Đội bóng chày Crane Thunders Gunma vs Altiri Chiba 01/04/2026
- 01/04/26 06:05
-
- 84 : 59
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
27
16
15
26
84
19
11
12
17
59
Quý 1
27
:
19
2
2 - 0
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
0:41
3
2 - 3
Altiri Chiba
0:59
2
2 - 5
Altiri Chiba
1:22
2
4 - 5
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
1:44
1
4 - 6
Altiri Chiba
2:30
1
4 - 7
Altiri Chiba
2:30
3
7 - 7
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
2:51
2
9 - 7
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
3:02
3
12 - 7
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
3:39
2
14 - 7
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
4:29
2
14 - 9
Altiri Chiba
4:53
2
16 - 9
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
5:12
1
17 - 9
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
5:12
2
17 - 11
Altiri Chiba
5:29
2
17 - 13
Altiri Chiba
6:13
2
17 - 15
Altiri Chiba
6:52
2
19 - 15
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
7:05
2
21 - 15
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
7:35
1
21 - 16
Altiri Chiba
8:22
2
23 - 16
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
8:40
2
25 - 16
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
9:23
2
25 - 18
Altiri Chiba
9:41
1
25 - 19
Altiri Chiba
9:41
1
26 - 19
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
9:43
1
27 - 19
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
9:43
Quý 2
16
:
11
2
27 - 21
Altiri Chiba
10:27
2
27 - 23
Altiri Chiba
11:37
2
29 - 23
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
13:05
2
31 - 23
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
13:29
2
33 - 23
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
14:14
1
33 - 24
Altiri Chiba
14:24
2
35 - 24
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
16:49
2
35 - 26
Altiri Chiba
17:19
1
35 - 27
Altiri Chiba
17:19
3
38 - 27
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
17:36
3
38 - 30
Altiri Chiba
17:48
3
41 - 30
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
18:15
2
43 - 30
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
18:54
Quý 3
15
:
12
3
46 - 30
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
20:16
2
46 - 32
Altiri Chiba
22:28
3
46 - 35
Altiri Chiba
22:31
2
46 - 37
Altiri Chiba
22:43
1
47 - 37
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
23:29
1
48 - 37
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
23:29
2
50 - 37
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
23:58
3
50 - 40
Altiri Chiba
24:52
1
51 - 40
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
25:13
1
52 - 40
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
25:13
1
53 - 40
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
26:47
1
54 - 40
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
26:47
2
54 - 42
Altiri Chiba
26:47
2
56 - 42
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
26:47
2
58 - 42
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
29:16
Quý 4
26
:
17
1
58 - 43
Altiri Chiba
30:13
1
58 - 44
Altiri Chiba
30:13
2
60 - 44
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
30:40
1
60 - 45
Altiri Chiba
30:51
2
62 - 45
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
31:15
2
62 - 47
Altiri Chiba
32:06
2
64 - 47
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
32:34
2
64 - 49
Altiri Chiba
32:45
3
67 - 49
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
33:29
2
69 - 49
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
34:04
1
70 - 49
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
34:45
1
71 - 49
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
34:45
1
71 - 50
Altiri Chiba
34:51
2
73 - 50
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
35:01
1
73 - 51
Altiri Chiba
35:24
1
73 - 52
Altiri Chiba
35:24
2
75 - 52
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
35:51
2
77 - 52
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
36:27
2
77 - 54
Altiri Chiba
37:00
2
79 - 54
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
37:18
2
81 - 54
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
37:56
3
81 - 57
Altiri Chiba
38:02
2
81 - 59
Altiri Chiba
38:40
3
84 - 59
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
39:34
Tải thêm
Phỏng đoán
7 / 10 trận đấu cuối cùng Đội bóng chày Crane Thunders Gunma trong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 3
4 / 10 trận đấu cuối cùng Altiri Chiba trong tất cả các giải đấu đã kết 😊thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 3
Biểu mẫu hiện hành
5 trận đấu gần đây nhất
- 155
- GP
- 155
- 86
- SP
- 69
Đối đầu
TTG
01/04/26
06:05
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
Altiri Chiba
- 27
- 16
- 15
- 26
- 19
- 11
- 12
- 17
TTG
05/11/25
05:05
Altiri Chiba
Đội bóng chày Crane Thunders Gunma
- 24
- 20
- 11
- 24
- 25
- 20
- 16
- 27
| # | Hình thức B1 League 25/26 | TCDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 59 | 47 | 12 | 5409:4698 | |
| 2 | 59 | 45 | 14 | 5060:4709 | |
| 3 | 59 | 43 | 16 | 4955:4572 | |
| 4 | 59 | 41 | 18 | 4903:4295 | |
| 5 | 59 | 41 | 18 | 4894:4409 | |
| 6 | 59 | 41 | 18 | 4964:4523 | |
| 7 | 59 | 41 | 18 | 4839:4432 | |
| 8 | 59 | 41 | 18 | 4795:4557 | |
| 9 | 59 | 36 | 23 | 5201:5108 | |
| 10 | 59 | 35 | 24 | 4881:4703 | |
| 11 | 59 | 35 | 24 | 5059:4907 | |
| 12 | 59 | 31 | 28 | 5069:4943 | |
| 13 | 59 | 31 | 28 | 4851:4833 | |
| 14 | 59 | 28 | 31 | 4702:4778 | |
| 15 | 59 | 26 | 33 | 4679:4816 | |
| 16 | 59 | 24 | 35 | 4517:4743 | |
| 17 | 59 | 23 | 36 | 4789:4897 | |
| 18 | 59 | 23 | 36 | 4754:5024 | |
| 19 | 59 | 20 | 39 | 4445:4851 | |
| 20 | 59 | 19 | 40 | 4649:4957 | |
| 21 | 59 | 19 | 40 | 4395:4811 | |
| 22 | 59 | 18 | 41 | 4481:4805 | |
| 23 | 59 | 17 | 42 | 4710:5003 | |
| 24 | 59 | 17 | 42 | 4807:5223 | |
| 25 | 59 | 15 | 44 | 4466:4958 | |
| 26 | 59 | 10 | 49 | 4326:5045 |
| # | Hình thức B1 League 25/26, Eastern Conference | TCDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 59 | 45 | 14 | 5060:4709 | |
| 2 | 59 | 41 | 18 | 4964:4523 | |
| 3 | 59 | 41 | 18 | 4903:4295 | |
| 4 | 59 | 41 | 18 | 4795:4557 | |
| 5 | 59 | 36 | 23 | 5201:5108 | |
| 6 | 59 | 35 | 24 | 4881:4703 | |
| 7 | 59 | 26 | 33 | 4679:4816 | |
| 8 | 59 | 24 | 35 | 4517:4743 | |
| 9 | 59 | 20 | 39 | 4445:4851 | |
| 10 | 59 | 19 | 40 | 4649:4957 | |
| 11 | 59 | 18 | 41 | 4481:4805 | |
| 12 | 59 | 15 | 44 | 4466:4958 | |
| 13 | 59 | 10 | 49 | 4326:5045 |