Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

BV Chemnitz 99 vs Science City Jena 18/04/2026

1
2
3
4
T
BV Chemnitz 99
29
22
8
17
76
Science City Jena
20
19
22
12
73
BV Chemnitz 99 CHE

Chi tiết trận đấu

Science City Jena SCJ
Quý 1
29 : 20
1
0 - 1
Science City Jena
0:12
2
2 - 1
BV Chemnitz 99
0:29
2
2 - 3
Science City Jena
0:47
2
4 - 3
BV Chemnitz 99
1:09
1
5 - 3
BV Chemnitz 99
1:50
1
6 - 3
BV Chemnitz 99
1:50
2
8 - 3
BV Chemnitz 99
2:15
1
9 - 3
BV Chemnitz 99
2:48
3
12 - 3
BV Chemnitz 99
3:19
3
15 - 3
BV Chemnitz 99
3:55
3
18 - 3
BV Chemnitz 99
4:11
3
21 - 3
BV Chemnitz 99
4:43
2
23 - 3
BV Chemnitz 99
5:17
1
23 - 4
Science City Jena
5:26
2
23 - 6
Science City Jena
5:59
1
24 - 6
BV Chemnitz 99
6:20
3
24 - 9
Science City Jena
6:37
1
24 - 10
Science City Jena
6:53
1
25 - 10
BV Chemnitz 99
7:44
1
26 - 10
BV Chemnitz 99
7:44
1
26 - 11
Science City Jena
7:49
1
26 - 12
Science City Jena
7:49
2
26 - 14
Science City Jena
8:45
3
28 - 17
Science City Jena
9:16
1
29 - 17
BV Chemnitz 99
9:30
2
29 - 19
Science City Jena
9:34
1
29 - 20
Science City Jena
9:59
2
28 - 14
BV Chemnitz 99
8:56
Quý 2
22 : 19
2
31 - 20
BV Chemnitz 99
10:56
3
31 - 23
Science City Jena
11:11
1
31 - 24
Science City Jena
12:25
1
31 - 25
Science City Jena
12:25
1
32 - 25
BV Chemnitz 99
13:16
2
32 - 27
Science City Jena
13:33
1
33 - 27
BV Chemnitz 99
13:56
2
35 - 27
BV Chemnitz 99
14:06
2
35 - 29
Science City Jena
14:49
2
35 - 31
Science City Jena
15:26
3
38 - 31
BV Chemnitz 99
15:40
2
40 - 31
BV Chemnitz 99
16:12
3
40 - 34
Science City Jena
16:29
3
43 - 34
BV Chemnitz 99
16:45
2
45 - 34
BV Chemnitz 99
17:21
3
48 - 34
BV Chemnitz 99
17:49
3
48 - 37
Science City Jena
18:11
3
51 - 37
BV Chemnitz 99
18:30
2
51 - 39
Science City Jena
18:49
Quý 3
8 : 22
2
51 - 41
Science City Jena
21:16
1
51 - 42
Science City Jena
21:16
3
51 - 45
Science City Jena
21:35
2
51 - 47
Science City Jena
22:30
2
51 - 49
Science City Jena
23:03
1
51 - 50
Science City Jena
23:03
2
51 - 52
Science City Jena
23:32
3
54 - 52
BV Chemnitz 99
24:10
1
55 - 52
BV Chemnitz 99
24:28
1
55 - 53
Science City Jena
25:44
3
55 - 56
Science City Jena
26:24
2
57 - 56
BV Chemnitz 99
26:41
1
57 - 57
Science City Jena
26:51
1
57 - 58
Science City Jena
27:41
1
57 - 59
Science City Jena
27:41
2
59 - 61
Science City Jena
29:33
2
59 - 59
BV Chemnitz 99
28:31
Quý 4
17 : 12
2
61 - 61
BV Chemnitz 99
30:40
3
64 - 61
BV Chemnitz 99
33:05
2
64 - 63
Science City Jena
34:59
3
67 - 63
BV Chemnitz 99
35:15
2
67 - 65
Science City Jena
37:00
1
68 - 65
BV Chemnitz 99
37:37
2
68 - 67
Science City Jena
37:53
2
68 - 69
Science City Jena
38:33
1
68 - 70
Science City Jena
38:33
3
71 - 70
BV Chemnitz 99
38:56
2
73 - 70
BV Chemnitz 99
39:49
3
73 - 73
Science City Jena
39:53
3
76 - 73
BV Chemnitz 99
39:59
Tải thêm

Ai sẽ thắng?

