Đại Sư Hổ Nanjing vs Ningbo Rockets 02/04/2026
- 02/04/26 07:35
-
- 86 : 89
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
13
30
22
21
86
24
15
28
22
89
Quý 1
13
:
24
3
0 - 3
Ningbo Rockets
0:10
2
2 - 3
Đại Sư Hổ Nanjing
0:35
2
2 - 5
Ningbo Rockets
0:57
2
2 - 7
Ningbo Rockets
1:52
1
3 - 7
Đại Sư Hổ Nanjing
2:14
1
4 - 7
Đại Sư Hổ Nanjing
2:14
2
4 - 9
Ningbo Rockets
2:31
2
4 - 11
Ningbo Rockets
2:59
2
4 - 13
Ningbo Rockets
3:12
3
7 - 13
Đại Sư Hổ Nanjing
4:26
2
7 - 15
Ningbo Rockets
4:45
2
9 - 15
Đại Sư Hổ Nanjing
5:13
2
9 - 17
Ningbo Rockets
5:32
1
10 - 17
Đại Sư Hổ Nanjing
6:34
1
11 - 17
Đại Sư Hổ Nanjing
6:34
2
11 - 19
Ningbo Rockets
6:50
2
13 - 19
Đại Sư Hổ Nanjing
7:13
1
13 - 20
Ningbo Rockets
8:06
1
13 - 21
Ningbo Rockets
8:06
2
13 - 23
Ningbo Rockets
8:42
1
13 - 24
Ningbo Rockets
9:06
Quý 2
30
:
15
1
14 - 24
Đại Sư Hổ Nanjing
11:55
1
15 - 24
Đại Sư Hổ Nanjing
11:55
1
15 - 25
Ningbo Rockets
12:08
2
17 - 25
Đại Sư Hổ Nanjing
12:14
2
17 - 27
Ningbo Rockets
12:34
3
20 - 27
Đại Sư Hổ Nanjing
12:44
2
22 - 27
Đại Sư Hổ Nanjing
14:37
2
22 - 29
Ningbo Rockets
14:46
2
24 - 29
Đại Sư Hổ Nanjing
15:05
3
24 - 32
Ningbo Rockets
15:44
3
27 - 32
Đại Sư Hổ Nanjing
16:01
2
27 - 34
Ningbo Rockets
16:27
3
30 - 34
Đại Sư Hổ Nanjing
16:44
3
33 - 34
Đại Sư Hổ Nanjing
17:33
2
35 - 34
Đại Sư Hổ Nanjing
17:47
3
38 - 34
Đại Sư Hổ Nanjing
18:04
1
39 - 34
Đại Sư Hổ Nanjing
18:37
1
40 - 34
Đại Sư Hổ Nanjing
18:37
1
40 - 35
Ningbo Rockets
18:58
3
43 - 35
Đại Sư Hổ Nanjing
19:10
1
43 - 36
Ningbo Rockets
19:30
1
43 - 37
Ningbo Rockets
19:30
2
43 - 39
Ningbo Rockets
19:56
Quý 3
22
:
28
1
44 - 39
Đại Sư Hổ Nanjing
20:52
1
45 - 39
Đại Sư Hổ Nanjing
20:52
2
45 - 41
Ningbo Rockets
21:11
1
46 - 41
Đại Sư Hổ Nanjing
21:20
1
47 - 41
Đại Sư Hổ Nanjing
21:20
2
47 - 43
Ningbo Rockets
21:43
1
47 - 44
Ningbo Rockets
21:45
2
47 - 46
Ningbo Rockets
22:10
2
49 - 46
Đại Sư Hổ Nanjing
23:14
2
49 - 48
Ningbo Rockets
23:24
2
51 - 48
Đại Sư Hổ Nanjing
23:32
1
52 - 48
Đại Sư Hổ Nanjing
23:32
2
52 - 50
Ningbo Rockets
23:53
2
52 - 52
Ningbo Rockets
24:27
1
52 - 53
Ningbo Rockets
24:28
1
52 - 54
Ningbo Rockets
25:04
2
54 - 54
Đại Sư Hổ Nanjing
25:11
2
56 - 54
Đại Sư Hổ Nanjing
25:40
1
56 - 55
Ningbo Rockets
25:57
1
56 - 56
Ningbo Rockets
25:57
3
56 - 59
Ningbo Rockets
27:00
1
56 - 60
Ningbo Rockets
27:02
1
56 - 61
Ningbo Rockets
27:02
2
58 - 61
Đại Sư Hổ Nanjing
27:35
1
59 - 61
Đại Sư Hổ Nanjing
27:36
3
62 - 61
Đại Sư Hổ Nanjing
28:01
3
62 - 64
Ningbo Rockets
28:25
2
64 - 64
Đại Sư Hổ Nanjing
28:45
1
65 - 64
Đại Sư Hổ Nanjing
28:45
1
65 - 65
Ningbo Rockets
29:25
2
65 - 67
Ningbo Rockets
29:58
Quý 4
21
:
22
2
65 - 69
Ningbo Rockets
30:50
2
67 - 69
Đại Sư Hổ Nanjing
31:14
3
70 - 69
Đại Sư Hổ Nanjing
31:45
2
70 - 71
Ningbo Rockets
32:56
2
72 - 71
Đại Sư Hổ Nanjing
33:09
2
74 - 71
Đại Sư Hổ Nanjing
33:36
1
74 - 72
Ningbo Rockets
33:59
1
74 - 73
Ningbo Rockets
33:59
2
76 - 73
Đại Sư Hổ Nanjing
34:09
1
76 - 74
Ningbo Rockets
34:43
3
76 - 77
Ningbo Rockets
35:30
2
76 - 79
Ningbo Rockets
35:57
2
76 - 81
Ningbo Rockets
36:52
1
77 - 81
Đại Sư Hổ Nanjing
37:14
1
78 - 81
Đại Sư Hổ Nanjing
37:14
2
78 - 83
Ningbo Rockets
37:32
2
78 - 85
Ningbo Rockets
38:17
2
80 - 85
Đại Sư Hổ Nanjing
39:12
2
80 - 87
Ningbo Rockets
39:23
3
83 - 87
Đại Sư Hổ Nanjing
