Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

P.A.O.K. vs Karditsas 04/04/2026

1
2
3
4
T
P.A.O.K.
18
22
24
29
93
Karditsas
26
20
24
20
90
P.A.O.K. PAO

Chi tiết trận đấu

Karditsas KAR
Quý 1
18 : 26
2
0 - 2
Karditsas
0:24
3
0 - 5
Karditsas
0:46
2
2 - 5
P.A.O.K.
1:03
3
2 - 8
Karditsas
1:22
1
3 - 8
P.A.O.K.
1:45
1
4 - 8
P.A.O.K.
1:45
3
4 - 11
Karditsas
2:02
3
4 - 14
Karditsas
2:42
2
4 - 16
Karditsas
3:07
3
7 - 16
P.A.O.K.
4:06
2
7 - 18
Karditsas
4:26
2
9 - 18
P.A.O.K.
4:39
1
9 - 19
Karditsas
5:03
1
9 - 20
Karditsas
5:03
2
9 - 22
Karditsas
5:43
2
11 - 22
P.A.O.K.
6:00
2
11 - 24
Karditsas
7:00
1
11 - 25
Karditsas
8:25
1
11 - 26
Karditsas
8:25
2
13 - 26
P.A.O.K.
8:40
3
16 - 26
P.A.O.K.
9:17
1
17 - 26
P.A.O.K.
9:56
1
18 - 26
P.A.O.K.
9:56
Quý 2
22 : 20
2
20 - 26
P.A.O.K.
11:15
2
20 - 28
Karditsas
11:27
1
20 - 29
Karditsas
11:25
1
20 - 30
Karditsas
12:01
1
20 - 31
Karditsas
12:01
3
23 - 31
P.A.O.K.
13:40
3
23 - 34
Karditsas
14:10
2
25 - 34
P.A.O.K.
14:19
3
28 - 34
P.A.O.K.
14:23
2
28 - 36
Karditsas
14:42
2
28 - 38
Karditsas
15:11
3
31 - 38
P.A.O.K.
15:21
3
31 - 41
Karditsas
15:41
1
32 - 41
P.A.O.K.
15:51
1
33 - 41
P.A.O.K.
15:51
3
36 - 41
P.A.O.K.
16:29
1
37 - 41
P.A.O.K.
17:00
1
38 - 41
P.A.O.K.
17:00
1
38 - 42
Karditsas
18:45
1
38 - 43
Karditsas
18:45
2
40 - 43
P.A.O.K.
19:00
3
40 - 46
Karditsas
19:59
Quý 3
24 : 24
2
40 - 48
Karditsas
20:24
2
40 - 50
Karditsas
20:59
3
40 - 53
Karditsas
21:09
3
43 - 53
P.A.O.K.
21:30
2
45 - 53
P.A.O.K.
21:55
3
48 - 53
P.A.O.K.
22:07
1
48 - 54
Karditsas
23:19
1
48 - 55
Karditsas
23:19
1
48 - 56
Karditsas
23:19
2
50 - 56
P.A.O.K.
23:37
3
50 - 59
Karditsas
25:08
2
52 - 59
P.A.O.K.
25:26
3
52 - 62
Karditsas
25:50
2
52 - 64
Karditsas
26:16
2
54 - 64
P.A.O.K.
26:34
1
55 - 64
P.A.O.K.
26:34
2
55 - 66
Karditsas
26:50
1
56 - 66
P.A.O.K.
27:01
1
56 - 67
Karditsas
27:55
3
59 - 67
P.A.O.K.
28:26
3
62 - 67
P.A.O.K.
29:02
2
62 - 69
Karditsas
29:16
1
62 - 70
Karditsas
29:52
2
64 - 70
P.A.O.K.
29:59
Quý 4
29 : 20
2
66 - 70
P.A.O.K.
30:16
1
69 - 71
Karditsas
31:40
1
69 - 72
Karditsas
31:40
1
70 - 72
P.A.O.K.
31:59
1
71 - 72
P.A.O.K.
31:59
3
71 - 75
Karditsas
32:28
1
72 - 75
P.A.O.K.
32:37
3
75 - 75
P.A.O.K.
33:09
2
77 - 75
P.A.O.K.
33:34
2
79 - 75
P.A.O.K.
34:01
3
82 - 75
P.A.O.K.
34:39
2
82 - 77
Karditsas
35:18
2
82 - 79
Karditsas
35:59
3
82 - 82
Karditsas
37:10
3
85 - 82
P.A.O.K.
37:43
1
85 - 83
Karditsas
38:03
1
86 - 83
P.A.O.K.
38:17
1
87 - 83
P.A.O.K.
38:17
2
87 - 85
Karditsas
38:33
3
69 - 70
P.A.O.K.
31:06
3
90 - 85
P.A.O.K.
38:49
1
90 - 86
Karditsas
39:24
1
90 - 87
Karditsas
39:24
1
91 - 87
P.A.O.K.
39:41
1
92 - 87
P.A.O.K.
39:41
2
92 - 89
Karditsas
39:56
1
92 - 90
Karditsas
39:56
1
93 - 90
P.A.O.K.
39:55
Tải thêm

Phỏng đoán

6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy P.A.O.K. trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Karditsas trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

