Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Promitheas Patras vs Panathinaikos 04/04/2026

1
2
3
4
T
Promitheas Patras
14
6
16
27
63
Panathinaikos
26
31
20
19
96
Promitheas Patras PRO

Chi tiết trận đấu

Panathinaikos PAN
Quý 1
14 : 26
3
0 - 3
Panathinaikos
0:45
3
3 - 3
Promitheas Patras
0:58
2
3 - 5
Panathinaikos
1:11
2
3 - 7
Panathinaikos
1:38
1
3 - 8
Panathinaikos
1:38
2
5 - 8
Promitheas Patras
2:03
2
5 - 10
Panathinaikos
3:34
2
7 - 10
Promitheas Patras
4:36
2
7 - 12
Panathinaikos
4:57
2
9 - 12
Promitheas Patras
5:22
2
11 - 12
Promitheas Patras
6:02
2
11 - 14
Panathinaikos
6:26
3
14 - 14
Promitheas Patras
6:35
2
14 - 16
Panathinaikos
7:07
2
14 - 18
Panathinaikos
7:39
1
14 - 19
Panathinaikos
7:39
1
14 - 20
Panathinaikos
8:03
1
14 - 21
Panathinaikos
8:58
2
14 - 23
Panathinaikos
9:30
3
14 - 26
Panathinaikos
9:59
Quý 2
6 : 31
2
14 - 28
Panathinaikos
11:08
2
14 - 30
Panathinaikos
12:48
2
16 - 30
Promitheas Patras
13:15
2
16 - 32
Panathinaikos
13:35
2
16 - 34
Panathinaikos
13:56
3
16 - 37
Panathinaikos
15:01
3
16 - 40
Panathinaikos
15:53
1
17 - 40
Promitheas Patras
15:59
1
18 - 40
Promitheas Patras
15:59
3
18 - 43
Panathinaikos
16:17
1
19 - 43
Promitheas Patras
16:27
1
20 - 43
Promitheas Patras
16:27
2
20 - 45
Panathinaikos
16:50
2
20 - 47
Panathinaikos
17:24
1
20 - 48
Panathinaikos
17:48
1
20 - 49
Panathinaikos
17:48
2
20 - 51
Panathinaikos
18:08
3
20 - 54
Panathinaikos
18:43
3
20 - 57
Panathinaikos
19:25
Quý 3
16 : 20
2
20 - 59
Panathinaikos
20:21
2
20 - 61
Panathinaikos
20:58
3
20 - 64
Panathinaikos
21:33
2
22 - 64
Promitheas Patras
21:58
2
24 - 64
Promitheas Patras
22:48
1
25 - 64
Promitheas Patras
23:42
1
26 - 64
Promitheas Patras
23:42
2
26 - 66
Panathinaikos
24:01
2
26 - 68
Panathinaikos
24:56
2
28 - 68
Promitheas Patras
25:08
3
28 - 71
Panathinaikos
25:41
2
30 - 71
Promitheas Patras
26:46
2
30 - 73
Panathinaikos
27:10
3
33 - 73
Promitheas Patras
27:22
3
36 - 73
Promitheas Patras
27:57
2
36 - 75
Panathinaikos
28:42
1
36 - 76
Panathinaikos
29:02
1
36 - 77
Panathinaikos
29:02
Quý 4
27 : 19
3
39 - 77
Promitheas Patras
31:00
2
39 - 79
Panathinaikos
31:26
2
39 - 81
Panathinaikos
31:49
3
42 - 81
Promitheas Patras
32:10
2
42 - 83
Panathinaikos
32:37
2
44 - 83
Promitheas Patras
34:03
2
44 - 85
Panathinaikos
34:33
1
44 - 86
Panathinaikos
34:33
3
47 - 86
Promitheas Patras
34:48
2
47 - 88
Panathinaikos
35:07
3
50 - 88
Promitheas Patras
35:19
2
50 - 90
Panathinaikos
36:02
2
52 - 90
Promitheas Patras
36:22
2
52 - 92
Panathinaikos
36:38
2
54 - 92
Promitheas Patras
37:05
2
54 - 94
Panathinaikos
37:25
2
56 - 94
Promitheas Patras
37:50
2
58 - 94
Promitheas Patras
38:24
3
61 - 94
Promitheas Patras
39:00
1
61 - 95
Panathinaikos
39:06
1
61 - 96
Panathinaikos
39:06
2
63 - 96
Promitheas Patras
39:44
Tải thêm

Ai sẽ thắng?

