Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Orlando Magic vs Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves 08/04/2026

1
2
3
4
T
Orlando Magic
34
29
38
31
132
Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves
32
21
30
37
120
Orlando Magic ORL

Chi tiết trận đấu

Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves MIN
Quý 1
34 : 32
2
0 - 2
McDaniels, Jaden
0:44
2
2 - 2
Banchero, Paolo
0:54
2
4 - 2
Wagner, Franz
1:18
2
6 - 2
Banchero, Paolo
1:36
2
6 - 4
McDaniels, Jaden
1:49
2
6 - 6
McDaniels, Jaden
2:19
2
8 - 6
Banchero, Paolo
2:33
3
11 - 6
Bane, Desmond
2:59
2
11 - 8
Reid, Naz
3:15
3
11 - 11
DiVincenzo, Donte
3:35
3
14 - 11
Suggs, Jalen
3:56
3
14 - 14
DiVincenzo, Donte
4:20
2
16 - 14
da Silva, Tristan
4:33
2
18 - 14
da Silva, Tristan
5:25
2
18 - 16
McDaniels, Jaden
5:47
1
19 - 16
Banchero, Paolo
5:56
3
19 - 19
Hyland, Bones
6:16
2
19 - 21
Ingles, Joe
6:48
2
19 - 23
Reid, Naz
7:15
2
21 - 23
Bitadze, Goga
7:57
1
22 - 23
Bitadze, Goga
7:57
2
24 - 23
Banchero, Paolo
8:30
2
24 - 25
Shannon Jr., Terrence
8:49
2
24 - 27
Beringer, Joan
9:24
1
24 - 28
Anderson, Kyle
9:57
1
24 - 29
Anderson, Kyle
9:57
2
26 - 29
Bitadze, Goga
10:13
3
26 - 32
Hyland, Bones
10:33
3
29 - 32
Carter, Jevon
10:55
2
31 - 32
Wagner, Franz
11:22
2
33 - 32
Bitadze, Goga
11:59
1
34 - 32
Bitadze, Goga
11:59
Quý 2
29 : 21
1
35 - 32
Black, Anthony
12:26
1
36 - 32
Black, Anthony
12:26
2
38 - 32
Bitadze, Goga
13:10
2
40 - 32
Bane, Desmond
13:26
2
40 - 34
Reid, Naz
13:53
2
40 - 36
Reid, Naz
14:15
1
40 - 37
Reid, Naz
14:15
2
40 - 39
McDaniels, Jaden
15:31
3
43 - 39
da Silva, Tristan
15:56
3
43 - 42
Hyland, Bones
16:13
2
43 - 44
Shannon Jr., Terrence
16:43
1
43 - 45
Reid, Naz
17:16
2
45 - 45
Banchero, Paolo
17:44
2
45 - 47
Reid, Naz
18:07
2
47 - 47
Carter Jr., Wendell
18:20
2
49 - 47
da Silva, Tristan
18:40
2
51 - 47
Cain, Jamal
19:18
3
51 - 50
Reid, Naz
20:05
2
53 - 50
Banchero, Paolo
20:48
2
55 - 50
Wagner, Franz
21:35
2
57 - 50
Bane, Desmond
22:12
1
57 - 51
McDaniels, Jaden
22:28
2
59 - 51
Bitadze, Goga
23:00
2
59 - 53
McDaniels, Jaden
23:31
1
60 - 53
Bane, Desmond
23:31
3
63 - 53
Wagner, Franz
23:54
Quý 3
38 : 30
3
63 - 56
McDaniels, Jaden
24:13
3
63 - 59
DiVincenzo, Donte
24:40
2
