
Telekom Bonn
2
75 - 68
Alba Berlin
2
77 - 68
Alba Berlin
2
78 - 68
Alba Berlin
2
79 - 68
Alba Berlin
2
83 - 68
Alba Berlin
2
80 - 68
Alba Berlin
2
83 - 70
Telekom Bonn
Tải thêm
Phỏng đoán
2 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
2 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
- 8/24 (33.3%)
- 3 con trỏ
- 11/33 (33.3%)
- 22/35 (62.9%)
- 2 con trỏ
- 16/36 (44.4%)
- 15/20 (75%)
- Ném miễn phí
- 5/6 (83%)
- 39
- Lấy lại quả bóng
- 36
- 11
- Phản đòn tấn công
- 14
Thống kê người chơi
Fobbs, Brian
G
DIM
17
REB
4
HT
2
PHT
30:03
Kính
17
Ba con trỏ
3/7
(43%)
Ném miễn phí
-
Phút
30:03
Hai con trỏ
4/7
(57%)
Mục tiêu lĩnh vực
7/14
(50%)
Phản đòn tấn công
2
Ném bóng phòng ngự
2
Lấy lại quả bóng
4
Kiến tạo
2
Fouls cá nhân
4
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Thiemann, John
C
DIM
15
REB
6
HT
-
PHT
26:04
Kính
15
Ba con trỏ
-
Ném miễn phí
5/7
(71%)
Phút
26:04
Hai con trỏ
-
Mục tiêu lĩnh vực
5/7
(71%)
Phản đòn tấn công
2
Ném bóng phòng ngự
4
Lấy lại quả bóng
6
Kiến tạo
-
Fouls cá nhân
1
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Thomas, Matt
G
DIM
13
REB
1
HT
3
PHT
27:01
Kính
13
Ba con trỏ
3/4
(75%)
Ném miễn phí
-
Phút
27:01
Hai con trỏ
2/4
(50%)
Mục tiêu lĩnh vực
5/8
(63%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
1
Lấy lại quả bóng
1
Kiến tạo
3
Fouls cá nhân
1
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Brown, Sterling
G
DIM
12
REB
4
HT
1
PHT
30:17
Kính
12
Ba con trỏ
2/7
(29%)
Ném miễn phí
-
Phút
30:17
Hai con trỏ
3/6
(50%)
Mục tiêu lĩnh vực
5/13
(38%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
4
Lấy lại quả bóng
4
Kiến tạo
1
Fouls cá nhân
1
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Frey, Harald
G
DIM
12
REB
1
HT
1
PHT
22:19
Kính
12
Ba con trỏ
2/5
(40%)
Ném miễn phí
2/2
(100%)
Phút
22:19
Hai con trỏ
2/4
(50%)
Mục tiêu lĩnh vực
4/9
(44%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
-
Lấy lại quả bóng
1
Kiến tạo
1
Fouls cá nhân
4
Ăn trộm
2
Fouls kỹ thuật
-
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 173
- GP
- 173
- 91
- SP
- 82
Đối đầu
TTG
20/04/26
14:00
Alba Berlin
Telekom Bonn
- 32
- 20
- 22
- 17
- 18
- 16
- 17
- 24
TTG
02/11/25
12:00
Telekom Bonn
Alba Berlin
- 9
- 23
- 21
- 17
- 25
- 10
- 23
- 26
TTG
16/04/25
14:00
Alba Berlin
Telekom Bonn
- 32
- 20
- 23
- 27
- 18
- 23
- 24
- 23
TTG
06/10/24
10:30
Telekom Bonn
Alba Berlin
- 22
- 24
- 24
- 21
- 23
- 21
- 22
- 21
TTG
21/05/24
12:30
Telekom Bonn
Alba Berlin
- 20
- 21
- 27
- 18
- 20
- 20
- 28
- 25
| # | Đội | TCDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 28 | 6 | 2989:2584 | |
| 2 | 34 | 27 | 7 | 3048:2748 | |
| 3 | 34 | 26 | 8 | 3019:2680 | |
| 4 | 34 | 24 | 10 | 3076:2835 | |
| 5 | 34 | 24 | 10 | 2954:2724 | |
| 6 | 34 | 21 | 13 | 3002:2801 | |
| 7 | 34 | 20 | 14 | 3043:2909 | |
| 8 | 34 | 18 | 16 | 2976:2819 | |
| 9 | 34 | 18 | 16 | 2914:2850 | |
| 10 | 34 | 17 | 17 | 2910:2932 | |
| 11 | 34 | 15 | 19 | 3009:3054 | |
| 12 | 34 | 15 | 19 | 2777:2869 | |
| 13 | 34 | 11 | 23 | 2908:3171 | |
| 14 | 34 | 10 | 24 | 2900:3148 | |
| 15 | 34 | 9 | 25 | 2949:3164 | |
| 16 | 34 | 9 | 25 | 2817:3174 | |
| 17 | 34 | 8 | 26 | 2762:3147 | |
| 18 | 34 | 6 | 28 | 2797:3241 |