Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Breogan vs Lleida 13/05/2026

1
2
3
4
T
Breogan
35
28
25
26
114
Lleida
26
12
24
25
87
Breogan BRE

Chi tiết trận đấu

Lleida LLE
Quý 1
35 : 26
3
3 - 0
Breogan
0:03
2
5 - 0
Breogan
0:16
2
5 - 2
Lleida
0:30
2
7 - 2
Breogan
0:41
1
7 - 3
Lleida
1:02
1
7 - 4
Lleida
1:02
2
7 - 6
Lleida
1:20
3
10 - 6
Breogan
2:16
2
10 - 8
Lleida
2:29
3
13 - 8
Breogan
2:49
2
13 - 10
Lleida
3:20
2
15 - 10
Breogan
3:30
2
15 - 12
Lleida
4:20
3
18 - 12
Breogan
4:36
2
20 - 12
Breogan
5:09
2
20 - 14
Lleida
5:24
3
23 - 14
Breogan
5:42
2
23 - 16
Lleida
6:03
2
25 - 16
Breogan
6:52
2
25 - 18
Lleida
7:03
2
25 - 20
Lleida
7:24
1
25 - 21
Lleida
7:50
2
27 - 21
Breogan
8:33
1
28 - 21
Breogan
8:40
2
28 - 23
Lleida
8:55
1
29 - 23
Breogan
9:14
1
30 - 23
Breogan
9:14
1
30 - 24
Lleida
9:22
1
30 - 25
Lleida
9:22
1
31 - 25
Breogan
9:29
1
32 - 25
Breogan
9:29
1
32 - 26
Lleida
9:43
3
35 - 26
Breogan
9:59
Quý 2
28 : 12
3
38 - 26
Breogan
10:16
1
38 - 27
Lleida
10:33
1
38 - 28
Lleida
10:33
3
41 - 28
Breogan
11:11
3
44 - 28
Breogan
12:18
2
46 - 28
Breogan
13:07
1
47 - 28
Breogan
13:35
1
48 - 28
Breogan
13:35
3
48 - 31
Lleida
14:51
2
48 - 33
Lleida
15:27
3
51 - 33
Breogan
15:46
2
51 - 35
Lleida
16:09
1
52 - 35
Breogan
16:25
1
53 - 35
Breogan
16:25
1
54 - 35
Breogan
17:12
1
55 - 35
Breogan
17:12
1
56 - 35
Breogan
17:38
1
57 - 35
Breogan
17:38
1
58 - 35
Breogan
18:02
2
58 - 37
Lleida
18:50
3
61 - 37
Breogan
18:56
1
61 - 38
Lleida
19:30
2
63 - 38
Breogan
19:52
Quý 3
25 : 24
2
65 - 38
Breogan
21:11
3
65 - 41
Lleida
21:19
1
65 - 42
Lleida
21:29
2
67 - 42
Breogan
21:44
2
67 - 44
Lleida
22:00
2
69 - 44
Breogan
22:37
2
71 - 44
Breogan
23:27
3
71 - 47
Lleida
23:31
3
71 - 50
Lleida
23:57
2
73 - 50
Breogan
24:13
2
75 - 50
Breogan
24:59
3
79 - 50
Breogan
25:17
1
79 - 51
Lleida
25:29
1
79 - 52
Lleida
25:29
3
82 - 52
Breogan
26:24
2
82 - 54
Lleida
26:49
2
84 - 54
Breogan
27:06
2
84 - 56
Lleida
27:22
1
85 - 56
Breogan
27:44
1
86 - 56
Breogan
27:44
2
86 - 58
Lleida
29:10
2
88 - 58
Breogan
29:22
2
88 - 60
Lleida
29:31
2
88 - 62
Lleida
29:54
Quý 4
26 : 25
2
88 - 64
Lleida
30:10
2
88 - 66
Lleida
31:09
2
90 - 66
Breogan
31:39
2
90 - 68
Lleida
31:58
2
92 - 68
Breogan
32:11
2
92 - 70
Lleida
32:29
2
92 - 72
Lleida
32:47
1
92 - 73
Lleida
32:48
2
94 - 73
Breogan
33:55
1
95 - 73
Breogan
34:37
1
96 - 73
Breogan
34:37
1
97 - 73
Breogan
34:37
2
99 - 73
Breogan
34:51
2
101 - 73
Breogan
35:37
2
101 - 75
Lleida
35:48
2
101 - 77
Lleida
36:16
2
103 - 77
Breogan
36:39
3
106 - 77
Breogan
37:13
2
106 - 79
Lleida
37:30
3
106 - 82
Lleida
38:03
2
106 - 84
Lleida
38:33
3
109 - 84
Breogan
38:42
1
109 - 85
Lleida
38:50
2
109 - 87
Lleida
39:16
2
111 - 87
Breogan
39:41
3
114 - 87
Breogan
39:53
Tải thêm

Ai sẽ thắng?

