NH Ostrava vs Olomoucko 22/04/2026
-
22/04/26
12:00
|
Vòng loại trực tiếp
-
- 81 : 77
- Hoàn thành
-
Trận đấu đầu tiên
1
2
3
4
T
21
21
15
24
81
19
23
19
16
77
Quý 1
21
:
19
2
21 - 16
NH Ostrava
2
21 - 19
Olomoucko
Quý 2
21
:
23
2
23 - 21
Olomoucko
2
25 - 21
NH Ostrava
2
25 - 24
Olomoucko
2
28 - 29
Olomoucko
2
28 - 31
Olomoucko
2
31 - 31
NH Ostrava
2
31 - 33
Olomoucko
2
34 - 33
NH Ostrava
2
37 - 37
Olomoucko
2
37 - 38
Olomoucko
2
37 - 40
Olomoucko
2
39 - 42
Olomoucko
2
42 - 42
NH Ostrava
Quý 3
15
:
19
2
44 - 42
NH Ostrava
2
44 - 43
Olomoucko
2
44 - 45
Olomoucko
2
44 - 47
Olomoucko
2
47 - 47
NH Ostrava
2
49 - 47
NH Ostrava
2
50 - 50
Olomoucko
2
52 - 50
NH Ostrava
2
55 - 54
Olomoucko
2
57 - 56
Olomoucko
2
57 - 59
Olomoucko
2
57 - 61
Olomoucko
2
81 - 77
NH Ostrava
Quý 4
24
:
16
2
57 - 63
Olomoucko
2
60 - 65
Olomoucko
2
62 - 65
NH Ostrava
2
62 - 67
Olomoucko
2
65 - 67
NH Ostrava
2
65 - 69
Olomoucko
2
71 - 69
NH Ostrava
2
71 - 71
Olomoucko
2
71 - 73
Olomoucko
2
73 - 73
NH Ostrava
2
75 - 73
NH Ostrava
2
75 - 75
Olomoucko
2
77 - 75
NH Ostrava
2
79 - 75
NH Ostrava
2
79 - 76
Olomoucko
2
79 - 77
Olomoucko
basketball.regular_period_0
-
:
-
2
2 - 0
NH Ostrava
2
5 - 5
Olomoucko
2
7 - 7
Olomoucko
2
10 - 11
Olomoucko
2
13 - 13
Olomoucko
2
13 - 15
Olomoucko
2
17 - 15
NH Ostrava
2
19 - 15
NH Ostrava
2
19 - 16
Olomoucko
Tải thêm
Ai sẽ thắng?
- NH Ostrava
- Olomoucko
Phỏng đoán
5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Czech Republic. NBL
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Olomoucko trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 168
- GP
- 168
- 84
- SP
- 84
Đối đầu
TTG
22/04/26
12:00
NH Ostrava
Olomoucko
- 21
- 21
- 15
- 24
- 19
- 23
- 19
- 16
TTG
23/11/25
11:30
NH Ostrava
Olomoucko
- 18
- 22
- 25
- 12
- 17
- 13
- 15
- 23
TTG
04/10/25
12:00
Olomoucko
NH Ostrava
- 27
- 24
- 17
- 21
- 19
- 17
- 18
- 29
TTG
10/12/24
12:00
Olomoucko
NH Ostrava
- 21
- 26
- 23
- 25
- 23
- 15
- 16
- 26
TTG
02/10/24
12:00
NH Ostrava
Olomoucko
- 34
- 17
- 23
- 25
- 22
- 27
- 15
- 30
| # | Hình thức NBL 25/26 | TCDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 21 | 1 | 2217:1669 | |
| 2 | 22 | 17 | 5 | 2016:1762 | |
| 3 | 22 | 16 | 6 | 1913:1810 | |
| 4 | 22 | 14 | 8 | 1819:1823 | |
| 5 | 22 | 12 | 10 | 1966:1972 | |
| 6 | 22 | 11 | 11 | 1970:1891 | |
| 7 | 22 | 11 | 11 | 1900:1876 | |
| 8 | 22 | 9 | 13 | 1919:1964 | |
| 9 | 22 | 8 | 14 | 1631:1838 | |
| 10 | 22 | 5 | 17 | 1794:2018 | |
| 11 | 22 | 5 | 17 | 1761:1976 | |
| 12 | 22 | 3 | 19 | 1653:1960 |
| # | Hình thức NBL 25/26, Championship Round | TCDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 32 | 4 | 3615:2855 | |
| 2 | 36 | 27 | 9 | 3324:2900 | |
| 3 | 36 | 23 | 13 | 3064:3006 | |
| 4 | 36 | 21 | 15 | 3147:3084 | |
| 5 | 36 | 18 | 18 | 2932:3067 | |
| 6 | 36 | 18 | 18 | 3166:3085 | |
| 7 | 36 | 18 | 18 | 3197:3182 | |
| 8 | 36 | 10 | 26 | 3073:3386 |