65 - 59
Wagner, Franz
25:04
3
65 - 62
DiVincenzo, Donte
25:16
2
67 - 62
Banchero, Paolo
25:55
2
67 - 64
Anderson, Kyle
26:10
3
70 - 64
Banchero, Paolo
26:54
2
72 - 64
Bane, Desmond
27:53
1
73 - 64
Bane, Desmond
27:53
3
76 - 64
da Silva, Tristan
28:16
2
76 - 66
Anderson, Kyle
28:29
2
78 - 66
Carter Jr., Wendell
28:44
2
78 - 68
McDaniels, Jaden
28:54
2
80 - 68
Suggs, Jalen
29:06
3
83 - 68
Suggs, Jalen
29:25
2
85 - 68
Cain, Jamal
30:24
1
86 - 68
Cain, Jamal
30:24
2
86 - 70
Anderson, Kyle
30:55
3
89 - 70
Suggs, Jalen
31:35
2
89 - 72
Beringer, Joan
31:53
3
92 - 72
Cain, Jamal
32:36
2
92 - 74
Beringer, Joan
32:55
2
94 - 74
Bitadze, Goga
33:01
1
95 - 74
Black, Anthony
33:28
1
96 - 74
Black, Anthony
33:28
3
96 - 77
Shannon Jr., Terrence
33:44
1
97 - 77
Banchero, Paolo
34:42
1
98 - 77
Bane, Desmond
34:42
1
99 - 77
Banchero, Paolo
34:42
2
101 - 77
Black, Anthony
35:25
3
101 - 80
Shannon Jr., Terrence
35:38
3
101 - 83
Shannon Jr., Terrence
35:59
Quý 4
31 : 37
2
101 - 85
Shannon Jr., Terrence
36:26
2
103 - 85
Wagner, Franz
36:45
1
104 - 85
Wagner, Franz
37:13
1
105 - 85
Wagner, Franz
37:13
2
107 - 85
Bane, Desmond
37:39
3
107 - 88
Clark, Jaylen
37:50
3
110 - 88
Carter, Jevon
38:04
3
110 - 91
Phillips, Julian
38:19
2
112 - 91
Bane, Desmond
38:39
1
112 - 92
Shannon Jr., Terrence
38:49
1
112 - 93
Shannon Jr., Terrence
38:49
2
112 - 95
Shannon Jr., Terrence
39:37
2
114 - 95
Wagner, Franz
39:48
3
114 - 98
Shannon Jr., Terrence
40:13
1
115 - 98
Black, Anthony
40:22
3
118 - 98
Carter, Jevon
40:59
2
120 - 98
Bane, Desmond
41:22
2
120 - 100
Ingles, Joe
41:40
2
122 - 100
Wagner, Moritz
42:30
1
122 - 101
Shannon Jr., Terrence
42:40
1
122 - 102
Shannon Jr., Terrence
42:40
2
124 - 102
Carter, Jevon
42:58
2
124 - 104
Shannon Jr., Terrence
43:50
2
126 - 104
Wagner, Moritz
44:35
2
126 - 106
Beringer, Joan
44:47
1
126 - 107
Beringer, Joan
44:47
1
127 - 107
Morales, Alex
45:09
1
128 - 107
Morales, Alex
45:09
3
128 - 110
Phillips, Julian
45:26
2
130 - 110
Morales, Alex
45:47
2
130 - 112
Shannon Jr., Terrence
45:58
1
130 - 113
Shannon Jr., Terrence
46:21
1
130 - 114
Shannon Jr., Terrence
46:21
3
130 - 117
Shannon Jr., Terrence
46:58
2
132 - 117
Morales, Alex
47:21
3
132 - 120
Ingles, Joe
47:30
Tải thêm