  • Promitheas Patras
  • Panathinaikos

Phỏng đoán

5 / 10 trận đấu cuối cùng Promitheas Patras trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

6 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong hiệp 2

6 / 10 trận đấu cuối cùng Panathinaikost rong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Cá cược:1x2 -Quý 2 - N1

Tỷ lệ cược

2.97
Promitheas Patras PRO

Số liệu thống kê

Panathinaikos PAN
  • 9/29 (31%)
  • 3 con trỏ
  • 9/29 (31%)
  • 15/32 (46.9%)
  • 2 con trỏ
  • 29/48 (60.4%)
  • 6/6 (100%)
  • Ném miễn phí
  • 11/13 (84%)
  • 34
  • Lấy lại quả bóng
  • 43
  • 11
  • Phản đòn tấn công
  • 17
Thống kê người chơi
Mitoglou, Dinos
F
DIM 21
REB 9
HT -
PHT 31:55
Kính 21
Ba con trỏ 2/4 (50%)
Ném miễn phí 3/3 (100%)
Phút 31:55
Hai con trỏ 6/8 (75%)
Mục tiêu lĩnh vực 8/12 (67%)
Phản đòn tấn công 5
Ném bóng phòng ngự 4
Lấy lại quả bóng 9
Kiến tạo -
Fouls cá nhân -
Ăn trộm 1
Fouls kỹ thuật -
Shorts, TJ
G
DIM 19
REB 3
HT 5
PHT 29:29
Kính 19
Ba con trỏ 1/5 (20%)
Ném miễn phí 2/2 (100%)
Phút 29:29
Hai con trỏ 7/12 (58%)
Mục tiêu lĩnh vực 8/17 (47%)
Phản đòn tấn công -
Ném bóng phòng ngự 3
Lấy lại quả bóng 3
Kiến tạo 5
Fouls cá nhân 1
Ăn trộm 3
Fouls kỹ thuật -
Grant, Dae Dae
G
DIM 18
REB 4
HT 4
PHT 25:12
Kính 18
Ba con trỏ 6/9 (67%)
Ném miễn phí -
Phút 25:12
Hai con trỏ 0/3 (0%)
Mục tiêu lĩnh vực 6/12 (50%)
Phản đòn tấn công 1
Ném bóng phòng ngự 3
Lấy lại quả bóng 4
Kiến tạo 4
Fouls cá nhân 1
Ăn trộm -
Fouls kỹ thuật -
Grigonis, Marius
G
DIM 16
REB 1
HT 6
PHT 32:12
Kính 16
Ba con trỏ 1/6 (17%)
Ném miễn phí 3/3 (100%)
Phút 32:12
Hai con trỏ 5/6 (83%)
Mục tiêu lĩnh vực 6/12 (50%)
Phản đòn tấn công -
Ném bóng phòng ngự 1
Lấy lại quả bóng 1
Kiến tạo 6
Fouls cá nhân 1
Ăn trộm -
Fouls kỹ thuật -
Coleman, Kendal
C
DIM 13
REB 7
HT -
PHT 28:24
Kính 13
Ba con trỏ 1/3 (33%)
Ném miễn phí 2/2 (100%)
Phút 28:24
Hai con trỏ 4/8 (50%)
Mục tiêu lĩnh vực 5/11 (45%)
Phản đòn tấn công 2
Ném bóng phòng ngự 5
Lấy lại quả bóng 7
Kiến tạo -
Fouls cá nhân 2
Ăn trộm -
Fouls kỹ thuật -

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Promitheas Patras
Promitheas Patras
Panathinaikos
Panathinaikos
Promitheas Patras PRO

Bắt đầu

Panathinaikos PAN
  • 0thắng
  • 100% 5thắng
  • 162
  • GP
  • 162
  • 66
  • SP
  • 95
TTG 04/04/26 11:15
Promitheas Patras Promitheas Patras
  • 14
  • 6
  • 16
  • 27
63
Panathinaikos Panathinaikos
  • 26
  • 31
  • 20
  • 19
96
TTG 26/10/25 09:30
Panathinaikos Panathinaikos
  • 20
  • 32
  • 23
  • 16
91
Promitheas Patras Promitheas Patras
  • 21
  • 18
  • 17
  • 14
70
TTG 14/05/25 13:15
Promitheas Patras Promitheas Patras
  • 18
  • 20
  • 13
  • 8
59
Panathinaikos Panathinaikos
  • 24
  • 18
  • 31
  • 24
97
TTG 12/05/25 13:15
Panathinaikos Panathinaikos
  • 29
  • 29
  • 19
  • 24
101
Promitheas Patras Promitheas Patras
  • 19
  • 26
  • 13
  • 11
69
TTG 14/02/25 10:00
Promitheas Patras Promitheas Patras
  • 17
  • 14
  • 19
  • 23
73
Panathinaikos Panathinaikos
  • 22
  • 19
  • 22
  • 28
91
Promitheas Patras PRO

Bảng xếp hạng

Panathinaikos PAN
# Đội TCDC T Đ TD K
1 22 22 0 2149:1740 44
2 23 18 5 2089:1788 41
3 22 15 7 1851:1754 37
4 21 14 7 1753:1705 35
5 22 13 9 1728:1735 35
6 20 13 7 1706:1622 33
7 22 8 14 1753:1912 30
8 22 8 14 1763:1857 30
9 22 7 15 1794:1868 29
10 22 7 15 1840:1984 29
11 22 6 16 1722:1864 28
12 22 6 16 1739:1908 28
13 22 5 17 1867:2017 27

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
5 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
6 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
7 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
4 Tháng Tư 2026, 11:15
Sân vận động:
Dimitris Tofalos Arena, Patras, Hy Lạp
Dung tích:
4200