39:27
3
86 - 87
Đại Sư Hổ Nanjing
39:35
1
86 - 88
Ningbo Rockets
39:57
1
86 - 89
Ningbo Rockets
39:57
Tải thêm
Phỏng đoán
6 / 10 trận đấu cuối cùng Ningbo Rockets trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
4 / 9 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong hiệp 1
- 11/29 (37.9%)
- 3 con trỏ
- 5/22 (22.7%)
- 18/48 (37.5%)
- 2 con trỏ
- 27/45 (60%)
- 17/17 (100%)
- Ném miễn phí
- 20/32 (62%)
- 44
- Lấy lại quả bóng
- 44
- 15
- Phản đòn tấn công
- 14
Thống kê người chơi
Jackson-Cartwright, Parker
G
DIM
25
REB
3
HT
15
PHT
31:58
Kính
25
Ba con trỏ
1/4
(25%)
Ném miễn phí
8/8
(100%)
Phút
31:58
Hai con trỏ
7/20
(35%)
Mục tiêu lĩnh vực
8/24
(33%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
2
Lấy lại quả bóng
3
Kiến tạo
15
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Simpson, Zavier
G
DIM
25
REB
3
HT
10
PHT
25:46
Kính
25
Ba con trỏ
1/3
(33%)
Ném miễn phí
6/7
(86%)
Phút
25:46
Hai con trỏ
8/15
(53%)
Mục tiêu lĩnh vực
9/18
(50%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
3
Lấy lại quả bóng
3
Kiến tạo
10
Fouls cá nhân
4
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Fall, Tacko
C
DIM
18
REB
10
HT
-
PHT
18:08
Kính
18
Ba con trỏ
-
Ném miễn phí
4/10
(40%)
Phút
18:08
Hai con trỏ
-
Mục tiêu lĩnh vực
7/7
(100%)
Phản đòn tấn công
5
Ném bóng phòng ngự
5
Lấy lại quả bóng
10
Kiến tạo
-
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Manek, Brady
F
DIM
14
REB
5
HT
-
PHT
15:33
Kính
14
Ba con trỏ
4/7
(57%)
Ném miễn phí
-
Phút
15:33
Hai con trỏ
1/2
(50%)
Mục tiêu lĩnh vực
5/9
(56%)
Phản đòn tấn công
1
Ném bóng phòng ngự
4
Lấy lại quả bóng
5
Kiến tạo
-
Fouls cá nhân
-
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Li, Binzhuo
G
DIM
11
REB
2
HT
1
PHT
18:25
Kính
11
Ba con trỏ
3/5
(60%)
Ném miễn phí
-
Phút
18:25
Hai con trỏ
1/2
(50%)
Mục tiêu lĩnh vực
4/7
(57%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
2
Lấy lại quả bóng
2
Kiến tạo
1
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 207
- GP
- 207
- 105
- SP
- 101
Đối đầu
TTG
02/04/26
07:35
Đại Sư Hổ Nanjing
Ningbo Rockets
- 13
- 30
- 22
- 21
- 24
- 15
- 28
- 22
TTG
09/01/26
06:35
Ningbo Rockets
Đại Sư Hổ Nanjing
- 27
- 17
- 32
- 18
- 19
- 19
- 12
- 21
TC
21/10/24
07:35
Đại Sư Hổ Nanjing
Ningbo Rockets
- 26
- 32
- 34
- 24
- 29
- 34
- 31
- 22
TTG
17/10/24
07:35
Ningbo Rockets
Đại Sư Hổ Nanjing
- 29
- 31
- 33
- 22
- 33
- 36
- 28
- 29
TTG
24/01/24
06:35
Đại Sư Hổ Nanjing
Ningbo Rockets
- 21
- 38
- 25
- 35
- 26
- 17
- 19
- 28
| # | Đội | TCDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 41 | 37 | 4 | 4112:3420 | |
| 2 | 41 | 32 | 9 | 3749:3366 | |
| 3 | 41 | 29 | 12 | 4072:3869 | |
| 4 | 41 | 28 | 13 | 3698:3407 | |
| 5 | 41 | 27 | 14 | 3873:3655 | |
| 6 | 41 | 26 | 15 | 3577:3346 | |
| 7 | 41 | 24 | 17 | 3825:3687 | |
| 8 | 41 | 24 | 17 | 3612:3482 | |
| 9 | 41 | 22 | 19 | 3515:3461 | |
| 10 | 41 | 21 | 20 | 3782:3701 | |
| 11 | 41 | 20 | 21 | 3512:3466 | |
| 12 | 41 | 18 | 23 | 3594:3619 | |
| 13 | 41 | 18 | 23 | 3663:3825 | |
| 14 | 41 | 16 | 25 | 3772:3872 | |
| 15 | 41 | 15 | 26 | 3384:3689 | |
| 16 | 41 | 14 | 27 | 3545:3595 | |
| 17 | 41 | 14 | 27 | 3708:3912 | |
| 18 | 41 | 13 | 28 | 3826:3967 | |
| 19 | 41 | 12 | 29 | 3351:3705 | |
| 20 | 41 | 0 | 41 | 2982:4108 |