2 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Bóng rổ Hy Lạp

Cá cược:1x2 - T2

Tỷ lệ cược

5.51
P.A.O.K. PAO

Số liệu thống kê

Karditsas KAR
  • 15/30 (50%)
  • 3 con trỏ
  • 12/32 (37.5%)
  • 15/29 (51.7%)
  • 2 con trỏ
  • 17/28 (60.7%)
  • 18/25 (72%)
  • Ném miễn phí
  • 20/23 (86%)
  • 25
  • Lấy lại quả bóng
  • 40
  • 5
  • Phản đòn tấn công
  • 12
Thống kê người chơi
Jefferson, Brandon
G
DIM 26
REB 3
HT 3
PHT 31:36
Kính 26
Ba con trỏ 7/15 (47%)
Ném miễn phí 3/3 (100%)
Phút 31:36
Hai con trỏ 1/2 (50%)
Mục tiêu lĩnh vực 8/17 (47%)
Phản đòn tấn công -
Ném bóng phòng ngự 3
Lấy lại quả bóng 3
Kiến tạo 3
Fouls cá nhân 2
Ăn trộm -
Fouls kỹ thuật -
Dimsa, Tomas
G
DIM 23
REB 3
HT 2
PHT 29:56
Kính 23
Ba con trỏ 6/10 (60%)
Ném miễn phí 5/6 (83%)
Phút 29:56
Hai con trỏ 0/0
Mục tiêu lĩnh vực 6/10 (60%)
Phản đòn tấn công -
Ném bóng phòng ngự 3
Lấy lại quả bóng 3
Kiến tạo 2
Fouls cá nhân 3
Ăn trộm -
Fouls kỹ thuật -
Melvin, Cleveland
F
DIM 19
REB 5
HT 1
PHT 31:50
Kính 19
Ba con trỏ 3/5 (60%)
Ném miễn phí 2/2 (100%)
Phút 31:50
Hai con trỏ 4/7 (57%)
Mục tiêu lĩnh vực 7/12 (58%)
Phản đòn tấn công 2
Ném bóng phòng ngự 3
Lấy lại quả bóng 5
Kiến tạo 1
Fouls cá nhân 1
Ăn trộm 1
Fouls kỹ thuật -
Jefferson, Damien
F
DIM 17
REB 11
HT 5
PHT 35:59
Kính 17
Ba con trỏ 3/6 (50%)
Ném miễn phí 2/2 (100%)
Phút 35:59
Hai con trỏ 3/6 (50%)
Mục tiêu lĩnh vực 6/12 (50%)
Phản đòn tấn công 1
Ném bóng phòng ngự 10
Lấy lại quả bóng 11
Kiến tạo 5
Fouls cá nhân 1
Ăn trộm 1
Fouls kỹ thuật -
Moore, Ben
F
DIM 13
REB 5
HT 2
PHT 29:56
Kính 13
Ba con trỏ -
Ném miễn phí 5/8 (63%)
Phút 29:56
Hai con trỏ -
Mục tiêu lĩnh vực 4/7 (57%)
Phản đòn tấn công 1
Ném bóng phòng ngự 4
Lấy lại quả bóng 5
Kiến tạo 2
Fouls cá nhân 4
Ăn trộm 1
Fouls kỹ thuật -

Biểu mẫu hiện hành

5 trận đấu gần đây nhất
P.A.O.K.
P.A.O.K.
Karditsas
Karditsas
P.A.O.K. PAO

Bắt đầu

Karditsas KAR
  • 80% 4thắng
  • 20% 1thắng
  • 157
  • GP
  • 157
  • 79
  • SP
  • 78
TTG 04/04/26 11:15
P.A.O.K. P.A.O.K.
  • 18
  • 22
  • 24
  • 29
93
Karditsas Karditsas
  • 26
  • 20
  • 24
  • 20
90
TTG 28/12/25 06:00
Karditsas Karditsas
  • 18
  • 22
  • 8
  • 20
68
P.A.O.K. P.A.O.K.
  • 17
  • 15
  • 16
  • 24
72
TTG 03/05/25 10:00
Karditsas Karditsas
  • 36
  • 11
  • 17
  • 26
90
P.A.O.K. P.A.O.K.
  • 17
  • 23
  • 18
  • 18
76
TTG 15/03/25 11:00
P.A.O.K. P.A.O.K.
  • 15
  • 19
  • 15
  • 22
71
Karditsas Karditsas
  • 9
  • 17
  • 19
  • 16
61
TTG 21/12/24 10:00
Karditsas Karditsas
  • 19
  • 21
  • 19
  • 22
81
P.A.O.K. P.A.O.K.
  • 21
  • 21
  • 24
  • 18
84
P.A.O.K. PAO

Bảng xếp hạng

Karditsas KAR
# Đội TCDC T Đ TD K
1 24 24 0 2335:1905 48
2 24 19 5 2186:1864 43
3 24 17 7 2018:1939 41
4 24 16 8 2006:1905 40
5 24 14 10 2014:1945 38
6 24 14 10 1894:1902 38
7 24 9 15 1921:2097 33
8 24 8 16 1978:2056 32
9 24 8 16 1920:2030 32
10 24 8 16 2016:2164 32
11 24 7 17 1897:2034 31
12 24 6 18 2060:2211 30
13 24 6 18 1861:2054 30

Nhà cái hàng đầu

1 Thưởng
Betus 2000 USD Thưởng
2 Thưởng
Stake.com 100 USD Thưởng
3 Thưởng
MyBookie 1000 USD Thưởng
4 Thưởng
Betonline 250 USD Thưởng
5 Thưởng
Xbet 200 USD Thưởng
6 Thưởng
BetAnything 500 USD Thưởng
7 Thưởng
SportsBetting 250 USD Thưởng

Thông tin trận đấu

Ngày tháng:
4 Tháng Tư 2026, 11:15
Sân vận động:
PAOK Sports Arena, Thessaloniki, Hy Lạp
Dung tích:
8142