Ai sẽ thắng?

  • Orlando Magic
  • Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves

Phỏng đoán

5 / 10 trận đấu cuối cùng Orlando Magic trong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 3

4 / 10 trận đấu cuối cùng Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves trong tất cả các giải đấu đã kết 😊thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 3

4 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong quý thứ 3

Cá cược:1x2 - Quý 3 - N2

Tỷ lệ cược

2.38
Orlando Magic ORL

Số liệu thống kê

Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves MIN
  • 12/29 (41.4%)
  • 3 con trỏ
  • 18/44 (40.9%)
  • 39/66 (59.1%)
  • 2 con trỏ
  • 27/46 (58.7%)
  • 18/23 (78%)
  • Ném miễn phí
  • 12/14 (85%)
  • 48
  • Lấy lại quả bóng
  • 33
  • 19
  • Phản đòn tấn công
  • 9
Thống kê người chơi
Shannon Jr., Terrence
G
DIM 33
REB 2
HT 5
PHT 31:10
Kính 33
Ba con trỏ 5/7 (71%)
Ném miễn phí 6/6 (100%)
Phút 31:10
Hai con trỏ 6/7 (86%)
Mục tiêu lĩnh vực 11/14 (79%)
Phản đòn tấn công -
Ném bóng phòng ngự 2
Lấy lại quả bóng 2
Kiến tạo 5
Fouls cá nhân 2
Ăn trộm -
Fouls kỹ thuật -
Banchero, Paolo
F
DIM 20
REB 8
HT 6
PHT 29:27
Kính 20
Ba con trỏ 1/1 (100%)
Ném miễn phí 3/5 (60%)
Phút 29:27
Hai con trỏ 7/10 (70%)
Mục tiêu lĩnh vực 8/11 (73%)
Phản đòn tấn công -
Ném bóng phòng ngự 8
Lấy lại quả bóng 8
Kiến tạo 6
Fouls cá nhân -
Ăn trộm 1
Fouls kỹ thuật -
McDaniels, Jaden
F
DIM 18
REB 2
HT 2
PHT 19:19
Kính 18
Ba con trỏ 1/5 (20%)
Ném miễn phí 1/2 (50%)
Phút 19:19
Hai con trỏ 7/11 (64%)
Mục tiêu lĩnh vực 8/16 (50%)
Phản đòn tấn công 1
Ném bóng phòng ngự 1
Lấy lại quả bóng 2
Kiến tạo 2
Fouls cá nhân 1
Ăn trộm 1
Fouls kỹ thuật -
Bane, Desmond
G
DIM 18
REB 3
HT 6
PHT 29:42
Kính 18
Ba con trỏ 1/4 (25%)
Ném miễn phí 3/3 (100%)
Phút 29:42
Hai con trỏ 6/9 (67%)
Mục tiêu lĩnh vực 7/13 (54%)
Phản đòn tấn công 1
Ném bóng phòng ngự 2
Lấy lại quả bóng 3
Kiến tạo 6
Fouls cá nhân 3
Ăn trộm 1
Fouls kỹ thuật -
Wagner, Franz
F
DIM 17
REB -
HT 2
PHT 21:37
Kính 17
Ba con trỏ 1/2 (50%)
Ném miễn phí 2/2 (100%)
Phút 21:37
Hai con trỏ 6/11 (55%)
Mục tiêu lĩnh vực 7/13 (54%)
Phản đòn tấn công -
Ném bóng phòng ngự -
Lấy lại quả bóng -
Kiến tạo 2
Fouls cá nhân 1
Ăn trộm -
Fouls kỹ thuật -

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Orlando Magic
Orlando Magic
Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves
Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves
Orlando Magic ORL

Bắt đầu

Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves MIN
  • 40% 2thắng
  • 60% 3thắng
  • 220
  • GP
  • 220
  • 110
  • SP
  • 109
TTG 08/04/26 19:00
Orlando Magic Orlando Magic
  • 34
  • 29
  • 38
  • 31
132
Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves
  • 32
  • 21
  • 30
  • 37
120
TTG 07/03/26 15:00
Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves
  • 30
  • 20
  • 28
  • 14
92
Orlando Magic Orlando Magic
  • 27
  • 33
  • 30
  • 29
119
TTG 14/03/25 20:00
Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves
  • 33
  • 29
  • 16
  • 40
118
Orlando Magic Orlando Magic
  • 30
  • 28
  • 29
  • 24
111
TTG 09/01/25 19:00
Orlando Magic Orlando Magic
  • 18
  • 21
  • 23
  • 27
89
Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves
  • 29
  • 23
  • 26
  • 26
104
TTG 21/07/24 15:00
Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves
  • 36
  • 23
  • 21
  • 35
115
Orlando Magic Orlando Magic
  • 20
  • 28
  • 26
  • 26
100
Orlando Magic ORL

Bảng xếp hạng

Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves MIN
# Hình thức NBA 25/26 TCDC T Đ TD
1 82 64 18 9760:8846
2 82 62 20 9826:9145
3 82 60 22 9657:8988
4 82 56 26 9418:8787
5 82 54 28 10010:9588
6 82 53 29 9540:9396
6 82 53 29 9549:9030
8 82 52 30 9801:9464
8 82 52 30 9449:9021
10 82 49 33 9676:9401
11 82 46 36 9714:9516
11 82 46 36 9400:9168
13 82 45 37 9491:9439
13 82 45 37 9502:9517
13 82 45 37 9232:9112
16 82 44 38 9513:9117
17 82 43 39 9911:9720
18 82 42 40 9329:9236
18 82 42 40 9469:9493
20 82 37 45 9398:9444
21 82 32 50 9072:9581
22 82 31 51 9537:9964
23 82 26 56 9358:9810
23 82 26 56 9473:9842
25 82 25 57 9403:9896
26 82 22 60 9102:9922
26 82 22 60 9642:10333
28 82 20 62 8686:9505
29 82 19 63 9219:9874
30 82 17 65 9258:10240
# Hình thức NBA Atlantic Division 25/26 TCDC T Đ TD
1 82 56 26 9418:8787
2 82 53 29 9549:9030
3 82 46 36 9400:9168
4 82 45 37 9502:9517
5 82 20 62 8686:9505

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
5 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
6 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
7 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
8 Tháng Tư 2026, 19:00
Sân vận động:
Kia Center, Orlando, FL, Mỹ
Dung tích:
18846