Saski Baskonia vs Breogan 03/05/2026
- 03/05/26 12:00
-
- 38 : 32
- Q2 (16')
1
2
3
4
T
27
11
38
24
8
32
Quý 1
27
:
24
2
2 - 0
Saski Baskonia
0:52
2
2 - 2
Breogan
0:53
3
5 - 2
Saski Baskonia
1:09
2
7 - 2
Saski Baskonia
1:52
2
9 - 2
Saski Baskonia
2:15
3
9 - 5
Breogan
2:30
3
9 - 8
Breogan
2:49
1
9 - 9
Breogan
3:25
1
9 - 10
Breogan
3:25
3
12 - 10
Saski Baskonia
3:42
2
12 - 12
Breogan
4:02
2
14 - 12
Saski Baskonia
4:24
2
14 - 14
Breogan
4:39
2
16 - 14
Saski Baskonia
5:52
1
17 - 14
Saski Baskonia
5:52
1
18 - 14
Saski Baskonia
6:18
1
19 - 14
Saski Baskonia
6:18
2
19 - 16
Breogan
6:27
2
21 - 16
Saski Baskonia
7:25
2
21 - 18
Breogan
7:48
3
24 - 18
Saski Baskonia
8:00
2
24 - 20
Breogan
8:19
1
25 - 20
Saski Baskonia
8:39
1
26 - 20
Saski Baskonia
8:39
2
26 - 22
Breogan
8:59
1
27 - 22
Saski Baskonia
9:34
2
27 - 24
Breogan
9:55
Quý 2
11
:
8
2
27 - 26
Breogan
10:16
2
29 - 26
Saski Baskonia
11:17
1
30 - 26
Saski Baskonia
11:45
1
31 - 26
Saski Baskonia
11:45
1
31 - 27
Breogan
11:58
3
34 - 27
Saski Baskonia
12:08
3
34 - 30
Breogan
12:30
2
34 - 32
Breogan
13:37
2
36 - 32
Saski Baskonia
13:54
2
38 - 32
Saski Baskonia
15:52
Tải thêm
Ai sẽ thắng?
Phỏng đoán
5 / 10 trận đấu cuối cùng Saski Baskonia trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
5 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong hiệp 1
- 4/5 (80%)
- 3 con trỏ
- 3/9 (33.3%)
- 9/22 (40.9%)
- 2 con trỏ
- 10/14 (71.4%)
- 8/9 (88%)
- Ném miễn phí
- 3/6 (50%)
- 11
- Lấy lại quả bóng
- 15
- 4
- Fouls
- 6
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 175
- GP
- 175
- 89
- SP
- 86
Đối đầu
TTG
29/12/25
14:00
Breogan
Saski Baskonia
- 25
- 23
- 30
- 22
- 18
- 32
- 27
- 26
TTG
30/03/25
11:00
Breogan
Saski Baskonia
- 34
- 23
- 17
- 14
- 13
- 21
- 23
- 25
TTG
19/01/25
11:00
Saski Baskonia
Breogan
- 22
- 18
- 30
- 27
- 18
- 22
- 26
- 25
TTG
14/04/24
06:30
Saski Baskonia
Breogan
- 13
- 20
- 18
- 25
- 27
- 12
- 19
- 16
TTG
24/09/23
11:00
Breogan
Saski Baskonia
- 19
- 18
- 20
- 22
- 23
- 26
- 18
- 21
| # | Đội | TCDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 26 | 3 | 2730:2446 | |
| 2 | 29 | 21 | 8 | 2739:2414 | |
| 3 | 29 | 21 | 8 | 2644:2460 | |
| 4 | 28 | 19 | 9 | 2484:2278 | |
| 5 | 28 | 19 | 9 | 2589:2443 | |
| 6 | 28 | 17 | 11 | 2358:2273 | |
| 7 | 29 | 17 | 12 | 2571:2453 | |
| 8 | 29 | 16 | 13 | 2555:2502 | |
| 9 | 29 | 16 | 13 | 2457:2500 | |
| 10 | 29 | 13 | 16 | 2526:2601 | |
| 11 | 28 | 12 | 16 | 2523:2603 | |
| 12 | 29 | 12 | 17 | 2477:2652 | |
| 13 | 29 | 10 | 19 | 2421:2598 | |
| 14 | 29 | 9 | 20 | 2534:2698 | |
| 15 | 29 | 9 | 20 | 2602:2697 | |
| 16 | 29 | 9 | 20 | 2360:2491 | |
| 17 | 29 | 8 | 21 | 2499:2701 | |
| 18 | 29 | 5 | 24 | 2377:2636 |