  • Breogan
  • Lleida

Phỏng đoán

6 / 10 trận đấu cuối cùng Breogan trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

3 / 4 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với chiến thắng trong hiệp 1

Cá cược:1x2 -Quý 1 - N1

Tỷ lệ cược

1.78
Breogan BRE

Số liệu thống kê

Lleida LLE
  • 17/35 (48.6%)
  • 3 con trỏ
  • 5/19 (26.3%)
  • 22/37 (59.5%)
  • 2 con trỏ
  • 29/49 (59.2%)
  • 19/22 (86%)
  • Ném miễn phí
  • 14/24 (58%)
  • 40
  • Lấy lại quả bóng
  • 34
  • 9
  • Phản đòn tấn công
  • 9
Thống kê người chơi
Alonso, Francisco
G
DIM 20
REB 2
HT -
PHT 23:05
Kính 20
Ba con trỏ 5/10 (50%)
Ném miễn phí 5/5 (100%)
Phút 23:05
Hai con trỏ 0/2 (0%)
Mục tiêu lĩnh vực 5/12 (42%)
Phản đòn tấn công -
Ném bóng phòng ngự 2
Lấy lại quả bóng 2
Kiến tạo -
Fouls cá nhân 2
Ăn trộm -
Fouls kỹ thuật -
Cook, Keandre
G
DIM 16
REB 2
HT 2
PHT 19:46
Kính 16
Ba con trỏ 2/2 (100%)
Ném miễn phí 2/2 (100%)
Phút 19:46
Hai con trỏ 4/4 (100%)
Mục tiêu lĩnh vực 6/6 (100%)
Phản đòn tấn công -
Ném bóng phòng ngự 2
Lấy lại quả bóng 2
Kiến tạo 2
Fouls cá nhân 3
Ăn trộm 3
Fouls kỹ thuật -
Krutwig, Cameron
C
DIM 16
REB 4
HT 4
PHT 17:13
Kính 16
Ba con trỏ -
Ném miễn phí 2/2 (100%)
Phút 17:13
Hai con trỏ -
Mục tiêu lĩnh vực 7/8 (88%)
Phản đòn tấn công 1
Ném bóng phòng ngự 3
Lấy lại quả bóng 4
Kiến tạo 4
Fouls cá nhân 2
Ăn trộm 2
Fouls kỹ thuật -
Apic, Dragan
F
DIM 15
REB 6
HT 1
PHT 22:10
Kính 15
Ba con trỏ -
Ném miễn phí 3/5 (60%)
Phút 22:10
Hai con trỏ -
Mục tiêu lĩnh vực 6/10 (60%)
Phản đòn tấn công 1
Ném bóng phòng ngự 5
Lấy lại quả bóng 6
Kiến tạo 1
Fouls cá nhân 1
Ăn trộm 2
Fouls kỹ thuật -
Kurucs, Arturs
G
DIM 14
REB 3
HT -
PHT 16:12
Kính 14
Ba con trỏ 4/7 (57%)
Ném miễn phí -
Phút 16:12
Hai con trỏ 1/2 (50%)
Mục tiêu lĩnh vực 5/9 (56%)
Phản đòn tấn công 1
Ném bóng phòng ngự 2
Lấy lại quả bóng 3
Kiến tạo -
Fouls cá nhân 1
Ăn trộm 1
Fouls kỹ thuật -

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
Breogan
Breogan
Lleida
Lleida
Breogan BRE

Bắt đầu

Lleida LLE
  • 40% 2thắng
  • 60% 3thắng
  • 162
  • GP
  • 162
  • 80
  • SP
  • 82
TTG 13/05/26 13:00
Breogan Breogan
  • 35
  • 28
  • 25
  • 26
114
Lleida Lleida
  • 26
  • 12
  • 24
  • 25
87
TTG 04/10/25 15:00
Lleida Lleida
  • 23
  • 22
  • 19
  • 23
87
Breogan Breogan
  • 15
  • 15
  • 16
  • 22
68
TTG 05/04/25 12:00
Lleida Lleida
  • 23
  • 19
  • 24
  • 28
94
Breogan Breogan
  • 30
  • 17
  • 15
  • 19
81
TTG 27/10/24 12:00
Breogan Breogan
  • 22
  • 20
  • 15
  • 20
77
Lleida Lleida
  • 29
  • 16
  • 16
  • 20
81
TTG 03/01/20 15:00
Lleida Lleida
  • 15
  • 14
  • 22
  • 10
61
Breogan Breogan
  • 18
  • 10
  • 23
  • 13
64
Breogan BRE

Bảng xếp hạng

Lleida LLE
# Đội TCDC T Đ TD
1 30 26 4 2827:2547
2 30 22 8 2730:2535
3 31 22 9 2767:2521
4 30 21 9 2825:2502
5 30 21 9 2789:2613
6 28 17 11 2358:2273
7 29 17 12 2571:2453
8 29 16 13 2555:2502
9 30 16 14 2540:2592
10 31 14 17 2822:2899
11 31 13 18 2675:2766
12 31 13 18 2650:2830
13 31 11 20 2598:2793
14 30 9 21 2678:2788
15 30 9 21 2429:2582
16 30 9 21 2608:2783
17 30 9 21 2603:2795
18 31 6 25 2562:2813

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
4 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
5 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng
6 Thưởng
Jackpota for $19.99 Thưởng
7 Thưởng
CrownCoins for $15.99 Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
13 Tháng Năm 2026, 13:00
Sân vận động:
Pazo Provincial dos Deportes, Lugo, Tây Ban Nha
Dung tích:
5310