UEFA Champions League Nữ
07/25
05/26
84%
UEFA Champions League Nữ Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Bàn thắng
Tải thêm
Không có thông tin cho UEFA Champions League Nữ 25/26 hiện không có sẵn, hãy tham khảo dữ liệu 25/26.
UEFA Champions League Nữ Resultados mais recentes
DKT (HH)
02/04/26
15:00
Olympique Lyonnais (Nữ)
VfL Wolfsburg (Nữ)
4
0
TTG
02/04/26
12:45
Barcelona (Nữ)
Real Madrid (Nữ)
6
0
TTG
01/04/26
15:00
Chelsea LFC (Nữ)
Arsenal LFC (Nữ)
1
0
TTG
01/04/26
12:45
Bayern Munich (Nữ)
Manchester United (Nữ)
2
1
TTG
25/03/26
16:00
Manchester United (Nữ)
Bayern Munich (Nữ)
2
3
UEFA Champions League Nữ Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 20:3 | 17 | 16 | |
| 2 | 6 | 5 | 1 | 0 | 18:5 | 13 | 16 |
UEFA Champions League Nữ teams
| Đội | Huân luyện viên trưởng | Tuổi trung bình |
|---|---|---|
|
|
Lexerod, Nils | - |
|
|
- | |
|
|
- | |
|
|
- | |
|
|
- |