Derthona vs Đội bóng Virtus Granarolo Bologna 19/04/2026
- 19/04/26 10:00
-
- 69 : 74
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
7
18
15
29
69
14
18
17
25
74
Quý 1
7
:
14
2
2 - 0
Derthona
0:28
1
2 - 1
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
1:38
1
2 - 2
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
1:38
3
5 - 2
Derthona
1:51
2
5 - 4
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
2:42
3
5 - 7
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
3:25
2
5 - 9
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
4:19
1
5 - 10
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
5:39
1
5 - 11
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
5:39
1
5 - 12
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
7:54
2
5 - 14
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
8:32
2
7 - 14
Derthona
9:27
Quý 2
18
:
18
1
8 - 14
Derthona
11:07
1
9 - 14
Derthona
11:07
1
10 - 14
Derthona
11:22
1
11 - 14
Derthona
11:22
3
11 - 17
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
11:40
2
13 - 17
Derthona
11:50
2
13 - 19
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
12:04
2
15 - 19
Derthona
12:47
2
15 - 21
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
13:05
2
15 - 23
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
13:49
1
16 - 23
Derthona
14:03
2
18 - 23
Derthona
14:51
2
18 - 25
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
15:30
2
20 - 25
Derthona
15:43
1
20 - 26
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
16:03
1
20 - 27
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
16:03
2
20 - 29
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
16:31
1
21 - 29
Derthona
17:20
1
22 - 29
Derthona
17:20
1
22 - 30
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
17:40
1
23 - 30
Derthona
17:50
2
25 - 30
Derthona
18:15
1
25 - 31
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
19:19
1
25 - 32
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
19:19
Quý 3
15
:
17
2
27 - 32
Derthona
20:34
2
27 - 34
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
20:51
2
29 - 34
Derthona
21:13
3
29 - 37
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
22:09
2
29 - 39
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
23:39
2
31 - 39
Derthona
24:07
2
33 - 39
Derthona
25:37
3
33 - 42
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
25:55
3
36 - 42
Derthona
26:23
3
39 - 42
Derthona
26:57
3
39 - 45
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
27:40
2
39 - 47
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
28:37
1
39 - 48
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
28:31
1
40 - 48
Derthona
29:10
1
40 - 49
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
29:36
Quý 4
29
:
25
3
43 - 49
Derthona
30:23
1
43 - 50
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
30:40
3
46 - 50
Derthona
30:55
2
46 - 52
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
31:21
1
47 - 52
Derthona
31:46
3
47 - 55
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
32:23
1
48 - 55
Derthona
32:39
1
49 - 55
Derthona
32:39
3
49 - 58
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
32:52
2
49 - 60
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
33:28
1
49 - 61
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
33:24
1
50 - 61
Derthona
33:47
2
52 - 61
Derthona
34:35
1
53 - 61
Derthona
34:55
1
54 - 61
Derthona
34:55
1
55 - 61
Derthona
36:05
1
56 - 61
Derthona
36:05
3
56 - 64
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
36:24
3
59 - 64
Derthona
36:38
2
59 - 66
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
37:07
2
59 - 68
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
37:39
1
60 - 68
Derthona
38:29
3
63 - 68
Derthona
38:58
2
65 - 68
Derthona
39:29
1
66 - 68
Derthona
39:51
1
67 - 68
Derthona
39:51
1
67 - 69
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
39:48
1
67 - 70
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
39:48
1
68 - 70
Derthona
39:51
1
69 - 70
Derthona
39:51
1
69 - 71
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
39:51
1
69 - 72
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
39:51
1
69 - 73
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
39:58
1
69 - 74
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
39:58
Tải thêm
Ai sẽ thắng?