  • BV Chemnitz 99
  • Science City Jena

Phỏng đoán

6 / 10 trận đấu cuối cùng BV Chemnitz 99 trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

2 / 3 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong hiệp 2

6 / 10 trận đấu cuối cùng Science City Jenat rong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Cá cược:1x2 -Quý 2 - N1

Tỷ lệ cược

1.48
BV Chemnitz 99 CHE

Số liệu thống kê

Science City Jena SCJ
  • 13/38 (34.2%)
  • 3 con trỏ
  • 8/23 (34.8%)
  • 13/38 (34.2%)
  • 2 con trỏ
  • 17/42 (40.5%)
  • 11/19 (57%)
  • Ném miễn phí
  • 15/23 (65%)
  • 53
  • Lấy lại quả bóng
  • 43
  • 18
  • Phản đòn tấn công
  • 9
Thống kê người chơi
Wieskamp, Joe
F
DIM 22
REB 10
HT 2
PHT 26:13
Kính 22
Ba con trỏ 4/5 (80%)
Ném miễn phí 2/4 (50%)
Phút 26:13
Hai con trỏ 4/7 (57%)
Mục tiêu lĩnh vực 8/12 (67%)
Phản đòn tấn công 1
Ném bóng phòng ngự 9
Lấy lại quả bóng 10
Kiến tạo 2
Fouls cá nhân 1
Ăn trộm 1
Fouls kỹ thuật -
Yebo, Kevin
F
DIM 19
REB 13
HT 3
PHT 30:06
Kính 19
Ba con trỏ 1/5 (20%)
Ném miễn phí 2/5 (40%)
Phút 30:06
Hai con trỏ 7/10 (70%)
Mục tiêu lĩnh vực 8/15 (53%)
Phản đòn tấn công 6
Ném bóng phòng ngự 7
Lấy lại quả bóng 13
Kiến tạo 3
Fouls cá nhân 2
Ăn trộm 2
Fouls kỹ thuật -
Braxton, Keith
G
DIM 16
REB 3
HT 1
PHT 26:38
Kính 16
Ba con trỏ 1/3 (33%)
Ném miễn phí 3/4 (75%)
Phút 26:38
Hai con trỏ 5/8 (63%)
Mục tiêu lĩnh vực 6/11 (55%)
Phản đòn tấn công 1
Ném bóng phòng ngự 2
Lấy lại quả bóng 3
Kiến tạo 1
Fouls cá nhân 3
Ăn trộm 5
Fouls kỹ thuật -
Uguak, Aher
F
DIM 12
REB 6
HT 1
PHT 29:16
Kính 12
Ba con trỏ 2/7 (29%)
Ném miễn phí 2/2 (100%)
Phút 29:16
Hai con trỏ 2/8 (25%)
Mục tiêu lĩnh vực 4/15 (27%)
Phản đòn tấn công 2
Ném bóng phòng ngự 4
Lấy lại quả bóng 6
Kiến tạo 1
Fouls cá nhân 2
Ăn trộm 1
Fouls kỹ thuật -
Iroegbu, UC
G
DIM 11
REB 1
HT 3
PHT 22:23
Kính 11
Ba con trỏ 3/6 (50%)
Ném miễn phí 2/6 (33%)
Phút 22:23
Hai con trỏ 0/5 (0%)
Mục tiêu lĩnh vực 3/11 (27%)
Phản đòn tấn công -
Ném bóng phòng ngự 1
Lấy lại quả bóng 1
Kiến tạo 3
Fouls cá nhân 2
Ăn trộm -
Fouls kỹ thuật -

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
BV Chemnitz 99
BV Chemnitz 99
Science City Jena
Science City Jena
BV Chemnitz 99 CHE

Bắt đầu

Science City Jena SCJ
  • 75% 3thắng
  • 25% 1thắng
  • 159
  • GP
  • 159
  • 83
  • SP
  • 76
TTG 18/04/26 10:00
BV Chemnitz 99 BV Chemnitz 99
  • 29
  • 22
  • 8
  • 17
76
Science City Jena Science City Jena
  • 20
  • 19
  • 22
  • 12
73
TTG 08/11/25 10:00
Science City Jena Science City Jena
  • 8
  • 28
  • 20
  • 29
85
BV Chemnitz 99 BV Chemnitz 99
  • 24
  • 17
  • 16
  • 15
72
TTG 10/01/20 14:00
Science City Jena Science City Jena
  • 26
  • 16
  • 15
  • 11
68
BV Chemnitz 99 BV Chemnitz 99
  • 20
  • 21
  • 18
  • 38
97
TTG 08/12/19 11:00
BV Chemnitz 99 BV Chemnitz 99
  • 24
  • 26
  • 22
  • 18
90
Science City Jena Science City Jena
  • 13
  • 27
  • 27
  • 11
78
BV Chemnitz 99 CHE

Bảng xếp hạng

Science City Jena SCJ
# Đội TCDC T Đ TD K
1 30 25 5 2642:2218 50
2 31 23 8 2674:2414 46
3 31 21 10 2769:2541 42
4 31 19 12 2564:2480 38
5 32 18 14 2630:2503 36
6 31 17 14 2517:2512 34
7 31 17 14 2568:2588 34
8 31 16 15 2795:2740 32
9 31 16 15 2816:2893 32
10 31 14 17 2579:2645 28
11 31 14 17 2568:2610 28
12 31 14 17 2567:2568 28
13 31 13 18 2639:2701 26
14 31 13 18 2666:2726 26
15 31 12 19 2532:2635 24
16 31 11 20 2531:2772 22
17 31 8 23 2428:2684 16
18 31 8 23 2535:2790 16

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
5 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
6 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
7 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
18 Tháng Tư 2026, 10:00
Sân vận động:
Messe Chemnitz, Chemnitz, Đức
Dung tích:
5200