Đội bóng đá Dinamo București vs CSM Oradea 14/04/2026
- 14/04/26 12:00
-
- 72 : 78
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
14
21
22
15
72
16
23
15
24
78
Quý 1
14
:
16
3
0 - 3
CSM Oradea
2:22
3
0 - 6
CSM Oradea
2:59
2
2 - 6
Đội bóng đá Dinamo București
3:13
2
2 - 8
CSM Oradea
3:26
3
5 - 8
Đội bóng đá Dinamo București
3:38
2
5 - 10
CSM Oradea
4:03
2
7 - 10
Đội bóng đá Dinamo București
4:15
2
7 - 12
CSM Oradea
4:54
2
9 - 12
Đội bóng đá Dinamo București
5:29
2
11 - 12
Đội bóng đá Dinamo București
6:46
2
13 - 12
Đội bóng đá Dinamo București
8:47
1
13 - 13
CSM Oradea
9:08
1
13 - 14
CSM Oradea
9:08
1
14 - 14
Đội bóng đá Dinamo București
9:30
1
14 - 15
CSM Oradea
9:40
1
14 - 16
CSM Oradea
9:40
Quý 2
21
:
23
1
14 - 17
CSM Oradea
10:45
3
17 - 17
Đội bóng đá Dinamo București
11:04
2
17 - 19
CSM Oradea
11:25
2
17 - 21
CSM Oradea
12:17
2
17 - 23
CSM Oradea
13:04
2
17 - 25
CSM Oradea
13:38
1
18 - 25
Đội bóng đá Dinamo București
13:51
2
20 - 25
Đội bóng đá Dinamo București
14:00
3
20 - 28
CSM Oradea
14:19
1
21 - 28
Đội bóng đá Dinamo București
15:02
1
22 - 28
Đội bóng đá Dinamo București
15:02
1
23 - 28
Đội bóng đá Dinamo București
15:02
2
23 - 30
CSM Oradea
15:09
1
23 - 31
CSM Oradea
15:09
2
25 - 31
Đội bóng đá Dinamo București
15:29
2
27 - 31
Đội bóng đá Dinamo București
15:50
1
27 - 32
CSM Oradea
16:07
2
29 - 32
Đội bóng đá Dinamo București
16:28
1
29 - 33
CSM Oradea
17:03
1
29 - 34
CSM Oradea
17:03
1
30 - 34
Đội bóng đá Dinamo București
17:36
1
31 - 34
Đội bóng đá Dinamo București
17:36
3
31 - 37
CSM Oradea
17:59
2
31 - 39
CSM Oradea
18:28
2
33 - 39
Đội bóng đá Dinamo București
18:44
1
34 - 39
Đội bóng đá Dinamo București
18:57
1
35 - 39
Đội bóng đá Dinamo București
18:57
Quý 3
22
:
15
2
37 - 39
Đội bóng đá Dinamo București
20:41
1
38 - 39
Đội bóng đá Dinamo București
21:22
2
38 - 41
CSM Oradea
21:38
2
40 - 41
Đội bóng đá Dinamo București
21:56
2
40 - 43
CSM Oradea
22:55
1
41 - 43
Đội bóng đá Dinamo București
23:22
2
41 - 45
CSM Oradea
23:32
3
44 - 45
Đội bóng đá Dinamo București
23:55
3
44 - 48
CSM Oradea
24:19
2
46 - 48
Đội bóng đá Dinamo București
24:37
2
46 - 50
CSM Oradea
24:52
3
49 - 50
Đội bóng đá Dinamo București
25:18
3
49 - 53
CSM Oradea
25:39
1
50 - 53
Đội bóng đá Dinamo București
27:37
2
52 - 53
Đội bóng đá Dinamo București
28:03
1
53 - 53
Đội bóng đá Dinamo București
28:03
1
54 - 53
Đội bóng đá Dinamo București
28:54
1
55 - 53
Đội bóng đá Dinamo București
28:54
1
55 - 54
CSM Oradea
29:44
2
57 - 54
Đội bóng đá Dinamo București
29:56
Quý 4
15
:
24
2
57 - 56
CSM Oradea
30:48
3
57 - 59
CSM Oradea
31:26
2
59 - 59
Đội bóng đá Dinamo București
32:32
1
60 - 59
Đội bóng đá Dinamo București
32:32
2
60 - 61
CSM Oradea
33:11
2
62 - 61
Đội bóng đá Dinamo București
33:42
2
62 - 63
CSM Oradea
34:04
3
62 - 66
CSM Oradea
34:41
2
64 - 66
Đội bóng đá Dinamo București
35:08
2
64 - 68
CSM Oradea
35:25
2
66 - 68
Đội bóng đá Dinamo București
35:40
2
68 - 68
Đội bóng đá Dinamo București
36:11
1
68 - 69
CSM Oradea
37:20
1
68 - 70
CSM Oradea
37:20
2
70 - 70
Đội bóng đá Dinamo București
37:41
2
70 - 72
CSM Oradea
38:00
3
70 - 75
CSM Oradea
39:16
1
70 - 76
CSM Oradea
39:48
2
72 - 76
Đội bóng đá Dinamo București
39:53
1
72 - 77
CSM Oradea
39:55
1
72 - 78
CSM Oradea
39:55
Tải thêm
Ai sẽ thắng?
- Đội bóng đá Dinamo București
- CSM Oradea
Phỏng đoán
4 / 10 trận đấu cuối cùng Đội bóng đá Dinamo București trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
6 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong hiệp 1
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 142
- GP
- 142
- 63
- SP
- 79
Đối đầu
TTG
14/04/26
12:00
Đội bóng đá Dinamo București
CSM Oradea
- 14
- 21
- 22
- 15
- 16
- 23
- 15
- 24
TTG
29/12/25
13:00
CSM Oradea
Đội bóng đá Dinamo București
- 22
- 16
- 31
- 26
- 17
- 12
- 16
- 24
TTG
14/03/25
12:00
Đội bóng đá Dinamo București
CSM Oradea
- 18
- 14
- 12
- 11
- 24
- 14
- 14
- 19
TTG
09/11/24
11:00
CSM Oradea
Đội bóng đá Dinamo București
- 21
- 21
- 22
- 22
- 13
- 18
- 11
- 15
TTG
29/03/24
12:00
CSM Oradea
Đội bóng đá Dinamo București
- 14
- 14
- 29
- 9
- 18
- 13
- 18
- 15
| # | Đội | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 23 | 5 | 2482:2156 | 51 | |
| 2 | 28 | 20 | 8 | 2437:2293 | 48 | |
| 3 | 28 | 20 | 8 | 2458:2273 | 48 | |
| 4 | 28 | 17 | 11 | 2534:2394 | 45 | |
| 5 | 28 | 17 | 11 | 2406:2326 | 45 | |
| 6 | 28 | 16 | 12 | 2310:2214 | 44 | |
| 7 | 28 | 16 | 12 | 2402:2357 | 44 | |
| 8 | 28 | 15 | 13 | 2481:2403 | 43 | |
| 9 | 28 | 15 | 13 | 2467:2407 | 43 | |
| 10 | 28 | 14 | 14 | 2655:2671 | 42 | |
| 11 | 28 | 13 | 15 | 2318:2245 | 41 | |
| 12 | 28 | 12 | 16 | 2436:2479 | 40 | |
| 13 | 28 | 8 | 20 | 2378:2572 | 36 | |
| 14 | 28 | 4 | 24 | 2136:2506 | 32 | |
| 15 | 28 | 0 | 28 | 2076:2680 | 28 |