- Derthona
- Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
Phỏng đoán
5 / 10 trận đấu cuối cùng Derthona trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
5 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong hiệp 1
- 7/34 (20.6%)
- 3 con trỏ
- 8/22 (36.4%)
- 13/34 (38.2%)
- 2 con trỏ
- 15/40 (37.5%)
- 22/29 (75%)
- Ném miễn phí
- 20/25 (80%)
- 46
- Lấy lại quả bóng
- 43
- 14
- Phản đòn tấn công
- 10
Thống kê người chơi
Vital, Christian
G
DIM
22
REB
6
HT
1
PHT
27:00
Kính
22
Ba con trỏ
5/11
(45%)
Ném miễn phí
3/4
(75%)
Phút
27:00
Hai con trỏ
2/6
(33%)
Mục tiêu lĩnh vực
7/17
(41%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
6
Lấy lại quả bóng
6
Kiến tạo
1
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Alston Jr, Derrick Samuel
G
DIM
16
REB
1
HT
1
PHT
23:00
Kính
16
Ba con trỏ
3/4
(75%)
Ném miễn phí
5/8
(63%)
Phút
23:00
Hai con trỏ
1/3
(33%)
Mục tiêu lĩnh vực
4/7
(57%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
1
Lấy lại quả bóng
1
Kiến tạo
1
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
-
Fouls kỹ thuật
-
Hackett, Daniel
G
DIM
13
REB
2
HT
1
PHT
25:00
Kính
13
Ba con trỏ
1/2
(50%)
Ném miễn phí
2/2
(100%)
Phút
25:00
Hai con trỏ
4/6
(67%)
Mục tiêu lĩnh vực
5/8
(63%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
2
Lấy lại quả bóng
2
Kiến tạo
1
Fouls cá nhân
2
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Baldasso, Tommaso
G
DIM
13
REB
3
HT
2
PHT
25:00
Kính
13
Ba con trỏ
2/9
(22%)
Ném miễn phí
5/5
(100%)
Phút
25:00
Hai con trỏ
1/3
(33%)
Mục tiêu lĩnh vực
3/12
(25%)
Phản đòn tấn công
2
Ném bóng phòng ngự
1
Lấy lại quả bóng
3
Kiến tạo
2
Fouls cá nhân
1
Ăn trộm
1
Fouls kỹ thuật
-
Edwards, Carsen
G
DIM
12
REB
2
HT
3
PHT
26:00
Kính
12
Ba con trỏ
2/11
(18%)
Ném miễn phí
2/2
(100%)
Phút
26:00
Hai con trỏ
2/7
(29%)
Mục tiêu lĩnh vực
4/18
(22%)
Phản đòn tấn công
-
Ném bóng phòng ngự
2
Lấy lại quả bóng
2
Kiến tạo
3
Fouls cá nhân
3
Ăn trộm
2
Fouls kỹ thuật
-
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 153
- GP
- 153
- 70
- SP
- 83
Đối đầu
TTG
19/04/26
10:00
Derthona
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
- 7
- 18
- 15
- 29
- 14
- 18
- 17
- 25
TTG
21/02/26
14:45
Derthona
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
- 24
- 15
- 20
- 25
- 19
- 21
- 22
- 16
TTG
08/12/25
12:30
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
Derthona
- 20
- 28
- 32
- 12
- 20
- 15
- 22
- 20
TTG
21/09/25
12:00
Derthona
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
- 13
- 19
- 12
- 12
- 21
- 21
- 15
- 18
TTG
09/02/25
13:30
Derthona
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna
- 19
- 19
- 14
- 14
- 20
- 34
- 20
- 24
| # | Đội | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 20 | 5 | 2140:1973 | 40 | |
| 2 | 25 | 20 | 5 | 2231:2093 | 40 | |
| 3 | 25 | 18 | 7 | 2184:2000 | 36 | |
| 4 | 25 | 18 | 7 | 2251:2125 | 36 | |
| 5 | 25 | 15 | 10 | 2183:2132 | 30 | |
| 6 | 25 | 13 | 12 | 2091:2018 | 26 | |
| 7 | 25 | 13 | 12 | 2102:2168 | 26 | |
| 8 | 26 | 11 | 15 | 2186:2281 | 22 | |
| 9 | 25 | 10 | 15 | 2050:2118 | 20 | |
| 10 | 25 | 10 | 15 | 2144:2144 | 20 | |
| 11 | 25 | 9 | 16 | 2045:2083 | 18 | |
| 12 | 25 | 9 | 16 | 2104:2188 | 18 | |
| 13 | 26 | 9 | 17 | 2214:2311 | 18 | |
| 14 | 25 | 7 | 18 | 2084:2255 | 14 | |
| 15 | 26 | 7 | 19 | 2229:2349 | 14 |