Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu 2026
03/26
12/26
1%
Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu Resultados mais recentes
Vòng 2
TTG
07/03/26
15:10
Pháp (Nữ)
Ba Lan (Nữ)
4
1
TTG
07/03/26
14:45
Hà Lan (Nữ)
Ireland (Phụ nữ)
2
1
TTG
07/03/26
14:00
Bắc Ireland (Nữ)
Thổ Nhĩ Kỳ (Nữ)
0
1
TTG
07/03/26
13:30
Hy Lạp (Nữ)
Quần đảo Faroe (Nữ)
2
0
TTG
07/03/26
13:00
Malta (Nữ)
Thụy Sĩ (Nữ)
1
4
TTG
07/03/26
13:00
Gibraltar
Bulgaria (Nữ)
0
5
TTG
07/03/26
12:15
Ý (Nữ)
Đan Mạch (Nữ)
1
1
TTG
07/03/26
12:00
Albania (Nữ)
Cộng hòa Séc (Nữ)
1
5
TTG
07/03/26
12:00
Na Uy (Nữ)
Đức (Nữ)
0
4
TTG
07/03/26
12:00
Ukraine (Nữ)
Tây Ban Nha (Nữ)
1
3
Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu Lịch thi đấu
Vòng 3
14/04/26
08:00
Armenia (Phụ nữ)
Belarus (Nữ)
14/04/26
10:00
Bulgaria (Nữ)
Kosovo (Nữ)
14/04/26
10:00
North Macedonia (Nữ)
Hungary (Nữ)
14/04/26
10:00
Moldova (Nữ)
Cyprus (Nữ)
14/04/26
11:00
Estonia (Nữ)
Liechtenstein
14/04/26
11:00
Litva (Nữ)
Bosnia & Herzegovina (Nữ)
14/04/26
11:30
Cộng hòa Séc (Nữ)
Montenegro (Nữ)
14/04/26
11:30
Phần Lan (Nữ)
Slovakia (Nữ)
14/04/26
12:00
Quần đảo Faroe (Nữ)
Hy Lạp (Nữ)
14/04/26
12:00
Na Uy (Nữ)
Slovenia (Nữ)
Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu Bàn
| # | Tập đoàn A1 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:2 | 2 | 4 | |
| 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 1 | 4 | |
| 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | -1 | 1 | |
| 4 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | -2 | 1 |
| # | Tập đoàn A2 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6:2 | 4 | 6 | |
| 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:3 | 1 | 4 | |
| 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 3:6 | -3 | 1 | |
| 4 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:4 | -2 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Bàn thắng
Tải thêm